(Top Banner Ad)
dowdy
B2
adjective B2 Thời trang và Phong cách

dowdy

UK: /ˈdaʊdi/ • US: /ˈdaʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời quê mùa kém duyên tồi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfashionable and unattractive in appearance (typically used of a woman or her clothes).

Vietnamese Meaning

Lỗi thời và không hấp dẫn về ngoại hình (thường được dùng để miêu tả phụ nữ hoặc quần áo của họ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dowdy brown dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu nâu lỗi thời."

  • "The room was dowdy and depressing."

    "Căn phòng tồi tàn và buồn tẻ."

  • "She looked dowdy in her old-fashioned clothes."

    "Cô ấy trông lỗi thời trong bộ quần áo kiểu cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dowdiness sự luộm thuộm, sự lỗi thời trong cách ăn mặc
Adverb dowdily một cách luộm thuộm, một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English (dialectal)
doudy
English (18th century)
dowdy

Nguồn gốc từ 'dowdy'

'Dowdy' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 18, có thể bắt nguồn từ các từ địa phương (dialectal) của tiếng Anh như 'doudy' (chỉ người phụ nữ luộm thuộm, không gọn gàng) hoặc liên quan đến từ 'dull' (tẻ nhạt, uể oải). Nó mang ý nghĩa một người ăn mặc lỗi thời, không hợp mốt, hoặc thiếu sự tinh tế.

Usage Note

Từ 'dowdy' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu phong cách, không hợp thời trang và thường trông cũ kỹ, luộm thuộm. Khác với 'unfashionable' chỉ đơn thuần là không hợp thời, 'dowdy' nhấn mạnh thêm về sự kém hấp dẫn và thiếu chỉn chu. So với 'frumpy', 'dowdy' có thể nhẹ nhàng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dowdy
  • plainly plainly dowdy
    (rõ ràng là luộm thuộm/cũ kỹ)
  • rather rather dowdy
    (khá luộm thuộm/cũ kỹ)
  • slightly slightly dowdy
    (hơi luộm thuộm/cũ kỹ)
  • old-fashioned and old-fashioned and dowdy
    (lỗi thời và luộm thuộm/cũ kỹ)
Verb + dowdy
  • look look dowdy
    (trông luộm thuộm/cũ kỹ)
  • seem seem dowdy
    (có vẻ luộm thuộm/cũ kỹ)
  • appear appear dowdy
    (xuất hiện/trông luộm thuộm/cũ kỹ)
Noun + dowdy
  • dowdy dowdy clothes
    (quần áo luộm thuộm/cũ kỹ)
  • dowdy dowdy dress
    (chiếc váy cũ kỹ/lỗi thời)
  • dowdy dowdy appearance
    (vẻ ngoài luộm thuộm/cũ kỹ)

Idioms

  • look dowdy

    trông luộm thuộm, cũ kỹ

    "She changed her hairstyle because she felt it made her look dowdy."

    (Cô ấy thay đổi kiểu tóc vì cảm thấy nó khiến mình trông luộm thuộm.)

  • dress dowdy

    ăn mặc luộm thuộm, lỗi thời

    "Despite her wealth, she tends to dress dowdy."

    (Mặc dù giàu có, cô ấy lại có xu hướng ăn mặc luộm thuộm.)

  • a dowdy woman/person

    một người phụ nữ/người có vẻ ngoài luộm thuộm, cũ kỹ

    "The novel describes her as a dowdy woman, always wearing drab colours."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cô ấy là một người phụ nữ luộm thuộm, luôn mặc những bộ quần áo màu xám xịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dowdy

adjective
Lật mặt

Lỗi thời và không hấp dẫn về ngoại hình (thường được dùng để miêu tả phụ nữ hoặc quần áo của họ).

"She wore a dowdy brown dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her clothes were dowdy was obvious to everyone at the party.
Việc quần áo của cô ấy trông quê mùa là điều hiển nhiên với mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
What she wore wasn't dowdy, but rather surprisingly stylish.
Những gì cô ấy mặc không hề quê mùa, mà ngược lại, lại khá phong cách.
Nghi vấn
Whether the dress was dowdy or not didn't matter to her; she loved it.
Việc chiếc váy có quê mùa hay không không quan trọng với cô ấy; cô ấy yêu nó.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a dowdy dress, which makes her look older than she is.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy lỗi thời, khiến cô ấy trông già hơn tuổi.
Phủ định
The clothes, which she bought online, are not dowdy at all.
Những bộ quần áo mà cô ấy mua trực tuyến không hề lỗi thời chút nào.
Nghi vấn
Is that dowdy outfit, which you chose for the interview, really the best choice?
Bộ trang phục lỗi thời mà bạn chọn cho cuộc phỏng vấn, có thực sự là lựa chọn tốt nhất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone wears dowdy clothes, people often underestimate their abilities.
Nếu ai đó mặc quần áo lỗi thời, mọi người thường đánh giá thấp khả năng của họ.
Phủ định
When a person dresses dowdy, they don't usually receive many compliments.
Khi một người ăn mặc lỗi thời, họ thường không nhận được nhiều lời khen.
Nghi vấn
If someone always looks dowdy, do people assume they lack confidence?
Nếu ai đó luôn trông lỗi thời, mọi người có cho rằng họ thiếu tự tin không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress was dowdy, wasn't it?
Chiếc váy của cô ấy trông quê mùa, đúng không?
Phủ định
She isn't dowdy, is she?
Cô ấy không ăn mặc quê mùa, phải không?
Nghi vấn
They look dowdy, don't they?
Họ trông quê mùa, đúng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be looking dowdy if she keeps wearing those old-fashioned clothes.
Cô ấy sẽ trông lôi thôi nếu cô ấy cứ mặc những bộ quần áo lỗi thời đó.
Phủ định
They won't be dressing dowdy for the party; they're planning to wear something elegant.
Họ sẽ không ăn mặc lôi thôi cho bữa tiệc đâu; họ đang lên kế hoạch mặc một cái gì đó thanh lịch.
Nghi vấn
Will she be feeling dowdy wearing that same old dress to the wedding?
Liệu cô ấy có cảm thấy lôi thôi khi mặc chiếc váy cũ đó đến đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dowdy".

Ý nghĩa xã hội của 'dowdy'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang và hình ảnh cá nhân, từ 'dowdy' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một người không chú trọng đến vẻ ngoài, ăn mặc không hợp thời trang, cũ kỹ hoặc thiếu tinh tế, thường được coi là đối lập với sự sang trọng, hiện đại hay phong cách.

Thời trang và 'dowdy'

Khái niệm 'dowdy' phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của các xu hướng thời trang. Một bộ trang phục từng được coi là hợp mốt có thể nhanh chóng trở nên 'dowdy' khi xu hướng mới xuất hiện. Điều này nhấn mạnh áp lực xã hội về việc phải cập nhật phong cách để không bị coi là lỗi thời.