(Top Banner Ad)
finicky
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

finicky

UK: /ˈfɪnɪki/ • US: /ˈfɪnɪki/

Nghĩa tiếng Việt

khó tính kỹ tính cầu kỳ kén chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively particular or fastidious; difficult to please; fussy.

Vietnamese Meaning

Quá kỹ tính hoặc cầu kỳ; khó làm hài lòng; kiểu cách, khó tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My cat is very finicky about what she eats."

    "Con mèo của tôi rất khó tính về những gì nó ăn."

  • "He's such a finicky eater that it's hard to cook for him."

    "Anh ấy là một người ăn uống rất khó tính nên rất khó để nấu ăn cho anh ấy."

  • "The baby is finicky and refuses to eat anything but pureed carrots."

    "Đứa bé rất khó tính và từ chối ăn bất cứ thứ gì ngoài cà rốt nghiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finickiness Sự kén chọn, sự tỉ mỉ, sự cầu kỳ
Adverb finickily Một cách kén chọn, một cách tỉ mỉ, một cách cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
finicky
English
finick

Nguồn gốc của 'finicky'

Từ 'finicky' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 (khoảng năm 1888), được hình thành từ từ 'finick' (xuất hiện sớm hơn vào khoảng năm 1863). 'Finick' có nghĩa là kén chọn, tỉ mỉ, và có thể có nguồn gốc từ từ 'fine' (nhỏ, tinh tế) hoặc 'fink' (một từ địa phương mang nghĩa tầm thường, vặt vãnh). Việc thêm hậu tố '-y' vào 'finick' đã biến nó thành tính từ 'finicky', dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó rất khó tính, cầu kỳ hoặc đòi hỏi sự chính xác cao.

Usage Note

Từ 'finicky' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khó tính, đòi hỏi quá mức và thường gây khó chịu cho người khác. Nó thường được dùng để mô tả người khó tính trong ăn uống, quần áo, hoặc có những yêu cầu đặc biệt khó đáp ứng. Khác với 'fastidious' mang nghĩa tỉ mỉ, cẩn thận và có thể mang tính tích cực, 'finicky' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc làm hài lòng.

Prepositions

about with

Khi đi với 'about', nó chỉ ra lĩnh vực mà ai đó khó tính về. Ví dụ: 'He is finicky about his food.' Khi đi với 'with', nó cũng tương tự, chỉ ra sự khó tính với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She is finicky with her appearance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modified by Finicky
  • eater a finicky eater
    (người kén ăn)
  • customer a finicky customer
    (khách hàng khó tính/cầu kỳ)
  • details finicky details
    (những chi tiết tỉ mỉ/phức tạp)
  • machine a finicky machine
    (một cỗ máy khó sử dụng/hay hỏng vặt)
Verb + Finicky
  • be be finicky about
    (kén chọn/kỹ tính về (điều gì đó))
  • get get finicky
    (trở nên kén chọn/khó tính)
Adverb + Finicky
  • extremely extremely finicky
    (cực kỳ khó tính/kén chọn)
  • unnecessarily unnecessarily finicky
    (khó tính/kén chọn một cách không cần thiết)

Idioms

  • a finicky eater

    Một người kén ăn, đặc biệt là trẻ em không chịu ăn nhiều loại thức ăn hoặc chỉ thích một vài món nhất định.

    "My little brother is such a finicky eater; he only eats pasta and chicken nuggets."

    (Em trai tôi là một đứa rất kén ăn; nó chỉ ăn mì ống và gà viên chiên.)

  • be finicky about something

    Rất cẩn thận, tỉ mỉ hoặc khó tính về một điều gì đó nhỏ nhặt, thường là về chi tiết hoặc tiêu chuẩn.

    "She's very finicky about how her books are arranged on the shelf."

    (Cô ấy rất kỹ tính về cách sách của mình được sắp xếp trên kệ.)

  • finicky work/task

    Công việc/nhiệm vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác cao, chú ý đến từng chi tiết nhỏ và thường mất nhiều thời gian.

    "Repairing small electronics can be very finicky work, requiring patience and good eyesight."

    (Sửa chữa đồ điện tử nhỏ có thể là một công việc rất tỉ mỉ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và thị lực tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finicky

adjective
Lật mặt

Quá kỹ tính hoặc cầu kỳ; khó làm hài lòng; kiểu cách, khó tính.

