(Top Banner Ad)
completely closed
B2
Adverb + Adjective B2 General Usage

completely closed

UK: /kəmˈpliːtli kləʊzd/ • US: /kəmˈpliːtli kloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng hoàn toàn đóng kín hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa hoàn toàn không thể tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entirely shut or inaccessible.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is completely closed for renovations."

    "Cửa hàng hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa."

  • "The border is completely closed due to the pandemic."

    "Biên giới hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."

  • "After the accident, the road was completely closed to traffic."

    "Sau tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."

  • "My mind is completely closed to that idea."

    "Tôi hoàn toàn không chấp nhận ý tưởng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ
Verb close đóng, khép
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Adjective closed đóng kín, khép kín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

English
completely
English
closed

Nguồn Gốc của 'completely'

Từ 'completely' xuất phát từ 'complete' (hoàn thành), có gốc Latinh 'complere' (làm đầy). Nó mang ý nghĩa 'toàn bộ', 'hoàn toàn'. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'hoàn toàn', 'tuyệt đối'.

Nguồn Gốc của 'closed'

Từ 'closed' xuất phát từ động từ 'close' (đóng), có gốc từ tiếng Latinh 'clausus' (đã đóng). Nó mang ý nghĩa 'đã đóng', 'kết thúc'. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'đóng', 'khép kín'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng. 'Completely' làm tăng thêm tính triệt để, ý chỉ không có bất kỳ khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Khác với 'closed' đơn thuần, 'completely closed' biểu thị trạng thái dứt khoát và không thể đảo ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completely closed
  • effectively effectively completely closed
    (đóng cửa một cách hiệu quả và hoàn toàn)
  • virtually virtually completely closed
    (gần như đóng cửa hoàn toàn)
Verb + completely closed
  • remain remain completely closed
    (vẫn đóng cửa hoàn toàn)
  • become become completely closed
    (trở nên đóng cửa hoàn toàn)

Idioms

  • close the door completely on something

    hoàn toàn chấm dứt hoặc từ bỏ một điều gì đó

    "He closed the door completely on his past life."

    (Anh ấy đã hoàn toàn chấm dứt cuộc sống quá khứ của mình.)

  • completely closed off

    hoàn toàn khép kín, không giao tiếp hoặc chia sẻ với người khác

    "After the accident, she became completely closed off."

    (Sau tai nạn, cô ấy trở nên hoàn toàn khép kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely closed

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.

"The store is completely closed for renovations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to completely close the window before leaving.
Tôi cần đóng hoàn toàn cửa sổ trước khi rời đi.
Phủ định
I decided not to completely close the deal just yet.
Tôi quyết định chưa hoàn toàn chốt thỏa thuận vội.
Nghi vấn
Why did you choose to completely close the business?
Tại sao bạn chọn đóng cửa hoàn toàn doanh nghiệp?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the store is completely closed for the holiday!
Ồ, cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ lễ!
Phủ định
Oh no, the road isn't completely closed; only one lane is.
Ôi không, con đường không đóng hoàn toàn; chỉ có một làn đường thôi.
Nghi vấn
Gosh, is the airport completely closed due to the storm?
Trời ơi, sân bay có bị đóng cửa hoàn toàn vì bão không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store completely closed its doors after the scandal.
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn sau vụ bê bối.
Phủ định
The government didn't completely close the border despite the outbreak.
Chính phủ đã không đóng cửa hoàn toàn biên giới mặc dù có dịch bệnh bùng phát.
Nghi vấn
Did the manager completely close the project after the budget cuts?
Người quản lý đã đóng dự án hoàn toàn sau khi cắt giảm ngân sách phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will be completely closing for renovations next month.
Cửa hàng sẽ hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa vào tháng tới.
Phủ định
The road won't be completely closed tomorrow; only one lane will be affected.
Đường sẽ không hoàn toàn đóng cửa vào ngày mai; chỉ một làn đường bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will the border be completely closed by next week due to the ongoing situation?
Liệu biên giới có hoàn toàn đóng cửa vào tuần tới do tình hình hiện tại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store has been completely closing for the past hour, but it's still not locked.
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn trong một giờ qua, nhưng nó vẫn chưa được khóa.
Phủ định
She hasn't been completely closing the container; there's still a small gap.
Cô ấy đã không đóng hoàn toàn cái hộp; vẫn còn một khe hở nhỏ.
Nghi vấn
Has the company been completely closing down its operations in the region?
Công ty có đang đóng cửa hoàn toàn các hoạt động của mình trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely closed".

Sự riêng tư và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự riêng tư và không gian cá nhân rất được coi trọng. Việc 'completely closed' (đóng kín hoàn toàn) có thể liên quan đến việc bảo vệ sự riêng tư, tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa cá nhân và thế giới bên ngoài. Điều này có thể thể hiện qua việc đóng cửa phòng, giữ bí mật thông tin cá nhân, hoặc tránh chia sẻ quá nhiều về cuộc sống cá nhân với người khác.