fuel cell car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car that uses a fuel cell to generate electricity, which then powers an electric motor.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện, sau đó cung cấp năng lượng cho một động cơ điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fuel cell car has zero tailpipe emissions, making it an environmentally friendly option."
"Xe pin nhiên liệu không thải khí thải ống xả, khiến nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường."
-
"Many companies are investing in the development of fuel cell cars."
"Nhiều công ty đang đầu tư vào việc phát triển xe pin nhiên liệu."
-
"Fuel cell cars offer a longer driving range compared to battery electric vehicles."
"Xe pin nhiên liệu cung cấp phạm vi lái xe dài hơn so với xe điện chạy bằng pin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuel | nhiên liệu, chất đốt |
| Verb | fuel | tiếp nhiên liệu; tiếp sức |
| Noun | cell | tế bào; ngăn pin |
| Noun | car | xe ô tô, xe hơi |
| Noun | fuel cell | pin nhiên liệu, tế bào nhiên liệu |
| Noun | fuel cell vehicle | phương tiện chạy bằng pin nhiên liệu |
| Adjective | fuel-cell-powered | được cung cấp năng lượng bằng pin nhiên liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xe pin nhiên liệu là một loại xe điện sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện. Pin nhiên liệu chuyển đổi năng lượng hóa học của một loại nhiên liệu (thường là hydro) và một chất oxy hóa (thường là oxy) thành điện năng thông qua một phản ứng hóa học. Khác với xe điện thuần túy (BEV) chỉ chạy bằng điện từ pin sạc ngoài, xe pin nhiên liệu tự tạo ra điện trong quá trình vận hành và chỉ thải ra nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new fuel cell car (xe pin nhiên liệu mới)
-
efficient efficient fuel cell car (xe pin nhiên liệu hiệu quả)
-
hydrogen hydrogen fuel cell car (xe pin nhiên liệu hydro)
-
zero-emission zero-emission fuel cell car (xe pin nhiên liệu không phát thải)
-
drive drive a fuel cell car (lái xe pin nhiên liệu)
-
develop develop fuel cell cars (phát triển xe pin nhiên liệu)
-
manufacture manufacture fuel cell cars (sản xuất xe pin nhiên liệu)
-
test test a fuel cell car (thử nghiệm xe pin nhiên liệu)
-
fuel cell car fuel cell car technology (công nghệ xe pin nhiên liệu)
-
fuel cell car fuel cell car market (thị trường xe pin nhiên liệu)
-
fuel cell car fuel cell car prototype (nguyên mẫu xe pin nhiên liệu)
Idioms
-
To run on hydrogen
Hoạt động bằng nhiên liệu hydro (thay vì xăng, dầu).
"Many believe that fuel cell cars will eventually run on hydrogen, offering a clean alternative."
(Nhiều người tin rằng xe pin nhiên liệu cuối cùng sẽ chạy bằng hydro, mang đến một lựa chọn sạch.)
-
Zero-emission vehicle (ZEV)
Phương tiện không thải ra khí độc hại hoặc chất gây ô nhiễm môi trường.
"A fuel cell car is considered a zero-emission vehicle because its only byproduct is water."
(Xe pin nhiên liệu được coi là phương tiện không phát thải vì sản phẩm phụ duy nhất của nó là nước.)
-
Hydrogen economy
Một nền kinh tế mà hydro là nguồn năng lượng chính, thay thế nhiên liệu hóa thạch.
"The widespread adoption of fuel cell cars is a key step towards achieving a hydrogen economy."
(Việc sử dụng rộng rãi xe pin nhiên liệu là một bước quan trọng để đạt được nền kinh tế hydro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel cell car
danh từMột chiếc xe sử dụng pin nhiên liệu để tạo ra điện, sau đó cung cấp năng lượng cho một động cơ điện.
"The fuel cell car has zero tailpipe emissions, making it an environmentally friendly option."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel cell car".
