(Top Banner Ad)
fur seal
B1
noun B1 Động vật học

fur seal

UK: /fɜː(r) siːl/ • US: /fɜːr siːl/

Nghĩa tiếng Việt

hải cẩu lông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of seal with thick fur, especially on its underparts.

Vietnamese Meaning

Một loại hải cẩu có bộ lông dày, đặc biệt là ở phần bụng dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fur seal pups stayed close to their mothers on the rocky shore."

    "Những con hải cẩu con có lông bám sát mẹ của chúng trên bờ đá."

  • "Fur seals were once heavily hunted for their pelts."

    "Hải cẩu lông trước đây từng bị săn bắn nhiều vì bộ da của chúng."

  • "The population of fur seals has recovered in some areas due to conservation efforts."

    "Quần thể hải cẩu lông đã phục hồi ở một số khu vực nhờ các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fur sealing Hoạt động săn bắt hải cẩu lông
Noun fur sealer Người hoặc tàu săn bắt hải cẩu lông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōrō
Old French
forre
Middle English
furre
English
fur
Proto-Germanic
*selkhaz
Old English
seolh
English
seal
English
fur seal

Nguồn gốc mô tả

Từ 'fur seal' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fur' (lông thú) và 'seal' (hải cẩu). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của loài vật này: một loài hải cẩu có bộ lông dày và mịn, khác biệt với hải cẩu thật (true seals) không có lớp lông dày như vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'fur seal' dùng để chỉ một nhóm các loài hải cẩu khác nhau thuộc họ Otariidae, được phân biệt với các loài hải cẩu 'true seals' (họ Phocidae) bởi sự hiện diện của tai ngoài nhỏ và khả năng đi lại trên cạn bằng cách sử dụng cả bốn chi. 'Fur seal' nhấn mạnh đặc điểm bộ lông dày, có giá trị thương mại cao trong lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fur seal
  • young young fur seal
    (hải cẩu lông con)
  • northern northern fur seal
    (hải cẩu lông phương bắc)
  • Antarctic Antarctic fur seal
    (hải cẩu lông Nam Cực)
  • endangered endangered fur seal
    (hải cẩu lông có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + fur seal
  • hunt hunt fur seals
    (săn hải cẩu lông)
  • protect protect fur seals
    (bảo vệ hải cẩu lông)
  • observe observe fur seals
    (quan sát hải cẩu lông)
Noun + fur seal
  • colony a colony of fur seals
    (một quần thể/đàn hải cẩu lông)
  • pup a fur seal pup
    (hải cẩu lông con (non))
  • population fur seal population
    (quần thể hải cẩu lông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fur seal

noun
Lật mặt

Một loại hải cẩu có bộ lông dày, đặc biệt là ở phần bụng dưới.

"The fur seal pups stayed close to their mothers on the rocky shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fur seals, known for their thick fur, are often found near rocky coastlines.
Hải cẩu lông, nổi tiếng với bộ lông dày, thường được tìm thấy gần bờ biển đá.
Phủ định
Unlike some other seals, the fur seal, though adaptable, does not thrive in extremely warm waters.
Không giống như một số loài hải cẩu khác, hải cẩu lông, mặc dù có khả năng thích nghi, nhưng không phát triển mạnh ở vùng nước cực kỳ ấm áp.
Nghi vấn
Considering their declining numbers, are fur seals, along with other endangered species, receiving adequate protection?
Xem xét số lượng của chúng đang giảm, hải cẩu lông, cùng với các loài có nguy cơ tuyệt chủng khác, có đang nhận được sự bảo vệ đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fur seal".

Lịch sử săn bắt và Bảo tồn

Trong lịch sử, hải cẩu lông đã bị săn bắt rộng rãi để lấy bộ lông dày và ấm của chúng. Việc săn bắt quá mức vào thế kỷ 18 và 19 đã đẩy nhiều quần thể đến bờ vực tuyệt chủng. Ngày nay, hầu hết các loài hải cẩu lông được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế và các tổ chức bảo tồn, giúp số lượng của chúng phục hồi.

Vai trò trong hệ sinh thái biển

Hải cẩu lông đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái biển. Chúng là những kẻ săn mồi hiệu quả, chủ yếu ăn cá và mực, giúp kiểm soát quần thể các loài này. Đồng thời, chúng cũng là con mồi cho các loài săn mồi lớn hơn như cá voi sát thủ và cá mập, duy trì sự cân bằng tự nhiên.