(Top Banner Ad)
fundamental conflicts
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Triết học

fundamental conflicts

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ˈkɒnflɪkts/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˈkɑːnflɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột cơ bản mâu thuẫn cốt lõi bất đồng sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflicts that arise from basic or essential differences in beliefs, values, or principles.

Vietnamese Meaning

Những xung đột nảy sinh từ những khác biệt cơ bản hoặc thiết yếu về niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamental conflicts between the two political parties made compromise impossible."

    "Những xung đột cơ bản giữa hai đảng chính trị khiến cho việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi."

  • "The root of the war lies in the fundamental conflicts between the two nations."

    "Nguồn gốc của cuộc chiến nằm ở những xung đột cơ bản giữa hai quốc gia."

  • "Fundamental conflicts within the family led to its disintegration."

    "Những xung đột cơ bản trong gia đình đã dẫn đến sự tan rã của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, cốt lõi
Adverb fundamentally một cách cơ bản, về cơ bản
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (mang tính chất)
Adjective conflicted cảm thấy mâu thuẫn, bối rối (về cảm xúc)

Synonyms

basic disagreements (những bất đồng cơ bản)core disputes (những tranh chấp cốt lõi)underlying tensions (những căng thẳng tiềm ẩn)

Antonyms

superficial disagreements (những bất đồng hời hợt)minor disputes (những tranh chấp nhỏ)

Related Words

ideological clashes (những xung đột ý thức hệ)value conflicts (những xung đột giá trị)power struggles (những cuộc đấu tranh quyền lực)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundamentum
Old French
fondement
Late Middle English
fundamental
Latin
confligere
Latin
conflictus
Middle English
conflict

Nguồn gốc của 'fundamental conflicts'

Từ 'fundamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy', 'nền tảng'), sau đó là 'fundamentum' mang ý nghĩa 'cơ bản, cốt lõi'. Còn 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confligere', tức là 'đánh nhau, va chạm'. Khi kết hợp, 'fundamental conflicts' mô tả những xung đột sâu sắc, chạm đến tận gốc rễ, nền tảng của vấn đề, nơi các ý tưởng, giá trị hoặc lợi ích cơ bản đối đầu nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mâu thuẫn sâu sắc, khó hòa giải do những khác biệt về tư tưởng, mục tiêu hoặc lợi ích cốt lõi. Khác với những xung đột bề mặt, tạm thời, 'fundamental conflicts' ăn sâu vào bản chất của vấn đề.

Prepositions

between over

Khi sử dụng 'between', nó thường chỉ ra sự xung đột giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: 'fundamental conflicts between tradition and modernity'. Khi sử dụng 'over', nó thường chỉ ra nguyên nhân gây ra xung đột. Ví dụ: 'fundamental conflicts over resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental conflicts
  • deep-seated deep-seated fundamental conflicts
    (các xung đột cơ bản đã ăn sâu)
  • inherent inherent fundamental conflicts
    (các xung đột cơ bản vốn có)
  • irreconcilable irreconcilable fundamental conflicts
    (các xung đột cơ bản không thể hòa giải)
  • underlying underlying fundamental conflicts
    (các xung đột cơ bản tiềm ẩn)
  • ideological ideological fundamental conflicts
    (các xung đột cơ bản về ý thức hệ)
Verb + fundamental conflicts
  • address address fundamental conflicts
    (giải quyết/đối phó với các xung đột cơ bản)
  • resolve resolve fundamental conflicts
    (giải quyết các xung đột cơ bản)
  • exacerbate exacerbate fundamental conflicts
    (làm trầm trọng thêm các xung đột cơ bản)
  • highlight highlight fundamental conflicts
    (làm nổi bật các xung đột cơ bản)
  • cause cause fundamental conflicts
    (gây ra các xung đột cơ bản)

Idioms

  • at the heart of fundamental conflicts

    là cốt lõi của các xung đột cơ bản

    "Ideological differences often lie at the heart of fundamental conflicts between nations."

    (Những khác biệt về ý thức hệ thường nằm ở cốt lõi của các xung đột cơ bản giữa các quốc gia.)

  • unresolved fundamental conflicts

    những xung đột cơ bản chưa được giải quyết

    "The peace talks failed due to unresolved fundamental conflicts over territory."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình thất bại do những xung đột cơ bản chưa được giải quyết về lãnh thổ.)

  • deep-seated fundamental conflicts

    những xung đột cơ bản đã ăn sâu

    "Centuries of history have created deep-seated fundamental conflicts between the two communities."

    (Hàng thế kỷ lịch sử đã tạo ra những xung đột cơ bản đã ăn sâu giữa hai cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental conflicts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những xung đột nảy sinh từ những khác biệt cơ bản hoặc thiết yếu về niềm tin, giá trị hoặc nguyên tắc.

"The fundamental conflicts between the two political parties made compromise impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental conflicts".

Xung đột giá trị cốt lõi

Trong xã hội phương Tây, thường có những xung đột cơ bản liên quan đến các giá trị cốt lõi như quyền tự do cá nhân và lợi ích tập thể, hay sự đối lập giữa truyền thống và sự đổi mới. Những mâu thuẫn này thường là động lực cho các cuộc tranh luận xã hội, chính sách công và thậm chí là các phong trào xã hội lớn.

Phân cực chính trị

Khái niệm 'fundamental conflicts' cũng gắn liền với hiện tượng phân cực chính trị, đặc biệt rõ rệt ở nhiều quốc gia phương Tây. Các đảng phái và nhóm xã hội thường có những quan điểm khác biệt căn bản về kinh tế, xã hội và văn hóa, dẫn đến sự đối đầu sâu sắc và khó khăn trong việc tìm kiếm tiếng nói chung.