(Top Banner Ad)
fully closed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fully closed

UK: /ˈfʊli kləʊzd/ • US: /ˈfʊli kloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa kết thúc hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely shut or not operating; where the opening is entirely blocked.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is fully closed for the holiday weekend."

    "Cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ cuối tuần."

  • "The border is fully closed due to the ongoing crisis."

    "Biên giới đã đóng cửa hoàn toàn do cuộc khủng hoảng đang diễn ra."

  • "The website is fully closed for maintenance and will be back online soon."

    "Trang web đã đóng cửa hoàn toàn để bảo trì và sẽ sớm hoạt động trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close Đóng, khép lại (cửa, mắt...)
Noun closure Sự đóng cửa, sự kết thúc (của một giai đoạn, vụ việc)
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ
Adjective full Đầy, trọn vẹn
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện (lời hứa, nhiệm vụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
closen
Modern English
closed

Nguồn gốc 'đóng hoàn toàn'

Cụm từ 'fully closed' (đóng hoàn toàn) được tạo thành từ hai thành phần: trạng từ 'fully' và tính từ 'closed'. 'Closed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'close'. Từ 'close' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere' (có nghĩa là 'đóng, khóa'). Qua tiếng Pháp cổ 'clos', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'closen', rồi phát triển thành 'close' như ngày nay. Trạng từ 'fully' (hoàn toàn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fullīce', có nghĩa là 'một cách đầy đủ, trọn vẹn'. Khi 'fully' kết hợp với 'closed', nó nhấn mạnh rằng hành động đóng đã được thực hiện một cách triệt để, không còn hở hay dang dở.

Usage Note

Cụm từ 'fully closed' thường được dùng để mô tả trạng thái đóng hoàn toàn của một cái gì đó, nhấn mạnh rằng không có khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các đối tượng vật lý như cửa, van, đường ống, hoặc các hệ thống và tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + (được) fully closed
  • door door is fully closed
    (cửa đã đóng kín hoàn toàn)
  • window window is fully closed
    (cửa sổ đã đóng chặt)
  • lid lid is fully closed
    (nắp đã đậy kín hoàn toàn)
  • eyes eyes were fully closed
    (mắt nhắm nghiền (hoàn toàn))
  • system system is fully closed
    (hệ thống đã đóng hoàn toàn (không trao đổi với bên ngoài))
  • deal deal is fully closed
    (giao dịch đã hoàn tất)
  • case case is fully closed
    (vụ án đã khép lại hoàn toàn)

Idioms

  • The case is fully closed.

    Vụ án/vấn đề đã được khép lại hoàn toàn, không còn cần điều tra hay bàn cãi nữa.

    "After years of investigation, the police announced that the case was fully closed."

    (Sau nhiều năm điều tra, cảnh sát thông báo vụ án đã được khép lại hoàn toàn.)

  • A fully closed system.

    Một hệ thống hoàn toàn biệt lập, không có sự trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường bên ngoài.

    "For this experiment, we need a fully closed system to prevent contamination."

    (Đối với thí nghiệm này, chúng ta cần một hệ thống hoàn toàn biệt lập để ngăn ngừa ô nhiễm.)

  • Keep your eyes fully closed.

    Giữ mắt nhắm nghiền hoàn toàn (thường để thư giãn, tập trung, hoặc không nhìn thấy điều gì đó).

    "For best meditation results, keep your eyes fully closed and focus on your breath."

    (Để thiền định hiệu quả nhất, hãy nhắm mắt hoàn toàn và tập trung vào hơi thở của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully closed

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.

"The store is fully closed for the holiday weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was fully closed after the last customer left.
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn sau khi khách hàng cuối cùng rời đi.
Phủ định
Not until all the lights were off was the building fully closed for the night.
Mãi đến khi tất cả đèn tắt, tòa nhà mới hoàn toàn đóng cửa cho đêm đó.
Nghi vấn
Had the business been fully closed before the end of the quarter, the owners could have taken action sooner.
Nếu doanh nghiệp đã hoàn toàn đóng cửa trước khi kết thúc quý, các chủ sở hữu đã có thể hành động sớm hơn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was fully closed to prevent any drafts.
Cánh cửa đã được đóng hoàn toàn để ngăn gió lùa.
Phủ định
The box wasn't fully closed, so some of the contents spilled out.
Cái hộp không được đóng kín hoàn toàn, vì vậy một số đồ bên trong đã bị đổ ra ngoài.
Nghi vấn
Why was the road fully closed yesterday?
Tại sao con đường lại bị đóng hoàn toàn vào ngày hôm qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully closed".

Cánh cửa đóng kín: Biểu tượng của riêng tư và an ninh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'fully closed door' (cánh cửa đóng kín hoàn toàn) là biểu tượng quan trọng của sự riêng tư và an ninh. Nó báo hiệu rằng không gian bên trong là cá nhân, cần được tôn trọng và bảo vệ khỏi sự xâm nhập không mong muốn. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa khác, nơi cửa mở có thể biểu thị sự hiếu khách và chào đón.

Kết thúc và hoàn thành: Từ vụ án đến thỏa thuận

Khái niệm 'fully closed' thường được dùng để chỉ sự hoàn tất và kết thúc một cách triệt để. Ví dụ, một 'fully closed case' (vụ án đã khép lại hoàn toàn) có nghĩa là mọi cuộc điều tra đã dừng lại và không có thêm hành động nào. Tương tự, một 'fully closed deal' (thỏa thuận đã hoàn tất) báo hiệu rằng mọi điều khoản đã được thống nhất và không thể thay đổi. Điều này mang ý nghĩa về sự dứt khoát và không thể đảo ngược.