completely closed
Adverb + AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Completely closed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.
Definition (English Meaning)
Entirely shut or inaccessible.
Ví dụ Thực tế với 'Completely closed'
-
"The store is completely closed for renovations."
"Cửa hàng hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa."
-
"The border is completely closed due to the pandemic."
"Biên giới hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."
-
"After the accident, the road was completely closed to traffic."
"Sau tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."
-
"My mind is completely closed to that idea."
"Tôi hoàn toàn không chấp nhận ý tưởng đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Completely closed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: closed
- Adverb: completely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Completely closed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng. 'Completely' làm tăng thêm tính triệt để, ý chỉ không có bất kỳ khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Khác với 'closed' đơn thuần, 'completely closed' biểu thị trạng thái dứt khoát và không thể đảo ngược.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Completely closed'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the store is completely closed for the holiday!
|
Ồ, cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ lễ! |
| Phủ định |
Oh no, the road isn't completely closed; only one lane is.
|
Ôi không, con đường không đóng hoàn toàn; chỉ có một làn đường thôi. |
| Nghi vấn |
Gosh, is the airport completely closed due to the storm?
|
Trời ơi, sân bay có bị đóng cửa hoàn toàn vì bão không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store completely closed its doors after the scandal.
|
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn sau vụ bê bối. |
| Phủ định |
The government didn't completely close the border despite the outbreak.
|
Chính phủ đã không đóng cửa hoàn toàn biên giới mặc dù có dịch bệnh bùng phát. |
| Nghi vấn |
Did the manager completely close the project after the budget cuts?
|
Người quản lý đã đóng dự án hoàn toàn sau khi cắt giảm ngân sách phải không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store will be completely closing for renovations next month.
|
Cửa hàng sẽ hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa vào tháng tới. |
| Phủ định |
The road won't be completely closed tomorrow; only one lane will be affected.
|
Đường sẽ không hoàn toàn đóng cửa vào ngày mai; chỉ một làn đường bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn |
Will the border be completely closed by next week due to the ongoing situation?
|
Liệu biên giới có hoàn toàn đóng cửa vào tuần tới do tình hình hiện tại không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The store has been completely closing for the past hour, but it's still not locked.
|
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn trong một giờ qua, nhưng nó vẫn chưa được khóa. |
| Phủ định |
She hasn't been completely closing the container; there's still a small gap.
|
Cô ấy đã không đóng hoàn toàn cái hộp; vẫn còn một khe hở nhỏ. |
| Nghi vấn |
Has the company been completely closing down its operations in the region?
|
Công ty có đang đóng cửa hoàn toàn các hoạt động của mình trong khu vực không? |