"My cat is very finicky about what she eats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My cat is finicky about her food.
Con mèo của tôi rất kén chọn thức ăn.
Phủ định
She is not finicky about clothes, she buys whatever she likes.
Cô ấy không kén chọn quần áo, cô ấy mua bất cứ thứ gì cô ấy thích.
Nghi vấn
Is he finicky about the temperature of his coffee?
Anh ấy có khó tính về nhiệt độ cà phê của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is finicky about the ingredients he uses.
Đầu bếp rất kỹ tính về các nguyên liệu anh ấy sử dụng.
Phủ định
She is not finicky about the brand of coffee she drinks.
Cô ấy không quá kén chọn về nhãn hiệu cà phê mà cô ấy uống.
Nghi vấn
Is he finicky about the temperature of his tea?
Anh ấy có kỹ tính về nhiệt độ trà của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being finicky about the decorations for her party tomorrow.
Cô ấy sẽ đang kén chọn về việc trang trí cho bữa tiệc của cô ấy vào ngày mai.
Phủ định
He won't be being finicky about the brand of coffee he drinks.
Anh ấy sẽ không kén chọn về nhãn hiệu cà phê mà anh ấy uống.
Nghi vấn
Will they be being finicky about which restaurant to choose for dinner?
Liệu họ có đang kén chọn về việc chọn nhà hàng nào cho bữa tối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been being finicky about her food choices lately.
Cô ấy dạo gần đây đã rất kén chọn về các lựa chọn thức ăn của mình.
Phủ định
He hasn't been being finicky about the project details.
Anh ấy đã không quá cầu kỳ về các chi tiết của dự án.
Nghi vấn
Has the baby been being finicky about his naps?
Em bé có đang khó chịu về giấc ngủ trưa của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a finicky eater.
Anh ấy là một người kén ăn.
Phủ định
She is not finicky about her clothes.
Cô ấy không kén chọn về quần áo của mình.
Nghi vấn
Is he finicky about the temperature of his tea?
Anh ấy có khó tính về nhiệt độ của trà không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog is more finicky than my cat when it comes to food.
Con chó của tôi kén ăn hơn con mèo của tôi khi nói đến thức ăn.
Phủ định
She is not as finicky as her brother about the details of the project.
Cô ấy không kỹ tính bằng anh trai của mình về các chi tiết của dự án.
Nghi vấn
Is he the most finicky eater in the family?
Có phải anh ấy là người kén ăn nhất trong gia đình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's finicky eating habits drive my parents crazy.
Thói quen ăn uống khó tính của anh trai tôi làm bố mẹ tôi phát điên.
Phủ định
The twins' finicky preferences aren't always accommodated at restaurants.
Sở thích khó tính của cặp song sinh không phải lúc nào cũng được đáp ứng tại các nhà hàng.
Nghi vấn
Is Emily's cat finicky about the brand of food it eats?
Mèo của Emily có kén chọn về nhãn hiệu thức ăn nó ăn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a finicky eater, refusing to try anything new.
Cô ấy từng là một người kén ăn, từ chối thử bất cứ thứ gì mới.
Phủ định
He didn't use to be so finicky about his coffee; he'd drink anything.
Anh ấy đã từng không quá khó tính về cà phê của mình; anh ấy uống bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Did your dog use to be this finicky about his toys, or is it a new thing?
Con chó của bạn có từng khó tính về đồ chơi của nó như thế này không, hay đó là một điều mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finicky".

Thói quen kén ăn ở trẻ em phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ em 'kén ăn' (được gọi là 'a finicky eater' hoặc 'a picky eater') là một hiện tượng khá phổ biến, đặc biệt là khi chúng đang trong giai đoạn phát triển và tự khẳng định bản thân. Phụ huynh thường tìm cách khuyến khích con thử nhiều loại thức ăn mới mà không tạo áp lực quá lớn, coi đó là một phần tự nhiên của quá trình lớn lên.

Sự tỉ mỉ và chủ nghĩa hoàn hảo trong công việc

Từ 'finicky' cũng thường được dùng để mô tả những người có xu hướng theo chủ nghĩa hoàn hảo hoặc những công việc thủ công, nghệ thuật đòi hỏi độ chính xác và sự tinh tế cao. Nó cho thấy sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, đôi khi đến mức quá mức cần thiết, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của sự tận tâm, kỹ năng vượt trội và mong muốn đạt được chất lượng tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể.