(Top Banner Ad)
future-oriented
C1
Adjective C1 Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

future-oriented

UK: /ˈfjuːtʃər ˌɔːriˌentɪd/ • US: /ˈfjuːtʃər ˌɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đến tương lai có định hướng tương lai tập trung vào tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned with or directed towards the future.

Vietnamese Meaning

Hướng đến tương lai, quan tâm hoặc tập trung vào tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is future-oriented, investing heavily in research and development."

    "Công ty hướng đến tương lai, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

  • "We need future-oriented policies to address climate change."

    "Chúng ta cần các chính sách hướng đến tương lai để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "Future-oriented thinking is crucial for success in the business world."

    "Tư duy hướng đến tương lai là rất quan trọng để thành công trong thế giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai, điều sẽ xảy ra
Adjective future Thuộc về tương lai (ví dụ: future plans - kế hoạch tương lai)
Verb orient Định hướng, làm cho quay về hướng nào đó
Noun orientation Sự định hướng, phương hướng
Noun future-orientation Sự định hướng tương lai, tầm nhìn hướng tới tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Latin
oriens
English
future + oriented

Nguồn gốc của 'future-oriented'

Từ 'future-oriented' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả ai đó hoặc điều gì đó có tầm nhìn, suy nghĩ hoặc hành động hướng về tương lai. Thành phần 'future' (tương lai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futurus' nghĩa là 'sắp sửa xảy ra'. Thành phần 'oriented' (định hướng) xuất phát từ tiếng Latin 'oriens' ban đầu có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'hướng về một điểm nào đó'. Khi ghép lại, nó chỉ ra một sự định hướng rõ ràng tới những gì sẽ đến.

Usage Note

Tính từ 'future-oriented' thường được sử dụng để mô tả người, tổ chức, kế hoạch hoặc chiến lược mà chú trọng đến việc lập kế hoạch và chuẩn bị cho những gì có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự chủ động và tầm nhìn xa. Khác với 'present-oriented' (chỉ tập trung vào hiện tại) hoặc 'past-oriented' (chỉ tập trung vào quá khứ).

Prepositions

in towards

Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với một cụm danh từ cụ thể để chỉ ra lĩnh vực mà sự hướng tới tương lai được thể hiện. Ví dụ: 'future-oriented in technology'. Khi sử dụng 'towards', nó chỉ ra một hướng đi hoặc mục tiêu cụ thể trong tương lai. Ví dụ: 'future-oriented towards sustainable development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + future-oriented
  • highly highly future-oriented
    (có định hướng tương lai rất cao)
  • strongly strongly future-oriented
    (định hướng mạnh mẽ về tương lai)
  • more more future-oriented
    (có định hướng tương lai hơn)
Noun + future-oriented
  • approach future-oriented approach
    (cách tiếp cận định hướng tương lai)
  • strategy future-oriented strategy
    (chiến lược định hướng tương lai)
  • planning future-oriented planning
    (hoạch định định hướng tương lai)
Verb + future-oriented
  • be be future-oriented
    (có tư duy/thái độ định hướng tương lai)
  • remain remain future-oriented
    (duy trì sự định hướng tương lai)
  • become become future-oriented
    (trở nên có định hướng tương lai)

Idioms

  • a future-oriented mindset

    tư duy định hướng tương lai

    "To succeed in a changing world, one needs to develop a future-oriented mindset."

    (Để thành công trong một thế giới đang thay đổi, người ta cần phát triển một tư duy định hướng tương lai.)

  • future-oriented policy

    chính sách định hướng tương lai

    "The government adopted a future-oriented policy to address climate change."

    (Chính phủ đã thông qua một chính sách định hướng tương lai để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • future-oriented vision

    tầm nhìn định hướng tương lai

    "Her future-oriented vision helped the company innovate and grow."

    (Tầm nhìn định hướng tương lai của cô ấy đã giúp công ty đổi mới và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future-oriented

Adjective
Lật mặt

Hướng đến tương lai, quan tâm hoặc tập trung vào tương lai.

"The company is future-oriented, investing heavily in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should adopt a more future-oriented approach to her career planning.
Cô ấy nên áp dụng một cách tiếp cận hướng tới tương lai hơn cho việc lên kế hoạch sự nghiệp của mình.
Phủ định
They cannot afford to be anything other than future-oriented in this competitive market.
Họ không thể không hướng tới tương lai trong thị trường cạnh tranh này.
Nghi vấn
Could the company be more future-oriented in its investment strategies?
Liệu công ty có thể hướng tới tương lai hơn trong các chiến lược đầu tư của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future-oriented".

Tầm quan trọng của sự tiến bộ và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, việc 'future-oriented' (định hướng tương lai) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua sự nhấn mạnh vào đổi mới, phát triển và không ngừng tìm kiếm những cách thức tốt hơn để làm mọi việc, thay vì chỉ duy trì hiện trạng hoặc nhìn về quá khứ. Tư duy này thúc đẩy sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro để đạt được những thành tựu mới.

Kế hoạch và đầu tư cho tương lai

Khái niệm 'future-oriented' cũng liên quan đến việc lập kế hoạch dài hạn, tiết kiệm và đầu tư cho tương lai cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp. Đây là một giá trị cốt lõi thúc đẩy các hành động như giáo dục, bảo hiểm, quỹ hưu trí và nghiên cứu phát triển, với niềm tin rằng những nỗ lực hôm nay sẽ mang lại lợi ích trong tương lai. Sự ưu tiên này phản ánh một niềm tin vào khả năng định hình và cải thiện tương lai thông qua hành động có ý thức ở hiện tại.