(Top Banner Ad)
fullness
B2
noun B2 Chung

fullness

UK: /ˈfʊlnəs/ • US: /ˈfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đầy đủ sự trọn vẹn sự đầy đặn tính chất đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being full.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced the fullness of life."

    "Cô ấy đã trải nghiệm sự trọn vẹn của cuộc sống."

  • "The book captured the fullness of his experiences abroad."

    "Cuốn sách đã nắm bắt được sự trọn vẹn những trải nghiệm của anh ấy ở nước ngoài."

  • "She enjoyed the fullness of her retirement."

    "Cô ấy tận hưởng sự trọn vẹn của những năm tháng nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn, no
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn, đáp ứng
Adjective unfulfilled chưa hoàn thành, chưa mãn nguyện
Noun fulness sự đầy đủ, sự trọn vẹn (dạng viết khác của 'fullness')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Middle English
ful + -nes
Modern English
fullness

Nguồn gốc của 'fullness'

Từ 'fullness' được hình thành từ tính từ 'full' (đầy, đủ) và hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái, tính chất). 'Full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'làm đầy'. Vì vậy, 'fullness' đơn giản có nghĩa là trạng thái 'đầy đủ', 'trọn vẹn' hoặc 'sung mãn'.

Usage Note

Chỉ trạng thái chứa đựng tối đa, hoặc sự trọn vẹn về mặt cảm xúc, kinh nghiệm. Khác với 'completion' (sự hoàn thành) thường chỉ đến việc kết thúc một công việc hoặc quá trình, 'fullness' nhấn mạnh đến cảm giác no đủ, viên mãn.

Prepositions

of with

fullness of: thường dùng để chỉ sự đầy đủ về số lượng, mức độ. Ví dụ: the fullness of time (thời điểm chín muồi). fullness with: thường dùng để chỉ việc chứa đựng đầy một cái gì đó. Ví dụ: fullness with joy (tràn ngập niềm vui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fullness
  • complete complete fullness
    (sự đầy đủ hoàn toàn)
  • spiritual spiritual fullness
    (sự trọn vẹn về mặt tinh thần)
  • emotional emotional fullness
    (sự đầy đủ cảm xúc)
  • rich rich fullness
    (sự phong phú, tràn đầy)
  • absolute absolute fullness
    (sự đầy đủ tuyệt đối)
Verb + fullness
  • experience experience fullness
    (trải nghiệm sự đầy đủ/trọn vẹn)
  • achieve achieve fullness
    (đạt được sự trọn vẹn)
  • embrace embrace fullness
    (đón nhận/bao trùm sự đầy đủ/trọn vẹn)
Noun + of + fullness
  • sense a sense of fullness
    (cảm giác no đủ/đầy đủ)
  • feeling a feeling of fullness
    (cảm giác no bụng/đầy đủ (sau khi ăn))
  • state a state of fullness
    (trạng thái đầy đủ/trọn vẹn)

Idioms

  • in the fullness of time

    đến một thời điểm thích hợp (trong tương lai), rồi sẽ đến lúc

    "Don't worry, the truth will be revealed in the fullness of time."

    (Đừng lo, sự thật rồi sẽ được hé lộ vào thời điểm thích hợp.)

  • experience life in its fullness

    trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn nhất

    "We should strive to experience life in its fullness, embracing all its joys and challenges."

    (Chúng ta nên cố gắng trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, đón nhận mọi niềm vui và thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fullness

noun
Lật mặt

Trạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.

"She experienced the fullness of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the fullness of her heart, she decided to volunteer at the local shelter.
Vì trái tim tràn đầy tình yêu thương, cô ấy quyết định tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.
Phủ định
Although there was fullness in the market, he didn't buy anything because he was on a tight budget.
Mặc dù chợ có rất nhiều hàng hóa, anh ấy không mua gì cả vì đang eo hẹp về tài chính.
Nghi vấn
Even though there was fullness in the fridge, did you still order takeout?
Ngay cả khi tủ lạnh đầy ắp đồ ăn, bạn vẫn gọi đồ ăn mang đi sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much, you will feel a sense of fullness.
Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy no.
Phủ định
If you don't eat enough, you won't experience the fullness after a meal.
Nếu bạn không ăn đủ, bạn sẽ không trải nghiệm cảm giác no sau bữa ăn.
Nghi vấn
Will you experience fullness if you drink a lot of water before eating?
Bạn có cảm thấy no nếu bạn uống nhiều nước trước khi ăn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fullness of her heart was evident in her smile.
Sự viên mãn trong trái tim cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười.
Phủ định
Isn't the fullness of the moon beautiful tonight?
Chẳng phải sự tròn đầy của mặt trăng tối nay rất đẹp sao?
Nghi vấn
Was the fullness of the event reflected in the speeches?
Sự trọn vẹn của sự kiện có được phản ánh trong các bài phát biểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fullness".

Sự Đầy Đủ trong Triết Lý và Tôn Giáo

Trong nhiều triết lý và tôn giáo phương Tây, 'fullness' thường được dùng để chỉ trạng thái hoàn hảo, toàn vẹn về mặt tinh thần, hoặc sự hiện diện trọn vẹn của một sức mạnh thiêng liêng (ví dụ: 'fullness of God's grace' - sự đầy đủ ân sủng của Chúa). Nó gợi lên một cảm giác mãn nguyện và đủ đầy nội tâm.

Biểu Tượng của Sự Dồi Dào và Thịnh Vượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lễ hội thu hoạch, 'fullness' (như 'fullness of the harvest' - mùa màng bội thu) là một biểu tượng của sự dồi dào, sung túc và thịnh vượng. Nó tượng trưng cho kết quả của sự lao động và những phước lành tự nhiên.