(Top Banner Ad)
forward-looking
C1
adjective C1 Kinh tế, Quản trị, Chính trị

forward-looking

UK: /ˈfɔːrwədˌlʊkɪŋ/ • US: /ˈfɔːrwərdˌlʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tầm nhìn xa hướng tới tương lai biết nhìn xa trông rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an interest in and concern for future events or developments.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự quan tâm và lo ngại đến các sự kiện hoặc sự phát triển trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is adopting a forward-looking approach to environmental issues."

    "Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận có tầm nhìn xa đối với các vấn đề môi trường."

  • "We need forward-looking policies to address climate change."

    "Chúng ta cần các chính sách có tầm nhìn xa để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The government has adopted a forward-looking budget."

    "Chính phủ đã thông qua một ngân sách có tầm nhìn xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Adjective forward tiến về phía trước, ở phía trước
Verb, Noun look nhìn, trông; vẻ ngoài
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh, triển vọng
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foreweard
Old English
lōcian
Modern English
forward-looking

Nguồn gốc của 'forward-looking'

Từ 'forward-looking' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'forward' (tiến về phía trước) và 'looking' (nhìn). Về cơ bản, nó mô tả một người, một chính sách hoặc một hành động có xu hướng nhìn xa, tập trung vào tương lai và lập kế hoạch cho những gì sắp tới, thay vì chỉ bám víu vào quá khứ hay hiện tại. Từ 'forward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foreweard', có nghĩa là hướng về phía trước, còn 'looking' đến từ động từ 'lōcian' (nhìn) cũng trong tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa của sự chủ động, có tầm nhìn xa.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, chính sách, hoặc cá nhân có tầm nhìn xa, chú trọng đến những tác động lâu dài và chuẩn bị cho những thay đổi có thể xảy ra. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và tiến bộ. Khác với 'short-sighted' (thiển cận) hoặc 'reactive' (phản ứng bị động), 'forward-looking' nhấn mạnh việc dự đoán và chuẩn bị trước thay vì chỉ đối phó với những vấn đề hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + forward-looking
  • highly highly forward-looking
    (có tầm nhìn xa trông rộng (ở mức độ cao))
  • genuinely genuinely forward-looking
    (thực sự có tầm nhìn xa)
forward-looking + Noun
  • approach forward-looking approach
    (cách tiếp cận có tầm nhìn)
  • policy forward-looking policy
    (chính sách có tầm nhìn)
  • leader forward-looking leader
    (nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
  • mindset forward-looking mindset
    (tư duy có tầm nhìn)

Idioms

  • a forward-looking vision

    một tầm nhìn xa trông rộng

    "The new CEO introduced a forward-looking vision for the company's growth."

    (CEO mới đã giới thiệu một tầm nhìn xa trông rộng cho sự phát triển của công ty.)

  • take a forward-looking approach

    áp dụng một cách tiếp cận có tầm nhìn, hướng tới tương lai

    "To address climate change, we must take a forward-looking approach."

    (Để giải quyết biến đổi khí hậu, chúng ta phải áp dụng một cách tiếp cận có tầm nhìn.)

  • foster a forward-looking culture

    nuôi dưỡng một văn hóa có tầm nhìn, tiến bộ

    "The manager aimed to foster a forward-looking culture within the team."

    (Người quản lý đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa có tầm nhìn trong đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forward-looking

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự quan tâm và lo ngại đến các sự kiện hoặc sự phát triển trong tương lai.

"The company is adopting a forward-looking approach to environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forward-looking".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'forward-looking' (có tầm nhìn xa, hướng tới tương lai) được đánh giá rất cao. Nó là yếu tố cốt lõi thúc đẩy đổi mới, phát triển công nghệ và khả năng cạnh tranh. Các công ty và nhà lãnh đạo có tư duy này thường thành công hơn trong việc dự đoán xu hướng và thích ứng với thay đổi.

Đối lập với 'nhìn về quá khứ'

Khái niệm 'forward-looking' thường được đối lập với việc chỉ nhìn về quá khứ (backward-looking) hoặc duy trì hiện trạng. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là chính trị và xã hội, việc có tư duy 'forward-looking' thể hiện sự sẵn sàng thay đổi, cải cách và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, thay vì bám víu vào những gì đã cũ.