(Top Banner Ad)
dowdiness
C1
noun C1 Thời trang, Phong cách

dowdiness

UK: /ˈdaʊdi/ • US: /ˈdaʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ăn mặc quê mùa vẻ ngoài quê mùa sự thiếu thẩm mỹ trong ăn mặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unfashionable and unattractive in appearance.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc ăn mặc lỗi thời và có vẻ ngoài không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dowdiness made her stand out in the fashion-conscious crowd."

    "Sự ăn mặc quê mùa của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông quan tâm đến thời trang."

  • "She tried to overcome her dowdiness by subscribing to fashion magazines."

    "Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự ăn mặc quê mùa của mình bằng cách đăng ký tạp chí thời trang."

  • "The film portrayed the character's transformation from dowdiness to elegance."

    "Bộ phim miêu tả sự thay đổi của nhân vật từ ăn mặc quê mùa thành thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dowdy luộm thuộm, lỗi thời (trong cách ăn mặc, vẻ ngoài)
Noun dowdiness sự luộm thuộm, sự lỗi thời (trong cách ăn mặc, vẻ ngoài)
Adverb dowdily một cách luộm thuộm, một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
dowdy
English
dowdiness

Nguồn gốc của 'dowdiness'

Từ 'dowdiness' xuất phát từ tính từ 'dowdy' trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 16. Mặc dù nguồn gốc chính xác còn chưa rõ ràng, 'dowdy' thường được cho là liên quan đến từ 'dowd' (một từ tiếng Anh cổ chỉ người phụ nữ luộm thuộm) và có thể có gốc gác từ các ngôn ngữ Bắc Âu. 'Dowdiness' đơn giản là danh từ hóa của 'dowdy', miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự luộm thuộm, lỗi thời trong trang phục và vẻ ngoài.

Usage Note

Từ 'dowdiness' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế trong cách ăn mặc, có thể do không quan tâm đến thời trang hoặc do lựa chọn trang phục không phù hợp với vóc dáng, độ tuổi. Khác với 'shabbiness' (tồi tàn, xơ xác) tập trung vào tình trạng cũ kỹ, hư hỏng của quần áo, 'dowdiness' nhấn mạnh vào sự lỗi thời và kém hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. Nó cũng khác với 'slovenliness' (luộm thuộm), tập trung vào sự thiếu gọn gàng, sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dowdiness
  • utter utter dowdiness
    (sự luộm thuộm hoàn toàn)
  • a certain a certain dowdiness
    (một vẻ luộm thuộm nhất định)
  • noticeable noticeable dowdiness
    (sự luộm thuộm dễ nhận thấy)
Verb + dowdiness
  • avoid avoid dowdiness
    (tránh sự luộm thuộm)
  • overcome overcome dowdiness
    (khắc phục sự luộm thuộm)
  • reflect reflect dowdiness
    (phản ánh sự luộm thuộm)
Noun + dowdiness
  • a touch of a touch of dowdiness
    (một chút luộm thuộm)
  • a hint of a hint of dowdiness
    (một nét luộm thuộm)

Idioms

  • a touch of dowdiness

    một chút gì đó luộm thuộm, lỗi thời

    "Despite her expensive clothes, there was always a touch of dowdiness about her that she couldn't quite hide."

    (Mặc dù quần áo đắt tiền, cô ấy vẫn luôn có một chút gì đó luộm thuộm mà cô ấy không thể che giấu hoàn toàn.)

  • fall into dowdiness

    rơi vào trạng thái luộm thuộm, ăn mặc kém chăm chút

    "After she stopped caring about her appearance, she gradually fell into dowdiness."

    (Sau khi không còn quan tâm đến vẻ ngoài, cô ấy dần trở nên luộm thuộm.)

  • shake off dowdiness

    thay đổi để thoát khỏi vẻ ngoài luộm thuộm, lỗi thời

    "She decided to revamp her wardrobe and hairstyle to shake off her dowdiness."

    (Cô ấy quyết định làm mới tủ quần áo và kiểu tóc để thoát khỏi vẻ ngoài luộm thuộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dowdiness

noun
Lật mặt

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc ăn mặc lỗi thời và có vẻ ngoài không hấp dẫn.

"Her dowdiness made her stand out in the fashion-conscious crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should avoid dowdiness by choosing more stylish clothes.
Cô ấy nên tránh sự xuề xòa bằng cách chọn quần áo phong cách hơn.
Phủ định
He must not be dowdy if he wants to impress the clients.
Anh ấy không được ăn mặc lôi thôi nếu muốn gây ấn tượng với khách hàng.
Nghi vấn
Could her dowdiness be a reflection of her low self-esteem?
Liệu sự xuề xòa của cô ấy có phải là sự phản ánh lòng tự trọng thấp của cô ấy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dowdiness, which she embraces, is actually quite charming.
Sự xuề xòa của cô ấy, điều mà cô ấy chấp nhận, thực sự khá quyến rũ.
Phủ định
They aren't judging his dowdy appearance; they care about his intelligence.
Họ không đánh giá vẻ ngoài xuề xòa của anh ấy; họ quan tâm đến trí thông minh của anh ấy.
Nghi vấn
Is his dowdiness, itself, a form of rebellion against societal norms?
Liệu sự xuề xòa của anh ấy, bản thân nó, có phải là một hình thức nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is displaying dowdiness with her outdated clothes.
Cô ấy đang thể hiện sự lỗi thời với quần áo lỗi mốt của mình.
Phủ định
They aren't trying to look dowdy for the party.
Họ không cố gắng ăn mặc lôi thôi cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Is he becoming dowdy in his old age?
Ông ấy có đang trở nên lôi thôi khi về già không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dowdiness".

Thời trang và sự tự thể hiện

Trong văn hóa phương Tây, trang phục không chỉ là che chắn mà còn là một hình thức mạnh mẽ của sự tự thể hiện. 'Dowdiness' thường đi ngược lại với mong muốn thể hiện cá tính, sự chuyên nghiệp hoặc theo kịp xu hướng. Nó có thể bị coi là thiếu quan tâm đến bản thân hoặc thiếu hiểu biết về các chuẩn mực xã hội về ngoại hình. Tuy nhiên, đôi khi cũng có thể là một lựa chọn có ý thức về sự thoải mái hoặc sự phản kháng với áp lực thời trang.

Nhận thức về tuổi tác và địa vị

'Dowdiness' đôi khi được gắn liền với hình ảnh người lớn tuổi không còn quan tâm đến thời trang, hoặc với những người có địa vị xã hội thấp hay lối sống giản dị. Tuy nhiên, nhận định này có thể mang tính định kiến. Trong một số bối cảnh, việc không quá chú trọng vào vẻ ngoài có thể được coi là sự tập trung vào nội dung hơn là hình thức, và không nhất thiết là 'dowdiness' theo nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong giới học thuật hoặc nghệ thuật.