(Top Banner Ad)
past-oriented
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa

past-oriented

UK: /ˈpɑːst ˈɔːriˌentɪd/ • US: /ˈpæst ˈɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng về quá khứ coi trọng quá khứ có khuynh hướng về quá khứ đặt nặng quá khứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or concerned with the past; tending to dwell on past experiences or events.

Vietnamese Meaning

Hướng về quá khứ; có xu hướng tập trung hoặc quan tâm đến quá khứ; có khuynh hướng đắm chìm vào những trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The society is very past-oriented, emphasizing tradition and heritage."

    "Xã hội đó rất hướng về quá khứ, nhấn mạnh vào truyền thống và di sản."

  • "He had a past-oriented view of politics, always comparing current events to historical precedents."

    "Anh ấy có một cái nhìn chính trị hướng về quá khứ, luôn so sánh các sự kiện hiện tại với các tiền lệ lịch sử."

  • "Some argue that modern society is becoming less past-oriented as technology advances."

    "Một số người cho rằng xã hội hiện đại đang trở nên ít hướng về quá khứ hơn khi công nghệ phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun the past quá khứ
Noun orientation sự định hướng, khuynh hướng
Verb pass trôi qua, vượt qua
Verb orient định hướng, xoay theo hướng
Adjective past thuộc về quá khứ, đã qua
Adjective oriented được định hướng, thiên về
Adjective future-oriented hướng về tương lai
Adjective present-oriented hướng về hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pent-
Proto-Germanic
*passan
Old English
passan
Middle English
past
Latin
oriens
Old French
orient
English
orient
English
oriented
English
past-oriented

Nguồn gốc 'Past-Oriented'

Từ 'past-oriented' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'past' (quá khứ) và 'oriented' (có định hướng, thiên về). 'Past' bắt nguồn từ tiếng Latin *passus* (đã đi qua) qua tiếng Anh cổ. 'Oriented' có gốc từ tiếng Latin *oriens*, có nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'phía đông' (nơi mặt trời mọc), sau này phát triển thành nghĩa 'định hướng' hoặc 'hướng về một phía cụ thể'. Khi ghép lại, 'past-oriented' mô tả ai đó hoặc điều gì đó có xu hướng tập trung, quan tâm hoặc bị ảnh hưởng bởi quá khứ.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả cá nhân, xã hội, hoặc nền văn hóa có xu hướng coi trọng quá khứ, học hỏi từ quá khứ hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi quá khứ. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: trân trọng lịch sử) hoặc tiêu cực (ví dụ: sống trong quá khứ, không tiến lên). Cần phân biệt với 'backward-looking' có nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự lạc hậu và thiếu tiến bộ.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', thường là 'past-oriented in their thinking' (hướng về quá khứ trong tư duy của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + past-oriented
  • society a past-oriented society
    (một xã hội hướng về quá khứ)
  • culture a past-oriented culture
    (một nền văn hóa nặng về quá khứ)
  • thinking past-oriented thinking
    (tư duy hướng về quá khứ)
  • approach a past-oriented approach
    (một cách tiếp cận thiên về quá khứ)
Adverb + past-oriented
  • deeply deeply past-oriented
    (có xu hướng hướng về quá khứ sâu sắc)
  • overly overly past-oriented
    (quá mức chú trọng vào quá khứ)
Verb + past-oriented
  • remain remain past-oriented
    (duy trì xu hướng hướng về quá khứ)
  • become become past-oriented
    (trở nên hướng về quá khứ)

Idioms

  • have a past-oriented mindset

    có tư duy/tâm lý hướng về quá khứ

    "Some traditional communities often have a past-oriented mindset, valuing ancestral customs."

    (Một số cộng đồng truyền thống thường có tư duy hướng về quá khứ, coi trọng các phong tục của tổ tiên.)

  • take a past-oriented approach

    áp dụng cách tiếp cận thiên về quá khứ

    "The historian decided to take a past-oriented approach to analyze the current political situation."

    (Nhà sử học quyết định áp dụng cách tiếp cận thiên về quá khứ để phân tích tình hình chính trị hiện tại.)

  • be overly past-oriented

    quá chú trọng vào quá khứ

    "A business that is overly past-oriented might struggle to adapt to new market trends."

    (Một doanh nghiệp quá chú trọng vào quá khứ có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với các xu hướng thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past-oriented

Adjective
Lật mặt

Hướng về quá khứ; có xu hướng tập trung hoặc quan tâm đến quá khứ; có khuynh hướng đắm chìm vào những trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua.

"The society is very past-oriented, emphasizing tradition and heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were less past-oriented, he might enjoy living in the present more.
Nếu anh ấy ít hướng về quá khứ hơn, anh ấy có thể thích sống trong hiện tại hơn.
Phủ định
If she weren't so past-oriented, she wouldn't dwell on her regrets so much.
Nếu cô ấy không quá hướng về quá khứ, cô ấy sẽ không chìm đắm trong những hối tiếc của mình nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't so past-oriented?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không quá hướng về quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past-oriented".

Tầm quan trọng của Lịch sử

Nhiều nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ lịch sử, coi quá khứ là kho tàng kinh nghiệm quý giá để đưa ra quyết định cho hiện tại và tương lai. Việc nghiên cứu lịch sử, bảo tồn di tích cổ và tổ chức các lễ kỷ niệm lịch sử đều thể hiện xu hướng 'past-oriented' này.

Bảo tồn Di sản và Truyền thống

Trong các xã hội phương Tây, có một sự tôn trọng sâu sắc đối với di sản văn hóa và truyền thống. Các nỗ lực bảo tồn kiến trúc cổ, duy trì các phong tục lâu đời và truyền dạy nghệ thuật truyền thống là minh chứng cho việc các xã hội này coi trọng và hướng về quá khứ, nhằm giữ gìn bản sắc và giá trị cho các thế hệ sau.