(Top Banner Ad)
hybrid car
B1
danh từ B1 Công nghệ ô tô

hybrid car

UK: /ˈhaɪbrɪd kɑː(r)/ • US: /ˈhaɪbrɪd kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hybrid xe lai xăng điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that uses more than one means of propulsion - combining a conventional internal combustion engine with an electric motor and battery pack.

Vietnamese Meaning

Một loại xe ô tô sử dụng nhiều hơn một phương tiện đẩy - kết hợp động cơ đốt trong thông thường với một động cơ điện và bộ pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hybrid car offers better fuel efficiency than a traditional gasoline car."

    "Xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn so với xe xăng truyền thống."

  • "Many manufacturers are now producing hybrid cars."

    "Nhiều nhà sản xuất hiện đang sản xuất xe hybrid."

  • "She drives a hybrid car to reduce her carbon footprint."

    "Cô ấy lái một chiếc xe hybrid để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid sự lai tạo, vật lai, cây lai
Adjective hybrid lai, hỗn hợp, kết hợp
Verb hybridize lai tạo, lai ghép
Noun hybridization sự lai tạo, quá trình lai ghép

Related Words

Subject Area

Công nghệ ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibrida
English
hybrid

Nguồn gốc 'lai tạp'

Từ 'hybrid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hibrida', ban đầu dùng để chỉ con vật lai (ví dụ: con lai giữa lợn nhà và lợn rừng) hoặc người có cha mẹ thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau. Nó mang ý nghĩa của sự pha trộn, kết hợp từ hai nguồn gốc khác biệt. Khi áp dụng vào công nghệ, 'hybrid car' (xe hybrid) ám chỉ một chiếc xe sử dụng hai hoặc nhiều nguồn năng lượng khác nhau, chủ yếu là động cơ đốt trong và động cơ điện.

Usage Note

Cụm từ 'hybrid car' dùng để chỉ chung các loại xe có sự kết hợp giữa động cơ đốt trong và động cơ điện. Nó thường được sử dụng để phân biệt với xe chạy hoàn toàn bằng điện (electric car) hoặc xe chạy hoàn toàn bằng xăng/dầu (gasoline/diesel car). 'Hybrid' có nghĩa là lai, kết hợp, ám chỉ sự kết hợp của hai nguồn năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybrid car
  • fuel-efficient fuel-efficient hybrid car
    (xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu)
  • new new hybrid car
    (xe hybrid đời mới/mới ra mắt)
  • compact compact hybrid car
    (xe hybrid cỡ nhỏ/gọn)
Verb + hybrid car
  • drive drive a hybrid car
    (lái xe hybrid)
  • buy buy a hybrid car
    (mua xe hybrid)
  • manufacture manufacture hybrid cars
    (sản xuất xe hybrid)
Noun + hybrid car
  • advantages of advantages of hybrid cars
    (lợi ích của xe hybrid)
  • owners of owners of hybrid cars
    (chủ sở hữu xe hybrid)

Idioms

  • switch to a hybrid car

    chuyển sang sử dụng xe hybrid

    "Many consumers are switching to a hybrid car for better fuel economy."

    (Nhiều người tiêu dùng đang chuyển sang xe hybrid để tiết kiệm nhiên liệu hơn.)

  • the future of hybrid cars

    tương lai của xe hybrid

    "The future of hybrid cars looks promising with continuous technological advancements."

    (Tương lai của xe hybrid có vẻ đầy hứa hẹn với những tiến bộ công nghệ không ngừng.)

  • invest in a hybrid car

    đầu tư vào một chiếc xe hybrid

    "They decided to invest in a hybrid car to reduce their carbon footprint."

    (Họ quyết định đầu tư vào một chiếc xe hybrid để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybrid car

danh từ
Lật mặt

Một loại xe ô tô sử dụng nhiều hơn một phương tiện đẩy - kết hợp động cơ đốt trong thông thường với một động cơ điện và bộ pin.

"The hybrid car offers better fuel efficiency than a traditional gasoline car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been considering buying a hybrid car before the government incentives ended.
Họ đã cân nhắc việc mua một chiếc xe hybrid trước khi các ưu đãi của chính phủ kết thúc.
Phủ định
She hadn't been thinking about getting a hybrid car until she saw the fuel prices skyrocketing.
Cô ấy đã không nghĩ đến việc mua một chiếc xe hybrid cho đến khi cô ấy thấy giá nhiên liệu tăng vọt.
Nghi vấn
Had he been saving up for a hybrid car before his old car broke down?
Anh ấy đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hybrid trước khi chiếc xe cũ của anh ấy bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid car".

Xu hướng 'xanh' và Môi trường

Xe hybrid là một phần quan trọng của xu hướng giao thông 'xanh' toàn cầu. Chúng được ưa chuộng vì khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon, góp phần bảo vệ môi trường. Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu xe hybrid được xem là một lựa chọn có ý thức về môi trường và thể hiện trách nhiệm xã hội.

Công nghệ và Ưu đãi

Sự phát triển và phổ biến của xe hybrid được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ trong pin và động cơ điện, cũng như các chính sách ưu đãi từ chính phủ. Nhiều quốc gia cung cấp các khoản giảm thuế hoặc trợ cấp cho người mua xe hybrid nhằm khuyến khích chuyển đổi sang loại phương tiện thân thiện với môi trường này.