fully closed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely shut or not operating; where the opening is entirely blocked.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is fully closed for the holiday weekend."
"Cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ cuối tuần."
-
"The border is fully closed due to the ongoing crisis."
"Biên giới đã đóng cửa hoàn toàn do cuộc khủng hoảng đang diễn ra."
-
"The website is fully closed for maintenance and will be back online soon."
"Trang web đã đóng cửa hoàn toàn để bảo trì và sẽ sớm hoạt động trở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fully closed' thường được dùng để mô tả trạng thái đóng hoàn toàn của một cái gì đó, nhấn mạnh rằng không có khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các đối tượng vật lý như cửa, van, đường ống, hoặc các hệ thống và tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
door door is fully closed (cửa đã đóng kín hoàn toàn)
-
window window is fully closed (cửa sổ đã đóng chặt)
-
lid lid is fully closed (nắp đã đậy kín hoàn toàn)
-
eyes eyes were fully closed (mắt nhắm nghiền (hoàn toàn))
-
system system is fully closed (hệ thống đã đóng hoàn toàn (không trao đổi với bên ngoài))
-
deal deal is fully closed (giao dịch đã hoàn tất)
-
case case is fully closed (vụ án đã khép lại hoàn toàn)
Idioms
-
The case is fully closed.
Vụ án/vấn đề đã được khép lại hoàn toàn, không còn cần điều tra hay bàn cãi nữa.
"After years of investigation, the police announced that the case was fully closed."
(Sau nhiều năm điều tra, cảnh sát thông báo vụ án đã được khép lại hoàn toàn.)
-
A fully closed system.
Một hệ thống hoàn toàn biệt lập, không có sự trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường bên ngoài.
"For this experiment, we need a fully closed system to prevent contamination."
(Đối với thí nghiệm này, chúng ta cần một hệ thống hoàn toàn biệt lập để ngăn ngừa ô nhiễm.)
-
Keep your eyes fully closed.
Giữ mắt nhắm nghiền hoàn toàn (thường để thư giãn, tập trung, hoặc không nhìn thấy điều gì đó).
"For best meditation results, keep your eyes fully closed and focus on your breath."
(Để thiền định hiệu quả nhất, hãy nhắm mắt hoàn toàn và tập trung vào hơi thở của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully closed
Tính từHoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.
"The store is fully closed for the holiday weekend."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The door was fully closed after the last customer left. |
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn sau khi khách hàng cuối cùng rời đi. |
| Phủ định | Not until all the lights were off was the building fully closed for the night. |
Mãi đến khi tất cả đèn tắt, tòa nhà mới hoàn toàn đóng cửa cho đêm đó. |
| Nghi vấn | Had the business been fully closed before the end of the quarter, the owners could have taken action sooner. |
Nếu doanh nghiệp đã hoàn toàn đóng cửa trước khi kết thúc quý, các chủ sở hữu đã có thể hành động sớm hơn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The door was fully closed to prevent any drafts. |
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn để ngăn gió lùa. |
| Phủ định | The box wasn't fully closed, so some of the contents spilled out. |
Cái hộp không được đóng kín hoàn toàn, vì vậy một số đồ bên trong đã bị đổ ra ngoài. |
| Nghi vấn | Why was the road fully closed yesterday? |
Tại sao con đường lại bị đóng hoàn toàn vào ngày hôm qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully closed".
