fundamental conflicts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conflicts that arise from basic or essential differences in beliefs, values, or principles.
Vietnamese Meaning
Những xung đột nảy sinh từ những khác biệt cơ bản hoặc thiết yếu về niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental conflicts between the two political parties made compromise impossible."
"Những xung đột cơ bản giữa hai đảng chính trị khiến cho việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi."
-
"The root of the war lies in the fundamental conflicts between the two nations."
"Nguồn gốc của cuộc chiến nằm ở những xung đột cơ bản giữa hai quốc gia."
-
"Fundamental conflicts within the family led to its disintegration."
"Những xung đột cơ bản trong gia đình đã dẫn đến sự tan rã của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, cốt lõi |
| Adverb | fundamentally | một cách cơ bản, về cơ bản |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập (mang tính chất) |
| Adjective | conflicted | cảm thấy mâu thuẫn, bối rối (về cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mâu thuẫn sâu sắc, khó hòa giải do những khác biệt về tư tưởng, mục tiêu hoặc lợi ích cốt lõi. Khác với những xung đột bề mặt, tạm thời, 'fundamental conflicts' ăn sâu vào bản chất của vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng 'between', nó thường chỉ ra sự xung đột giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'fundamental conflicts between tradition and modernity'. Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ ra nguyên nhân gây ra xung đột. Ví dụ: 'fundamental conflicts over resources'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-seated deep-seated fundamental conflicts (các xung đột cơ bản đã ăn sâu)
-
inherent inherent fundamental conflicts (các xung đột cơ bản vốn có)
-
irreconcilable irreconcilable fundamental conflicts (các xung đột cơ bản không thể hòa giải)
-
underlying underlying fundamental conflicts (các xung đột cơ bản tiềm ẩn)
-
ideological ideological fundamental conflicts (các xung đột cơ bản về ý thức hệ)
-
address address fundamental conflicts (giải quyết/đối phó với các xung đột cơ bản)
-
resolve resolve fundamental conflicts (giải quyết các xung đột cơ bản)
-
exacerbate exacerbate fundamental conflicts (làm trầm trọng thêm các xung đột cơ bản)
-
highlight highlight fundamental conflicts (làm nổi bật các xung đột cơ bản)
-
cause cause fundamental conflicts (gây ra các xung đột cơ bản)
Idioms
-
at the heart of fundamental conflicts
là cốt lõi của các xung đột cơ bản
"Ideological differences often lie at the heart of fundamental conflicts between nations."
(Những khác biệt về ý thức hệ thường nằm ở cốt lõi của các xung đột cơ bản giữa các quốc gia.)
-
unresolved fundamental conflicts
những xung đột cơ bản chưa được giải quyết
"The peace talks failed due to unresolved fundamental conflicts over territory."
(Các cuộc đàm phán hòa bình thất bại do những xung đột cơ bản chưa được giải quyết về lãnh thổ.)
-
deep-seated fundamental conflicts
những xung đột cơ bản đã ăn sâu
"Centuries of history have created deep-seated fundamental conflicts between the two communities."
(Hàng thế kỷ lịch sử đã tạo ra những xung đột cơ bản đã ăn sâu giữa hai cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental conflicts
Tính từ + Danh từNhững xung đột nảy sinh từ những khác biệt cơ bản hoặc thiết yếu về niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc.
"The fundamental conflicts between the two political parties made compromise impossible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental conflicts".
