completely closed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Entirely shut or inaccessible.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is completely closed for renovations."
"Cửa hàng hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa."
-
"The border is completely closed due to the pandemic."
"Biên giới hoàn toàn đóng cửa do đại dịch."
-
"After the accident, the road was completely closed to traffic."
"Sau tai nạn, con đường đã hoàn toàn đóng cửa đối với giao thông."
-
"My mind is completely closed to that idea."
"Tôi hoàn toàn không chấp nhận ý tưởng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | completely | hoàn toàn, đầy đủ |
| Verb | close | đóng, khép |
| Noun | closure | sự đóng cửa, sự kết thúc |
| Adjective | closed | đóng kín, khép kín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc đóng. 'Completely' làm tăng thêm tính triệt để, ý chỉ không có bất kỳ khe hở hoặc khả năng tiếp cận nào. Khác với 'closed' đơn thuần, 'completely closed' biểu thị trạng thái dứt khoát và không thể đảo ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively completely closed (đóng cửa một cách hiệu quả và hoàn toàn)
-
virtually virtually completely closed (gần như đóng cửa hoàn toàn)
-
remain remain completely closed (vẫn đóng cửa hoàn toàn)
-
become become completely closed (trở nên đóng cửa hoàn toàn)
Idioms
-
close the door completely on something
hoàn toàn chấm dứt hoặc từ bỏ một điều gì đó
"He closed the door completely on his past life."
(Anh ấy đã hoàn toàn chấm dứt cuộc sống quá khứ của mình.)
-
completely closed off
hoàn toàn khép kín, không giao tiếp hoặc chia sẻ với người khác
"After the accident, she became completely closed off."
(Sau tai nạn, cô ấy trở nên hoàn toàn khép kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely closed
Adverb + AdjectiveHoàn toàn đóng hoặc không thể tiếp cận được.
"The store is completely closed for renovations."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to completely close the window before leaving. |
Tôi cần đóng hoàn toàn cửa sổ trước khi rời đi. |
| Phủ định | I decided not to completely close the deal just yet. |
Tôi quyết định chưa hoàn toàn chốt thỏa thuận vội. |
| Nghi vấn | Why did you choose to completely close the business? |
Tại sao bạn chọn đóng cửa hoàn toàn doanh nghiệp? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the store is completely closed for the holiday! |
Ồ, cửa hàng đóng cửa hoàn toàn cho kỳ nghỉ lễ! |
| Phủ định | Oh no, the road isn't completely closed; only one lane is. |
Ôi không, con đường không đóng hoàn toàn; chỉ có một làn đường thôi. |
| Nghi vấn | Gosh, is the airport completely closed due to the storm? |
Trời ơi, sân bay có bị đóng cửa hoàn toàn vì bão không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store completely closed its doors after the scandal. |
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn sau vụ bê bối. |
| Phủ định | The government didn't completely close the border despite the outbreak. |
Chính phủ đã không đóng cửa hoàn toàn biên giới mặc dù có dịch bệnh bùng phát. |
| Nghi vấn | Did the manager completely close the project after the budget cuts? |
Người quản lý đã đóng dự án hoàn toàn sau khi cắt giảm ngân sách phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store will be completely closing for renovations next month. |
Cửa hàng sẽ hoàn toàn đóng cửa để sửa chữa vào tháng tới. |
| Phủ định | The road won't be completely closed tomorrow; only one lane will be affected. |
Đường sẽ không hoàn toàn đóng cửa vào ngày mai; chỉ một làn đường bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Will the border be completely closed by next week due to the ongoing situation? |
Liệu biên giới có hoàn toàn đóng cửa vào tuần tới do tình hình hiện tại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store has been completely closing for the past hour, but it's still not locked. |
Cửa hàng đã đóng cửa hoàn toàn trong một giờ qua, nhưng nó vẫn chưa được khóa. |
| Phủ định | She hasn't been completely closing the container; there's still a small gap. |
Cô ấy đã không đóng hoàn toàn cái hộp; vẫn còn một khe hở nhỏ. |
| Nghi vấn | Has the company been completely closing down its operations in the region? |
Công ty có đang đóng cửa hoàn toàn các hoạt động của mình trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely closed".
