(Top Banner Ad)
gaffer
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền hình

gaffer

UK: /ˈɡæfə/ • US: /ˈɡæfər/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ trách ánh sáng trưởng nhóm ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief electrician in a motion-picture or television production unit.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm chính về ánh sáng trong một đơn vị sản xuất phim điện ảnh hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gaffer carefully positioned the lights to create the desired mood."

    "Người phụ trách ánh sáng cẩn thận đặt đèn để tạo ra tâm trạng mong muốn."

  • "The gaffer was setting up the key light."

    "Người phụ trách ánh sáng đang thiết lập đèn chính."

  • "He started as a grip and worked his way up to gaffer."

    "Anh ấy bắt đầu làm công việc hỗ trợ và leo lên vị trí người phụ trách ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaffer 1. Trưởng nhóm ánh sáng điện trong đoàn làm phim hoặc truyền hình. 2. (Thân mật, đôi khi hơi lỗi thời, ở một số vùng của Anh) Một người đàn ông lớn tuổi.

Synonyms

chief electrician (người phụ trách điện)lighting technician (kỹ thuật viên ánh sáng)

Related Words

best boy (phụ tá trưởng ánh sáng (thường là người phụ tá trực tiếp của gaffer))director of photography (đạo diễn hình ảnh)

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
godfæder
Middle English
godfader
Dialectal English
gaffar
Modern English
gaffer

Nguồn gốc từ 'Cha đỡ đầu'

Từ 'gaffer' ban đầu là một cách gọi thân mật, rút gọn của từ 'godfather' (cha đỡ đầu) hoặc 'goodfather' (người cha tốt). Vào khoảng thế kỷ 16-17, nó được dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, đáng kính trong cộng đồng, tương tự như 'ông già' hay 'cụ'. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển, đặc biệt trong ngành điện ảnh, để chỉ người đứng đầu đội ngũ chiếu sáng.

Usage Note

Gaffer là người đứng đầu đội ngũ kỹ thuật điện trên phim trường. Họ làm việc trực tiếp dưới sự chỉ đạo của đạo diễn hình ảnh (director of photography) để thiết lập và điều chỉnh ánh sáng theo yêu cầu của cảnh quay. Nhiệm vụ của gaffer không chỉ là cung cấp ánh sáng, mà còn tạo ra bầu không khí và hiệu ứng ánh sáng phù hợp với câu chuyện.
Cách dùng này ít phổ biến hơn và mang tính thân mật, đôi khi có chút trêu chọc. Nó thường được sử dụng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt là một người có kinh nghiệm và quyền lực.

Prepositions

under

Usually used in the context 'under the direction of' referring to the director of photography's guidance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaffer
  • old an old gaffer
    (một ông già (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi lỗi thời))
  • chief the chief gaffer
    (trưởng nhóm ánh sáng chính)
  • lighting lighting gaffer
    (trưởng nhóm ánh sáng (trong đoàn làm phim))
Verb + gaffer
  • ask ask the gaffer
    (hỏi trưởng nhóm)
  • tell tell the gaffer
    (nói với trưởng nhóm)
Noun + gaffer (Compound Nouns)
  • film film gaffer
    (trưởng nhóm ánh sáng điện ảnh)
  • gaffer gaffer tape
    (băng keo vải siêu bền (sử dụng nhiều trong ngành điện ảnh, sân khấu))

Idioms

  • the gaffer

    Người đứng đầu, ông chủ, quản lý (đặc biệt trong đoàn làm phim, sản xuất hoặc trong thể thao)

    "The gaffer wants this shot perfect before we move on to the next scene."

    (Trưởng nhóm muốn cảnh quay này phải hoàn hảo trước khi chúng ta chuyển sang cảnh tiếp theo.)

  • an old gaffer

    Một ông già, một lão già (thường mang ý nghĩa thân mật, đôi khi hơi lỗi thời hoặc mang chút giễu cợt nhẹ)

    "My grandad, bless his heart, is a lovely old gaffer who always has a story to tell."

    (Ông nội tôi, một ông già đáng yêu, luôn có những câu chuyện để kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaffer

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm chính về ánh sáng trong một đơn vị sản xuất phim điện ảnh hoặc truyền hình.

"The gaffer carefully positioned the lights to create the desired mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaffer".

Vai trò của Gaffer trong Điện ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, 'gaffer' là thuật ngữ chuyên môn chỉ trưởng nhóm ánh sáng điện (Chief Lighting Technician). Họ chịu trách nhiệm thiết kế, thiết lập và điều khiển tất cả các thiết bị chiếu sáng trên trường quay, phối hợp chặt chẽ với đạo diễn hình ảnh (Director of Photography) để tạo ra bầu không khí và hiệu ứng thị giác mong muốn cho bộ phim. Đây là một vị trí cực kỳ quan trọng đối với chất lượng hình ảnh và tổng thể của tác phẩm.

Ý nghĩa 'người đàn ông lớn tuổi' và lịch sử

Ngoài ý nghĩa chuyên môn trong điện ảnh, từ 'gaffer' còn được dùng một cách không trang trọng ở một số vùng của Anh để chỉ một người đàn ông lớn tuổi. Cách dùng này có nguồn gốc từ việc rút gọn 'godfather' hoặc 'goodfather', xuất hiện từ thế kỷ 16. Ban đầu, nó có thể mang sắc thái tôn trọng, nhưng theo thời gian, nó có thể trở nên trung tính hơn hoặc thậm chí đôi khi mang hàm ý hơi lỗi thời hoặc đơn thuần chỉ là một cách gọi người lớn tuổi mà không có ý nghĩa sâu sắc.