(Top Banner Ad)
power struggles
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

power struggles

UK: /ˈpaʊə ˌstrʌɡlz/ • US: /ˈpaʊər ˌstrʌɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành quyền lực đấu đá quyền lực tranh chấp quyền lực cuộc chiến quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflicts or competitions between individuals or groups for dominance, influence, or control.

Vietnamese Meaning

Những xung đột hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm để giành quyền thống trị, ảnh hưởng hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was plagued by constant power struggles between the different departments."

    "Công ty bị ám ảnh bởi những cuộc tranh giành quyền lực liên tục giữa các phòng ban khác nhau."

  • "The power struggles between the two leaders threatened to destabilize the entire nation."

    "Những cuộc tranh giành quyền lực giữa hai nhà lãnh đạo đe dọa gây bất ổn cho toàn bộ quốc gia."

  • "Internal power struggles are hindering the team's progress."

    "Những cuộc tranh giành quyền lực nội bộ đang cản trở sự tiến bộ của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, yếu ớt
Verb empower trao quyền, tăng cường sức mạnh
Noun superpower siêu năng lực, siêu cường quốc
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn
Verb struggle đấu tranh, vật lộn
Adjective struggling đang gặp khó khăn, đang đấu tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
potere
Old French
poer
Middle English
pouer
English
power
Germanic (root)
struggeln
Old French
estrugler
Middle English
strugglen
English (compound)
power struggles

Nguồn gốc của 'Power Struggles'

'Power struggles' (đấu tranh quyền lực) là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt có lịch sử lâu đời. 'Power' (quyền lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có quyền), qua tiếng Pháp cổ 'poer'. 'Struggle' (đấu tranh, vật lộn) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'struggeln', qua tiếng Pháp cổ 'estrugler'. Khi kết hợp lại, chúng miêu tả những xung đột kịch liệt để giành quyền kiểm soát và ảnh hưởng trong các mối quan hệ hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'power struggles' thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó có sự tranh giành quyền lực một cách công khai hoặc ngấm ngầm. Nó nhấn mạnh đến sự cạnh tranh và xung đột tiềm ẩn trong việc giành lấy vị thế hoặc kiểm soát. Khác với 'power sharing' (chia sẻ quyền lực), 'power struggles' cho thấy sự bất ổn và mâu thuẫn.

Prepositions

for over within

'For' được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc tranh giành quyền lực (e.g., 'power struggles for control'). 'Over' được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà cuộc tranh giành quyền lực diễn ra (e.g., 'power struggles over resources'). 'Within' cho thấy cuộc tranh giành quyền lực diễn ra trong một nhóm hoặc tổ chức (e.g., 'power struggles within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power struggles
  • intense intense power struggles
    (cuộc đấu tranh quyền lực gay gắt)
  • bitter bitter power struggles
    (cuộc đấu tranh quyền lực cay đắng)
  • internal internal power struggles
    (đấu tranh quyền lực nội bộ)
  • political political power struggles
    (đấu tranh quyền lực chính trị)
  • ongoing ongoing power struggles
    (các cuộc đấu tranh quyền lực đang diễn ra)
Verb + power struggles
  • engage in engage in power struggles
    (tham gia vào các cuộc đấu tranh quyền lực)
  • be involved in be involved in power struggles
    (bị cuốn vào các cuộc đấu tranh quyền lực)
  • lead to lead to power struggles
    (dẫn đến các cuộc đấu tranh quyền lực)
  • resolve resolve power struggles
    (giải quyết các cuộc đấu tranh quyền lực)
  • win/lose win/lose power struggles
    (thắng/thua trong các cuộc đấu tranh quyền lực)

Idioms

  • to be locked in a power struggle

    bị mắc kẹt/rơi vào một cuộc đấu tranh quyền lực (thường là gay gắt, kéo dài)

    "The two executives have been locked in a power struggle for months over who will lead the new division."

    (Hai giám đốc điều hành đã bị mắc kẹt trong cuộc đấu tranh quyền lực suốt nhiều tháng về việc ai sẽ lãnh đạo bộ phận mới.)

  • to engage in a power struggle

    tham gia vào một cuộc đấu tranh quyền lực

    "Some politicians engage in power struggles rather than focusing on the needs of the people."

    (Một số chính trị gia tham gia vào các cuộc đấu tranh quyền lực thay vì tập trung vào nhu cầu của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power struggles

Danh từ
Lật mặt

Những xung đột hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm để giành quyền thống trị, ảnh hưởng hoặc kiểm soát.

"The company was plagued by constant power struggles between the different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power struggles".

Chính trị và Lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, đấu tranh quyền lực là một yếu tố cốt lõi của chính trị. Từ các cuộc bầu cử dân chủ đến những cuộc tranh giành quyền lực trong các chế độ độc tài, các cuộc đấu tranh này quyết định ai sẽ nắm quyền, định hình chính sách và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng triệu người. Các tác phẩm kinh điển như 'The Prince' của Machiavelli hay loạt phim truyền hình 'Game of Thrones' phản ánh rõ nét sự phức tạp và đôi khi tàn khốc của những cuộc đấu tranh này.

Quan hệ Cá nhân và Xã hội

Đấu tranh quyền lực không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chính trị mà còn phổ biến trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội hàng ngày. Trong gia đình, có thể là sự giành giật quyền kiểm soát giữa cha mẹ và con cái (ví dụ: giờ giới nghiêm, lựa chọn trường học) hoặc giữa anh chị em. Tại nơi làm việc, đó có thể là sự cạnh tranh giữa các đồng nghiệp để giành vị trí cao hơn, ảnh hưởng lớn hơn hoặc nguồn lực. Những cuộc đấu tranh này thường xuất phát từ mong muốn kiểm soát, được công nhận hoặc giành lợi thế cá nhân.