(Top Banner Ad)
plumpness
B2
noun B2 Sức khỏe và sắc đẹp

plumpness

UK: /ˈplʌmpnəs/ • US: /ˈplʌmpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mũm mĩm vẻ đầy đặn nét phúng phính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being plump; a moderate degree of fullness or roundness in the body; pleasantly stout.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mũm mĩm; một mức độ đầy đặn hoặc tròn trịa vừa phải của cơ thể; đầy đặn một cách dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her plumpness gave her a youthful appearance."

    "Sự mũm mĩm của cô ấy mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài trẻ trung."

  • "The plumpness of the baby's cheeks was adorable."

    "Sự mũm mĩm của đôi má em bé thật đáng yêu."

  • "He admired the plumpness of her figure."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự đầy đặn của dáng người cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plump đầy đặn, mũm mĩm (thường dùng cho người hoặc bộ phận cơ thể một cách tích cực, gợi cảm giác khỏe mạnh, đáng yêu)
Verb plump (up) làm cho đầy đặn, làm phồng lên (ví dụ: plump up a pillow - làm phồng cái gối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và sắc đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
plump
Modern English
plumpness

Nguồn gốc của 'plumpness'

Từ 'plump' (đầy đặn, mũm mĩm) có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'plomp' hoặc tiếng Đức 'plump', ám chỉ một cái gì đó dày, nặng, hoặc có thể là âm thanh của vật nặng rơi xuống. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'plumpness' có nghĩa là 'trạng thái đầy đặn, mũm mĩm'.

Usage Note

Từ 'plumpness' thường mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự đầy đặn khỏe mạnh và hấp dẫn, khác với 'obesity' (béo phì) mang nghĩa tiêu cực về sức khỏe. Nó thường dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, đáng yêu.

Prepositions

of with

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của một vật thể hoặc người. Ví dụ: 'the plumpness of her cheeks'. Sử dụng 'with' để chỉ sự có mặt của thuộc tính đó. Ví dụ: 'a face with a touch of plumpness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plumpness
  • healthy healthy plumpness
    (sự đầy đặn khỏe mạnh)
  • youthful youthful plumpness
    (sự đầy đặn của tuổi trẻ)
  • soft soft plumpness
    (sự đầy đặn mềm mại)
Verb + plumpness
  • regain regain plumpness
    (lấy lại vẻ đầy đặn)
  • lose lose plumpness
    (mất đi vẻ đầy đặn)
  • retain retain plumpness
    (giữ được vẻ đầy đặn)

Idioms

  • a healthy plumpness

    một sự đầy đặn khỏe mạnh (ám chỉ cân nặng hợp lý, không ốm yếu, thường là tích cực)

    "After a good rest, her cheeks had a healthy plumpness again."

    (Sau khi nghỉ ngơi đầy đủ, má cô ấy lại có vẻ đầy đặn khỏe mạnh.)

  • the plumpness of youth

    sự đầy đặn của tuổi trẻ (vẻ ngoài tự nhiên, tràn đầy sức sống của người trẻ, thường mang ý tích cực)

    "Many people miss the plumpness of youth as they get older."

    (Nhiều người nhớ về sự đầy đặn của tuổi trẻ khi họ lớn tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumpness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mũm mĩm; một mức độ đầy đặn hoặc tròn trịa vừa phải của cơ thể; đầy đặn một cách dễ chịu.

"Her plumpness gave her a youthful appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her plumpness complements her cheerful personality.
Sự mũm mĩm của cô ấy bổ sung cho tính cách vui vẻ của cô.
Phủ định
Never have I seen such natural plumpness on a model.
Chưa bao giờ tôi thấy sự mũm mĩm tự nhiên như vậy trên một người mẫu.
Nghi vấn
Should she become too plump, would her doctor advise a healthier diet?
Nếu cô ấy trở nên quá mũm mĩm, bác sĩ của cô ấy có khuyên nên có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumpness".

Quan niệm lịch sử về sự đầy đặn

Trong nhiều nền văn hóa và giai đoạn lịch sử phương Tây, đặc biệt là khi thực phẩm khan hiếm, sự đầy đặn (plumpness) thường được xem là dấu hiệu của sự giàu có, địa vị xã hội cao, sức khỏe tốt và khả năng sinh sản. Nó ngụ ý rằng một người có đủ ăn và sống sung túc, khác hẳn với hình ảnh gầy gò, ốm yếu thường gắn liền với nghèo đói.

Quan điểm hiện đại trong xã hội phương Tây

Ngày nay, trong xã hội phương Tây hiện đại, xu hướng chung thường coi trọng thân hình mảnh mai, cân đối và khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự đầy đặn vẫn có thể được xem là đáng yêu, ngây thơ (đặc biệt ở trẻ em và trẻ sơ sinh), hoặc thậm chí là gợi cảm một cách nhẹ nhàng nếu nó đi kèm với vẻ ngoài tươi tắn, khỏe mạnh và cân đối, không phải là béo phì.