(Top Banner Ad)
principle
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học, Luật pháp

principle

UK: /ˈprɪnsəpl/ • US: /ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc quy tắc chủ trương phương châm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refuses to compromise on matters of principle."

    "Anh ấy từ chối thỏa hiệp về các vấn đề nguyên tắc."

  • "The country is governed on democratic principles."

    "Đất nước được cai trị dựa trên các nguyên tắc dân chủ."

  • "The principles of the free market."

    "Các nguyên tắc của thị trường tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, không có đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Khoa học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc từ 'Khởi đầu'

Từ 'principle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'khởi đầu', 'nguồn gốc' hoặc 'phần đầu tiên'. Điều này phản ánh ý nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại: một nguyên tắc là một chân lý hoặc niềm tin cơ bản, là điểm khởi đầu cho suy nghĩ hoặc hành động của chúng ta. Nó giống như nền tảng mà mọi thứ khác được xây dựng.

Usage Note

Khác với 'principal' (tính từ: chính, quan trọng nhất; danh từ: hiệu trưởng, vốn gốc), 'principle' luôn là danh từ và liên quan đến quy tắc, luật lệ, hoặc niềm tin cơ bản. 'Principle' mang tính trừu tượng hơn.

Prepositions

on in of

on a principle: dựa trên một nguyên tắc nào đó; in principle: về nguyên tắc; principle of something: nguyên tắc của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principle
  • fundamental fundamental principle
    (nguyên tắc cơ bản)
  • moral moral principle
    (nguyên tắc đạo đức)
  • guiding guiding principle
    (nguyên tắc chỉ đạo)
Verb + principle
  • uphold uphold a principle
    (duy trì/tôn trọng một nguyên tắc)
  • apply apply a principle
    (áp dụng một nguyên tắc)
  • violate violate a principle
    (vi phạm một nguyên tắc)
Common Phrases with 'principle'
  • in in principle
    (về nguyên tắc, trên nguyên tắc)
  • matter of a matter of principle
    (một vấn đề về nguyên tắc)
  • the principle of the principle of fairness
    (nguyên tắc công bằng)

Idioms

  • on principle

    vì nguyên tắc, theo nguyên tắc (làm gì đó vì tin rằng điều đó đúng, mặc dù có thể không tiện lợi)

    "I refused the bribe on principle."

    (Tôi từ chối nhận hối lộ vì nguyên tắc.)

  • in principle

    về nguyên tắc, trên nguyên tắc (nói chung là đồng ý, mặc dù chi tiết có thể cần thảo luận thêm)

    "In principle, we agree with the proposal, but we need to discuss the budget."

    (Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với đề xuất, nhưng cần thảo luận về ngân sách.)

  • a matter of principle

    một vấn đề nguyên tắc (một vấn đề rất quan trọng đối với niềm tin hoặc đạo đức của ai đó)

    "For him, refusing to apologize was a matter of principle."

    (Đối với anh ấy, việc từ chối xin lỗi là một vấn đề nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principle

danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

"He refuses to compromise on matters of principle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principle".

Sức mạnh của 'Nguyên tắc' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đứng vững trên nguyên tắc' (standing on principle) được coi là một dấu hiệu của sự chính trực và lòng dũng cảm. Điều này có nghĩa là một người sẵn sàng bảo vệ niềm tin đạo đức hoặc chân lý cơ bản của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực hoặc khó khăn. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ với các giá trị cốt lõi.

Nguyên tắc là nền tảng của pháp luật và đạo đức

Các nguyên tắc không chỉ là niềm tin cá nhân mà còn là nền tảng cho hệ thống pháp luật, đạo đức và xã hội. Ví dụ, 'nguyên tắc công bằng' hay 'nguyên tắc bình đẳng' là những trụ cột cơ bản của nhiều xã hội dân chủ. Chúng định hình cách chúng ta tương tác, tạo ra luật pháp và đánh giá hành vi.