(Top Banner Ad)
faux pas
C1
danh từ C1 Giao tiếp xã hội, Nghi thức

faux pas

UK: /ˌfəʊ ˈpɑː/ • US: /ˌfoʊ ˈpɑː/

Nghĩa tiếng Việt

điều tối kỵ sai lầm xã giao hành động thiếu tế nhị vụng về trong giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A socially awkward or tactless act.

Vietnamese Meaning

Một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing white to a wedding is considered a faux pas."

    "Mặc đồ trắng đến đám cưới được coi là một điều tối kỵ."

  • "He committed a major faux pas when he forgot his host's name."

    "Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn khi quên tên của chủ nhà."

  • "It would be a faux pas to bring up politics at a dinner party."

    "Đề cập đến chính trị trong một bữa tiệc tối sẽ là một điều thiếu tế nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faux pas lỗi xã giao, hành động sai lầm trong giao tiếp xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

French
faux pas
English
faux pas

Nguồn gốc từ 'bước đi sai lầm'

Từ 'faux pas' là một cụm từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'bước đi sai lầm' hoặc 'bước đi giả'. Nó được mượn trực tiếp vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18 để chỉ một lỗi xã giao, hành động không phù hợp hoặc vô ý gây khó xử trong một tình huống xã hội.

Usage Note

"Faux pas" thường ám chỉ một lỗi nhỏ, không nghiêm trọng nhưng có thể gây bối rối hoặc khó chịu cho người khác. Nó liên quan đến việc vi phạm các quy tắc ứng xử ngầm định của một tình huống xã hội cụ thể. So với "blunder" (sai lầm ngớ ngẩn), "faux pas" mang tính xã hội hơn, tập trung vào các quy tắc ứng xử. So với "gaffe" (lỡ lời), "faux pas" có thể là hành động hoặc lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + faux pas
  • commit commit a faux pas
    (mắc lỗi xã giao)
  • make make a faux pas
    (mắc lỗi xã giao)
  • avoid avoid a faux pas
    (tránh mắc lỗi xã giao)
  • apologize for apologize for a faux pas
    (xin lỗi vì lỗi xã giao)
Tính từ + faux pas
  • serious a serious faux pas
    (một lỗi xã giao nghiêm trọng)
  • embarrassing an embarrassing faux pas
    (một lỗi xã giao đáng xấu hổ)
  • major a major faux pas
    (một lỗi lớn)
  • cultural a cultural faux pas
    (một lỗi văn hóa)

Idioms

  • to commit a social faux pas

    mắc một lỗi xã giao

    "He committed a social faux pas by asking about her age at the dinner party."

    (Anh ấy đã mắc một lỗi xã giao khi hỏi về tuổi của cô ấy trong bữa tiệc tối.)

  • to make an embarrassing faux pas

    mắc một lỗi xã giao đáng xấu hổ

    "She made an embarrassing faux pas when she confused the CEO's wife with another employee."

    (Cô ấy đã mắc một lỗi xã giao đáng xấu hổ khi nhầm vợ của CEO với một nhân viên khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faux pas

danh từ
Lật mặt

Một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội.

"Wearing white to a wedding is considered a faux pas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you commit a faux pas at the formal dinner, everyone will notice your mistake.
Nếu bạn mắc một lỗi xã giao (faux pas) trong bữa tối trang trọng, mọi người sẽ nhận thấy sai lầm của bạn.
Phủ định
If you don't learn about cultural norms, you will likely commit a faux pas when traveling abroad.
Nếu bạn không tìm hiểu về các chuẩn mực văn hóa, bạn có thể sẽ mắc phải một lỗi xã giao (faux pas) khi đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Will she risk committing a faux pas if she wears jeans to the wedding?
Liệu cô ấy có mạo hiểm mắc phải một lỗi xã giao (faux pas) nếu cô ấy mặc quần jean đến đám cưới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had committed a major faux pas by asking about his ex-wife at the party.
Cô ấy đã mắc một sai lầm lớn khi hỏi về người vợ cũ của anh ấy tại bữa tiệc.
Phủ định
I hadn't realized that mentioning his financial troubles would be such a faux pas.
Tôi đã không nhận ra rằng việc đề cập đến những khó khăn tài chính của anh ấy sẽ là một điều sai sót lớn như vậy.
Nghi vấn
Had he already committed a faux pas before I could warn him about the dress code?
Liệu anh ấy đã mắc phải sai lầm nào trước khi tôi có thể cảnh báo anh ấy về quy tắc trang phục không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat's faux pas caused an international incident.
Sự sơ suất của nhà ngoại giao đã gây ra một sự cố quốc tế.
Phủ định
That company's faux pas wasn't intentional; it was merely an oversight.
Sự lỡ lời của công ty đó không phải là cố ý; nó chỉ là một sơ suất.
Nghi vấn
Was the host's faux pas the reason the party ended so early?
Có phải sự lỡ lời của chủ nhà là lý do bữa tiệc kết thúc quá sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faux pas".

Tầm quan trọng của phép xã giao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc hiểu và tuân thủ phép xã giao (etiquette) là rất quan trọng. Một 'faux pas' có thể gây ra sự khó xử, làm mất lòng người khác hoặc thậm chí ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội và công việc. Việc nhận biết và tránh những lỗi này thể hiện sự tôn trọng và khéo léo.

Sự khác biệt văn hóa về 'faux pas'

Những gì được coi là 'faux pas' ở văn hóa này có thể hoàn toàn bình thường ở văn hóa khác. Ví dụ, việc chỉ tay bằng ngón trỏ có thể bị coi là thô lỗ ở một số nền văn hóa châu Á, trong khi đó là điều bình thường ở phương Tây. Tương tự, việc tặng hoa cúc trắng ở một số nước châu Âu có thể bị xem là điềm xui. Việc tìm hiểu phong tục địa phương giúp tránh những 'faux pas' không đáng có khi giao tiếp quốc tế.