(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ completely closed
B2

completely closed

Adverb + Adjective

Nghĩa tiếng Việt

đóng hoàn toàn đóng kín hoàn toàn hoàn toàn đóng cửa hoàn toàn không thể tiếp cận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Completely closed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.

Definition (English Meaning)

Entirely shut or inaccessible.

Ví dụ Thực tế với 'Completely closed'

  • "The store is completely closed for renovations."

    "Cửa hàng hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa."

  • "The border is completely closed due to the pandemic."

    "Biên giới hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."

  • "After the accident, the road was completely closed to traffic."

    "Sau tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."

  • "My mind is completely closed to that idea."

    "Tôi hoàn toàn không chấp nhận ý tưởng đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Completely closed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

partially open(mở một phần)
slightly open(hơi mở)
open(mở)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Usage

Ghi chú Cách dùng 'Completely closed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng. 'Completely' làm tăng thêm tính triệt để, ý chỉ không có bất kỳ khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Khác với 'closed' đơn thuần, 'completely closed' biểu thị trạng thái dứt khoát và không thể đảo ngược.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Completely closed'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the store is completely closed for the holiday!
Ồ, cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ lễ!
Phủ định
Oh no, the road isn't completely closed; only one lane is.
Ôi không, con đường không đóng hoàn toàn; chỉ có một làn đường thôi.
Nghi vấn
Gosh, is the airport completely closed due to the storm?
Trời ơi, sân bay có bị đóng cửa hoàn toàn vì bão không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store completely closed its doors after the scandal.
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn sau vụ bê bối.
Phủ định
The government didn't completely close the border despite the outbreak.
Chính phủ đã không đóng cửa hoàn toàn biên giới mặc dù có dịch bệnh bùng phát.
Nghi vấn
Did the manager completely close the project after the budget cuts?
Người quản lý đã đóng dự án hoàn toàn sau khi cắt giảm ngân sách phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will be completely closing for renovations next month.
Cửa hàng sẽ hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa vào tháng tới.
Phủ định
The road won't be completely closed tomorrow; only one lane will be affected.
Đường sẽ không hoàn toàn đóng cửa vào ngày mai; chỉ một làn đường bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will the border be completely closed by next week due to the ongoing situation?
Liệu biên giới có hoàn toàn đóng cửa vào tuần tới do tình hình hiện tại không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store has been completely closing for the past hour, but it's still not locked.
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn trong một giờ qua, nhưng nó vẫn chưa được khóa.
Phủ định
She hasn't been completely closing the container; there's still a small gap.
Cô ấy đã không đóng hoàn toàn cái hộp; vẫn còn một khe hở nhỏ.
Nghi vấn
Has the company been completely closing down its operations in the region?
Công ty có đang đóng cửa hoàn toàn các hoạt động của mình trong khu vực không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)