principle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He refuses to compromise on matters of principle."
"Anh ấy từ chối thỏa hiệp về các vấn đề nguyên tắc."
-
"The country is governed on democratic principles."
"Đất nước được cai trị dựa trên các nguyên tắc dân chủ."
-
"The principles of the free market."
"Các nguyên tắc của thị trường tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo đức |
| Adjective | unprincipled | vô nguyên tắc, không có đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'principal' (tính từ: chính, quan trọng nhất; danh từ: hiệu trưởng, vốn gốc), 'principle' luôn là danh từ và liên quan đến quy tắc, luật lệ, hoặc niềm tin cơ bản. 'Principle' mang tính trừu tượng hơn.
Prepositions
on a principle: dựa trên một nguyên tắc nào đó; in principle: về nguyên tắc; principle of something: nguyên tắc của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental principle (nguyên tắc cơ bản)
-
moral moral principle (nguyên tắc đạo đức)
-
guiding guiding principle (nguyên tắc chỉ đạo)
-
uphold uphold a principle (duy trì/tôn trọng một nguyên tắc)
-
apply apply a principle (áp dụng một nguyên tắc)
-
violate violate a principle (vi phạm một nguyên tắc)
-
in in principle (về nguyên tắc, trên nguyên tắc)
-
matter of a matter of principle (một vấn đề về nguyên tắc)
-
the principle of the principle of fairness (nguyên tắc công bằng)
Idioms
-
on principle
vì nguyên tắc, theo nguyên tắc (làm gì đó vì tin rằng điều đó đúng, mặc dù có thể không tiện lợi)
"I refused the bribe on principle."
(Tôi từ chối nhận hối lộ vì nguyên tắc.)
-
in principle
về nguyên tắc, trên nguyên tắc (nói chung là đồng ý, mặc dù chi tiết có thể cần thảo luận thêm)
"In principle, we agree with the proposal, but we need to discuss the budget."
(Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với đề xuất, nhưng cần thảo luận về ngân sách.)
-
a matter of principle
một vấn đề nguyên tắc (một vấn đề rất quan trọng đối với niềm tin hoặc đạo đức của ai đó)
"For him, refusing to apologize was a matter of principle."
(Đối với anh ấy, việc từ chối xin lỗi là một vấn đề nguyên tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principle
danh từMột sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.
"He refuses to compromise on matters of principle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principle".
