fullness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being full.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced the fullness of life."
"Cô ấy đã trải nghiệm sự trọn vẹn của cuộc sống."
-
"The book captured the fullness of his experiences abroad."
"Cuốn sách đã nắm bắt được sự trọn vẹn những trải nghiệm của anh ấy ở nước ngoài."
-
"She enjoyed the fullness of her retirement."
"Cô ấy tận hưởng sự trọn vẹn của những năm tháng nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full | đầy đủ, trọn vẹn, no |
| Adverb | fully | một cách đầy đủ, hoàn toàn |
| Verb | fill | làm đầy, lấp đầy |
| Verb | fulfill | hoàn thành, làm trọn, đáp ứng |
| Adjective | unfulfilled | chưa hoàn thành, chưa mãn nguyện |
| Noun | fulness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn (dạng viết khác của 'fullness') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái chứa đựng tối đa, hoặc sự trọn vẹn về mặt cảm xúc, kinh nghiệm. Khác với 'completion' (sự hoàn thành) thường chỉ đến việc kết thúc một công việc hoặc quá trình, 'fullness' nhấn mạnh đến cảm giác no đủ, viên mãn.
Prepositions
fullness of: thường dùng để chỉ sự đầy đủ về số lượng, mức độ. Ví dụ: the fullness of time (thời điểm chín muồi). fullness with: thường dùng để chỉ việc chứa đựng đầy một cái gì đó. Ví dụ: fullness with joy (tràn ngập niềm vui).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete fullness (sự đầy đủ hoàn toàn)
-
spiritual spiritual fullness (sự trọn vẹn về mặt tinh thần)
-
emotional emotional fullness (sự đầy đủ cảm xúc)
-
rich rich fullness (sự phong phú, tràn đầy)
-
absolute absolute fullness (sự đầy đủ tuyệt đối)
-
experience experience fullness (trải nghiệm sự đầy đủ/trọn vẹn)
-
achieve achieve fullness (đạt được sự trọn vẹn)
-
embrace embrace fullness (đón nhận/bao trùm sự đầy đủ/trọn vẹn)
-
sense a sense of fullness (cảm giác no đủ/đầy đủ)
-
feeling a feeling of fullness (cảm giác no bụng/đầy đủ (sau khi ăn))
-
state a state of fullness (trạng thái đầy đủ/trọn vẹn)
Idioms
-
in the fullness of time
đến một thời điểm thích hợp (trong tương lai), rồi sẽ đến lúc
"Don't worry, the truth will be revealed in the fullness of time."
(Đừng lo, sự thật rồi sẽ được hé lộ vào thời điểm thích hợp.)
-
experience life in its fullness
trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn nhất
"We should strive to experience life in its fullness, embracing all its joys and challenges."
(Chúng ta nên cố gắng trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, đón nhận mọi niềm vui và thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fullness
nounTrạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.
"She experienced the fullness of life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of the fullness of her heart, she decided to volunteer at the local shelter. |
Vì trái tim tràn đầy tình yêu thương, cô ấy quyết định tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. |
| Phủ định | Although there was fullness in the market, he didn't buy anything because he was on a tight budget. |
Mặc dù chợ có rất nhiều hàng hóa, anh ấy không mua gì cả vì đang eo hẹp về tài chính. |
| Nghi vấn | Even though there was fullness in the fridge, did you still order takeout? |
Ngay cả khi tủ lạnh đầy ắp đồ ăn, bạn vẫn gọi đồ ăn mang đi sao? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat too much, you will feel a sense of fullness. |
Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy no. |
| Phủ định | If you don't eat enough, you won't experience the fullness after a meal. |
Nếu bạn không ăn đủ, bạn sẽ không trải nghiệm cảm giác no sau bữa ăn. |
| Nghi vấn | Will you experience fullness if you drink a lot of water before eating? |
Bạn có cảm thấy no nếu bạn uống nhiều nước trước khi ăn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fullness of her heart was evident in her smile. |
Sự viên mãn trong trái tim cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười. |
| Phủ định | Isn't the fullness of the moon beautiful tonight? |
Chẳng phải sự tròn đầy của mặt trăng tối nay rất đẹp sao? |
| Nghi vấn | Was the fullness of the event reflected in the speeches? |
Sự trọn vẹn của sự kiện có được phản ánh trong các bài phát biểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fullness".
