(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fully closed
B2

fully closed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đóng hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa kết thúc hoàn toàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully closed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

Completely shut or not operating; where the opening is entirely blocked.

Ví dụ Thực tế với 'Fully closed'

  • "The store is fully closed for the holiday weekend."

    "Cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ cuối tuần."

  • "The border is fully closed due to the ongoing crisis."

    "Biên giới đã đóng cửa hoàn toàn do cuộc khủng hoảng đang diễn ra."

  • "The website is fully closed for maintenance and will be back online soon."

    "Trang web đã đóng cửa hoàn toàn để bảo trì và sẽ sớm hoạt động trở lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fully closed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

completely closed(đóng hoàn toàn)
totally shut(đóng hoàn toàn)

Trái nghĩa (Antonyms)

partially open(mở một phần)
open(mở)

Từ liên quan (Related Words)

shut down(đóng cửa)
inaccessible(không thể tiếp cận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fully closed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'fully closed' thường được dùng để mô tả trạng thái đóng hoàn toàn của một cái gì đó, nhấn mạnh rằng không có khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các đối tượng vật lý như cửa, van, đường ống, hoặc các hệ thống và tổ chức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully closed'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was fully closed after the last customer left.
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn sau khi khách hàng cuối cùng rời đi.
Phủ định
Not until all the lights were off was the building fully closed for the night.
Mãi đến khi tất cả đèn tắt, tòa nhà mới hoàn toàn đóng cửa cho đêm đó.
Nghi vấn
Had the business been fully closed before the end of the quarter, the owners could have taken action sooner.
Nếu doanh nghiệp đã hoàn toàn đóng cửa trước khi kết thúc quý, các chủ sở hữu đã có thể hành động sớm hơn.

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was fully closed to prevent any drafts.
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn để ngăn gió lùa.
Phủ định
The box wasn't fully closed, so some of the contents spilled out.
Cái hộp không được đóng kín hoàn toàn, vì vậy một số đồ bên trong đã bị đổ ra ngoài.
Nghi vấn
Why was the road fully closed yesterday?
Tại sao con đường lại bị đóng hoàn toàn vào ngày hôm qua?
(Vị trí vocab_tab4_inline)