(Top Banner Ad)
director of photography
C1
Danh từ C1 Điện ảnh

director of photography

UK: /dəˈrɛktər əv fəˈtɒɡrəfi/ • US: /dəˈrɛktər əv fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

đạo diễn hình ảnh nhà quay phim chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chief over the camera and lighting crews working on a film, television production or other live action piece and is responsible for making artistic and technical decisions related to the image.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu đội ngũ máy quay và ánh sáng trong quá trình sản xuất phim, chương trình truyền hình hoặc các tác phẩm hành động trực tiếp khác và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định nghệ thuật và kỹ thuật liên quan đến hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director of photography skillfully used lighting to create a dramatic mood."

    "Đạo diễn hình ảnh đã khéo léo sử dụng ánh sáng để tạo ra một bầu không khí kịch tính."

  • "The director of photography won an award for his stunning visuals."

    "Đạo diễn hình ảnh đã giành được giải thưởng cho những hình ảnh tuyệt đẹp của mình."

  • "Choosing the right director of photography is crucial for the success of a film."

    "Việc chọn đúng đạo diễn hình ảnh là rất quan trọng cho sự thành công của một bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director Đạo diễn, giám đốc
Noun directorship Chức giám đốc, vị trí đạo diễn
Noun direction Sự chỉ đạo, phương hướng
Verb direct Chỉ đạo, hướng dẫn
Adjective directorial Thuộc về đạo diễn/giám đốc
Noun photography Nhiếp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere (to direct)
Old French
directeur (leader, manager)
Ancient Greek
phōs (light)
Ancient Greek
graphē (drawing, writing)
English
director (early 17th century)
English
photography (coined 1839)
English
director of photography (early 20th century film industry)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "director of photography" xuất hiện cùng với sự ra đời của ngành công nghiệp điện ảnh vào đầu thế kỷ 20. Từ "director" (giám đốc, đạo diễn) xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉ đạo), và "photography" (nhiếp ảnh) là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ, viết). Ghép lại, "director of photography" mô tả người chịu trách nhiệm chính về việc "chỉ đạo" cách "ghi lại hình ảnh bằng ánh sáng" trong một bộ phim, định hình phong cách hình ảnh và không khí tổng thể của tác phẩm.

Usage Note

Director of Photography (DP), còn được gọi là Cinematographer. DP không chỉ vận hành máy quay mà còn tham gia vào quá trình tiền kỳ và hậu kỳ để đảm bảo tầm nhìn nghệ thuật của đạo diễn được thể hiện thông qua hình ảnh. Khác với một cameraman đơn thuần chỉ thực hiện việc quay phim, DP là người có vai trò quyết định trong việc tạo ra 'look' của bộ phim.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa 'director' và 'photography', chỉ ra rằng người này là người chỉ đạo về mặt nhiếp ảnh trong quá trình làm phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + director of photography
  • acclaimed acclaimed director of photography
    (đạo diễn hình ảnh nổi tiếng/được ca ngợi)
  • veteran veteran director of photography
    (đạo diễn hình ảnh kỳ cựu)
  • award-winning award-winning director of photography
    (đạo diễn hình ảnh từng đoạt giải)
Verb + director of photography
  • hire hire a director of photography
    (thuê một đạo diễn hình ảnh)
  • work with work with a director of photography
    (làm việc với một đạo diễn hình ảnh)
  • consult consult a director of photography
    (tham khảo ý kiến đạo diễn hình ảnh)
Noun phrase involving director of photography
  • the vision of the vision of the director of photography
    (tầm nhìn của đạo diễn hình ảnh)
  • the role of the role of the director of photography
    (vai trò của đạo diễn hình ảnh)

Idioms

  • The vision of the director of photography

    Tầm nhìn nghệ thuật và kỹ thuật độc đáo của đạo diễn hình ảnh, cách họ hình dung và thực hiện các yếu tố hình ảnh của một bộ phim.

    "The film's stunning visuals are a testament to the vision of the director of photography."

    (Những hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim là minh chứng cho tầm nhìn của đạo diễn hình ảnh.)

  • Under the guidance of the director of photography

    Dưới sự chỉ đạo hoặc hướng dẫn của đạo diễn hình ảnh (thường liên quan đến đội ngũ quay phim hoặc các khía cạnh kỹ thuật hình ảnh).

    "The entire camera crew works under the guidance of the director of photography."

    (Toàn bộ đoàn quay phim làm việc dưới sự chỉ đạo của đạo diễn hình ảnh.)

  • The artistic input of the director of photography

    Những đóng góp mang tính nghệ thuật của đạo diễn hình ảnh vào phong cách và cảm xúc thị giác của bộ phim.

    "The director highly values the artistic input of the director of photography in shaping the film's mood."

    (Đạo diễn rất coi trọng những đóng góp nghệ thuật của đạo diễn hình ảnh trong việc định hình không khí của bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

director of photography

Danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu đội ngũ máy quay và ánh sáng trong quá trình sản xuất phim, chương trình truyền hình hoặc các tác phẩm hành động trực tiếp khác và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định nghệ thuật và kỹ thuật liên quan đến hình ảnh.

"The director of photography skillfully used lighting to create a dramatic mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Stanley Kubrick had hired a different director of photography, the film wouldn't look so iconic now.
Nếu Stanley Kubrick đã thuê một đạo diễn hình ảnh khác, bộ phim sẽ không trông mang tính biểu tượng đến vậy bây giờ.
Phủ định
If the director of photography weren't so experienced, they might not have won the award last year.
Nếu đạo diễn hình ảnh không có kinh nghiệm như vậy, họ có lẽ đã không giành được giải thưởng năm ngoái.
Nghi vấn
If the director of photography had known about the weather conditions, would they be filming outdoors today?
Nếu đạo diễn hình ảnh đã biết về điều kiện thời tiết, liệu họ có đang quay phim ngoài trời hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "director of photography".

Người kiến tạo hình ảnh của phim

Trong ngành điện ảnh, "director of photography" (thường được viết tắt là DoP hoặc gọi là "cinematographer" - nhà quay phim) là một trong những vai trò sáng tạo quan trọng nhất. Họ chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh hình ảnh của một bộ phim, từ ánh sáng, bố cục khung hình, kỹ thuật quay, cho đến màu sắc. DoP cộng tác chặt chẽ với đạo diễn để biến tầm nhìn nghệ thuật thành những hình ảnh cụ thể trên màn ảnh, góp phần tạo nên phong cách và cảm xúc đặc trưng cho tác phẩm.

Giải thưởng danh giá

Tầm quan trọng của đạo diễn hình ảnh được công nhận qua các giải thưởng điện ảnh lớn. Giải Oscar cho Quay phim xuất sắc nhất (Academy Award for Best Cinematography) là một trong những hạng mục danh giá nhất, vinh danh những thành tựu nổi bật trong việc sử dụng kỹ thuật quay và ánh sáng để tạo ra trải nghiệm hình ảnh độc đáo và ấn tượng cho khán giả. Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của DoP trong việc nâng tầm nghệ thuật điện ảnh.