(Top Banner Ad)
lighting technician
B2
noun B2 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình, Sự kiện

lighting technician

UK: /ˈlaɪtɪŋ tekˈnɪʃən/ • US: /ˈlaɪtɪŋ tekˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật viên ánh sáng chuyên viên kỹ thuật ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates and maintains lighting equipment for theater, film, television, or other live productions.

Vietnamese Meaning

Một người vận hành và bảo trì thiết bị chiếu sáng cho sân khấu, phim ảnh, truyền hình hoặc các sự kiện trực tiếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighting technician adjusted the spotlights to create a dramatic effect."

    "Kỹ thuật viên ánh sáng điều chỉnh đèn chiếu để tạo hiệu ứng kịch tính."

  • "The lighting technician ensured all the cables were properly connected before the show started."

    "Kỹ thuật viên ánh sáng đảm bảo tất cả các dây cáp được kết nối đúng cách trước khi buổi biểu diễn bắt đầu."

  • "A skilled lighting technician can greatly enhance the visual impact of a performance."

    "Một kỹ thuật viên ánh sáng lành nghề có thể nâng cao đáng kể tác động trực quan của một buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light chiếu sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, ánh sáng
Noun technique kỹ thuật
Noun technology công nghệ
Adjective technical thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình, Sự kiện

Nguồn gốc của 'Lighting Technician'

Thuật ngữ 'lighting technician' là một sự kết hợp khá trực quan. 'Lighting' liên quan đến ánh sáng, bắt nguồn từ động từ 'to light', có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm cho sáng. 'Technician' đề cập đến một người có kỹ năng kỹ thuật chuyên môn. Do đó, 'lighting technician' là người chuyên về kỹ thuật ánh sáng, thường trong các lĩnh vực như sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình. Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của công nghệ ánh sáng và nhu cầu về chuyên gia để vận hành và bảo trì nó.

Usage Note

Chuyên viên kỹ thuật ánh sáng chịu trách nhiệm thiết lập, điều khiển và bảo trì hệ thống đèn để tạo ra hiệu ứng ánh sáng mong muốn cho các buổi biểu diễn hoặc ghi hình. Họ thường làm việc dưới sự chỉ đạo của người thiết kế ánh sáng.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà kỹ thuật viên ánh sáng làm việc (ví dụ: lighting technician for a play). 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà kỹ thuật viên ánh sáng làm việc (ví dụ: lighting technician in the film industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighting technician
  • experienced lighting technician
    (kỹ thuật viên ánh sáng giàu kinh nghiệm)
  • skilled lighting technician
    (kỹ thuật viên ánh sáng lành nghề)
  • professional lighting technician
    (kỹ thuật viên ánh sáng chuyên nghiệp)
Verb + lighting technician
  • hire a lighting technician
    (thuê một kỹ thuật viên ánh sáng)
  • consult with the lighting technician
    (tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên ánh sáng)
  • work with the lighting technician
    (làm việc với kỹ thuật viên ánh sáng)
Lighting technician + Verb
  • Lighting technician sets up the lights
    (Kỹ thuật viên ánh sáng lắp đặt đèn)
  • Lighting technician adjusts the lighting
    (Kỹ thuật viên ánh sáng điều chỉnh ánh sáng)
  • Lighting technician maintains the equipment
    (Kỹ thuật viên ánh sáng bảo trì thiết bị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighting technician

noun
Lật mặt

Một người vận hành và bảo trì thiết bị chiếu sáng cho sân khấu, phim ảnh, truyền hình hoặc các sự kiện trực tiếp khác.

"The lighting technician adjusted the spotlights to create a dramatic effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lighting technician for the local theater.
Anh ấy là một kỹ thuật viên ánh sáng cho nhà hát địa phương.
Phủ định
Is she not a lighting technician for this production?
Cô ấy không phải là một kỹ thuật viên ánh sáng cho sản phẩm này sao?
Nghi vấn
Are you a lighting technician?
Bạn có phải là kỹ thuật viên ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighting technician".

Vai trò của kỹ thuật viên ánh sáng trong sân khấu

Trong sân khấu, kỹ thuật viên ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí và cảm xúc cho vở diễn. Ánh sáng có thể làm nổi bật diễn viên, tạo ra các hiệu ứng đặc biệt và hướng dẫn sự chú ý của khán giả. Kỹ thuật viên ánh sáng phải làm việc chặt chẽ với đạo diễn và thiết kế để đạt được hiệu quả mong muốn. Họ chịu trách nhiệm lắp đặt, điều chỉnh và vận hành hệ thống đèn trong suốt buổi biểu diễn.