(Top Banner Ad)
present-oriented
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý thời gian

present-oriented

UK: /ˈprezənt ˌɔːriˌentɪd/ • US: /ˈprezənt ˌɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào hiện tại hướng đến hiện tại chú trọng hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused primarily on the present moment, rather than the past or future.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào thời điểm hiện tại, hơn là quá khứ hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are naturally more present-oriented than adults."

    "Trẻ em thường có xu hướng tập trung vào hiện tại hơn người lớn."

  • "The company's present-oriented strategy led to short-term gains but long-term problems."

    "Chiến lược tập trung vào hiện tại của công ty đã dẫn đến lợi nhuận ngắn hạn nhưng gây ra những vấn đề dài hạn."

  • "A present-oriented approach to therapy can help individuals manage anxiety."

    "Một cách tiếp cận trị liệu tập trung vào hiện tại có thể giúp các cá nhân kiểm soát sự lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase present orientation sự định hướng/chú trọng hiện tại
Adjective future-oriented định hướng/chú trọng tương lai
Adjective past-oriented định hướng/chú trọng quá khứ
Adjective goal-oriented định hướng mục tiêu
Verb orient định hướng, làm cho ai/cái gì hướng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

English
present
English
oriented
English
present-oriented

Nguồn gốc của 'present-oriented'

Từ 'present-oriented' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'present' (hiện tại, ngay bây giờ) và '-oriented' (định hướng, tập trung vào). Khi kết hợp lại, nó mô tả một người, một chính sách, hoặc một nền văn hóa mà trọng tâm chính là hiện tại, thay vì quá khứ hay tương lai. 'Present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens' (có mặt, ở đó), còn 'orient' (từ đó mà có '-oriented') bắt nguồn từ tiếng Latin 'oriens' (hướng Đông, nơi mặt trời mọc), nghĩa ban đầu là 'định hướng về phía Đông'. Sau này, nghĩa của 'orient' mở rộng thành 'định hướng chung'.

Usage Note

Tính từ này mô tả một người, một quyết định, hoặc một chiến lược có xu hướng tập trung vào những gì đang xảy ra ngay bây giờ và ít quan tâm đến hậu quả lâu dài hoặc những bài học từ quá khứ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, quản lý thời gian và ra quyết định. Khác với 'future-oriented' (hướng tới tương lai) hoặc 'past-oriented' (hướng tới quá khứ), 'present-oriented' nhấn mạnh sự tức thời và trực tiếp.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một cụm danh từ hoặc một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He is present-oriented in his work' (Anh ấy tập trung vào hiện tại trong công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • approach a present-oriented approach
    (một cách tiếp cận định hướng hiện tại)
  • person a present-oriented person
    (một người chú trọng hiện tại)
  • culture a present-oriented culture
    (một nền văn hóa chú trọng hiện tại)
  • policy a present-oriented policy
    (chính sách tập trung vào hiện tại)
Verb/Adverb + present-oriented
  • be to be present-oriented
    (có xu hướng chú trọng hiện tại)
  • remain to remain present-oriented
    (duy trì sự chú trọng hiện tại)
  • strongly strongly present-oriented
    (rất chú trọng hiện tại)

Idioms

  • a present-oriented mindset

    tư duy chú trọng hiện tại

    "Many successful entrepreneurs have a present-oriented mindset, focusing on immediate opportunities."

    (Nhiều doanh nhân thành đạt có tư duy chú trọng hiện tại, tập trung vào các cơ hội tức thời.)

  • take a present-oriented approach

    áp dụng cách tiếp cận chú trọng hiện tại

    "When faced with uncertainty, it's often wise to take a present-oriented approach rather than overthinking the future."

    (Khi đối mặt với sự không chắc chắn, thường khôn ngoan khi áp dụng cách tiếp cận chú trọng hiện tại thay vì suy nghĩ quá nhiều về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào thời điểm hiện tại, hơn là quá khứ hoặc tương lai.

"Children are naturally more present-oriented than adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared for the future more diligently, he would be more present-oriented and enjoy life now.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị cho tương lai siêng năng hơn, anh ấy sẽ hướng đến hiện tại hơn và tận hưởng cuộc sống bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so focused on past regrets, she wouldn't be so present-oriented, always worrying about the future.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những tiếc nuối trong quá khứ, cô ấy sẽ không quá hướng đến hiện tại, luôn lo lắng về tương lai.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they be more present-oriented and less stressed about finances now?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có hướng đến hiện tại hơn và bớt căng thẳng về tài chính hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-oriented".

Thực hành Chánh niệm và 'Sống cho Hiện tại'

Khái niệm 'present-oriented' có mối liên hệ mật thiết với các thực hành chánh niệm (mindfulness) và triết lý 'sống cho hiện tại'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gần đây, phong trào chánh niệm khuyến khích con người tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét. Điều này được cho là giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường hạnh phúc, đồng thời phản ánh một xu hướng ngày càng tăng về việc định hướng hiện tại trong cuộc sống cá nhân.

Định hướng thời gian trong các nền văn hóa

Các nền văn hóa khác nhau có xu hướng định hướng thời gian khác nhau, điều này ảnh hưởng đến cách con người lập kế hoạch, tương tác và ra quyết định. Một số nền văn hóa được xem là 'present-oriented' hơn (ví dụ: một số nền văn hóa Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh), nơi mà các mối quan hệ xã hội và sự hưởng thụ khoảnh khắc hiện tại được ưu tiên. Ngược lại, các nền văn hóa 'future-oriented' (ví dụ: Đức, Nhật Bản) thường nhấn mạnh việc lập kế hoạch dài hạn, tiết kiệm và đầu tư cho tương lai, trong khi các nền văn hóa 'past-oriented' (ví dụ: một số nền văn hóa truyền thống châu Á hoặc thổ dân) lại coi trọng lịch sử, truyền thống và tổ tiên.