(Top Banner Ad)
fuel cell car
B2
danh từ B2 Công nghệ ô tô

fuel cell car

UK: /ˈfjuːəl sɛl kɑː(r)/ • US: /ˈfjuːəl sɛl kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe pin nhiên liệu ô tô pin nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that uses a fuel cell to generate electricity, which then powers an electric motor.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện, sau đó cung cấp năng lượng cho một động cơ điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel cell car has zero tailpipe emissions, making it an environmentally friendly option."

    "Xe pin nhiên liệu không thải khí thải ống xả, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường."

  • "Many companies are investing in the development of fuel cell cars."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào việc phát triển xe pin nhiên liệu."

  • "Fuel cell cars offer a longer driving range compared to battery electric vehicles."

    "Xe pin nhiên liệu cung cấp phạm vi lái xe dài hơn so với xe điện chạy bằng pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu, chất đốt
Verb fuel tiếp nhiên liệu; tiếp sức
Noun cell tế bào; ngăn pin
Noun car xe ô tô, xe hơi
Noun fuel cell pin nhiên liệu, tế bào nhiên liệu
Noun fuel cell vehicle phương tiện chạy bằng pin nhiên liệu
Adjective fuel-cell-powered được cung cấp năng lượng bằng pin nhiên liệu

Synonyms

hydrogen car (xe hydro)

Related Words

electric car (xe điện)hybrid car (xe hybrid)internal combustion engine car (xe động cơ đốt trong)fuel cell (pin nhiên liệu)

Subject Area

Công nghệ ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old French
fueil
English
fuel
Latin
cella
English
cell
Latin (Gaulish origin)
carrus
Old Northern French
carre
English
car
English (Compound)
fuel cell
English (Compound)
fuel cell car

Sự Ra Đời của Xe Pin Nhiên Liệu

Cụm từ "fuel cell car" (xe pin nhiên liệu) là một khái niệm khá hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc lâu đời nhưng mang ý nghĩa công nghệ tiên tiến. "Fuel" (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus" (lò sưởi, lửa), chỉ vật liệu đốt cháy để tạo năng lượng. "Cell" (tế bào/pin) cũng từ tiếng Latin "cella" (phòng nhỏ), sau này dùng trong khoa học để chỉ đơn vị cơ bản hoặc ngăn chứa năng lượng. "Car" (ô tô) xuất phát từ tiếng Latin "carrus" (xe ngựa). Sự kết hợp "fuel cell" (pin nhiên liệu) được nhà khoa học William Grove phát minh vào thế kỷ 19, mô tả một thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng. Đến cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi công nghệ này được ứng dụng vào ngành ô tô để tạo ra những chiếc xe thân thiện môi trường, cụm từ "fuel cell car" mới thực sự trở nên phổ biến, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong giao thông xanh.

Usage Note

Xe pin nhiên liệu là một loại xe điện sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện. Pin nhiên liệu chuyển đổi năng lượng hóa học của một loại nhiên liệu (thường là hydro) và một chất oxy hóa (thường là oxy) thành điện năng thông qua một phản ứng hóa học. Khác với xe điện thuần túy (BEV) chỉ chạy bằng điện từ pin sạc ngoài, xe pin nhiên liệu tự tạo ra điện trong quá trình vận hành và chỉ thải ra nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel cell car
  • new new fuel cell car
    (xe pin nhiên liệu mới)
  • efficient efficient fuel cell car
    (xe pin nhiên liệu hiệu quả)
  • hydrogen hydrogen fuel cell car
    (xe pin nhiên liệu hydro)
  • zero-emission zero-emission fuel cell car
    (xe pin nhiên liệu không phát thải)
Verb + fuel cell car
  • drive drive a fuel cell car
    (lái xe pin nhiên liệu)
  • develop develop fuel cell cars
    (phát triển xe pin nhiên liệu)
  • manufacture manufacture fuel cell cars
    (sản xuất xe pin nhiên liệu)
  • test test a fuel cell car
    (thử nghiệm xe pin nhiên liệu)
Noun (modifier) + fuel cell car
  • fuel cell car fuel cell car technology
    (công nghệ xe pin nhiên liệu)
  • fuel cell car fuel cell car market
    (thị trường xe pin nhiên liệu)
  • fuel cell car fuel cell car prototype
    (nguyên mẫu xe pin nhiên liệu)

Idioms

  • To run on hydrogen

    Hoạt động bằng nhiên liệu hydro (thay vì xăng, dầu).

    "Many believe that fuel cell cars will eventually run on hydrogen, offering a clean alternative."

    (Nhiều người tin rằng xe pin nhiên liệu cuối cùng sẽ chạy bằng hydro, mang đến một lựa chọn sạch.)

  • Zero-emission vehicle (ZEV)

    Phương tiện không thải ra khí độc hại hoặc chất gây ô nhiễm môi trường.

    "A fuel cell car is considered a zero-emission vehicle because its only byproduct is water."

    (Xe pin nhiên liệu được coi là phương tiện không phát thải vì sản phẩm phụ duy nhất của nó là nước.)

  • Hydrogen economy

    Một nền kinh tế mà hydro là nguồn năng lượng chính, thay thế nhiên liệu hóa thạch.

    "The widespread adoption of fuel cell cars is a key step towards achieving a hydrogen economy."

    (Việc sử dụng rộng rãi xe pin nhiên liệu là một bước quan trọng để đạt được nền kinh tế hydro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel cell car

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện, sau đó cung cấp năng lượng cho một động cơ điện.

"The fuel cell car has zero tailpipe emissions, making it an environmentally friendly option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel cell car".

Giải pháp Giao thông Xanh

Xe pin nhiên liệu (fuel cell car) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nỗ lực tìm kiếm các giải pháp giao thông bền vững. Chúng được coi là phương tiện không phát thải (zero-emission vehicles) vì chỉ thải ra nước sạch làm sản phẩm phụ, góp phần giảm ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là chi phí sản xuất cao và thiếu hệ thống hạ tầng tiếp nhiên liệu hydro rộng khắp.

Cuộc Đua Công Nghệ với Xe Điện

Xe pin nhiên liệu thường được so sánh với xe điện chạy pin (battery electric vehicles - BEVs) trong cuộc đua phát triển phương tiện giao thông thân thiện môi trường. Trong khi BEV phổ biến hơn nhờ hệ thống sạc điện dễ tiếp cận, fuel cell car lại có ưu điểm là thời gian nạp nhiên liệu nhanh tương đương xe xăng và tầm hoạt động xa hơn. Sự cạnh tranh này thúc đẩy đổi mới, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về công nghệ nào sẽ chiếm ưu thế trong tương lai.