gaiters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covering for the ankle and lower leg, typically made of cloth or leather.
Vietnamese Meaning
Một loại bọc ống chân, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để che mắt cá chân và phần dưới của cẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers wore gaiters to protect their legs from the mud and snow."
"Những người đi bộ đường dài đã đeo bọc ống chân để bảo vệ chân khỏi bùn và tuyết."
-
"The soldiers wore gaiters as part of their uniform."
"Những người lính đã đeo bọc ống chân như một phần của quân phục."
-
"She secured her gaiters tightly before starting her hike."
"Cô ấy thắt chặt bọc ống chân trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gaiter | Xà cạp (số ít) |
| Adjective | gaitered | Có mang xà cạp (thường dùng để mô tả giày hoặc quần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaiters bảo vệ chân và mắt cá chân khỏi bụi bẩn, đá, tuyết và nước. Chúng thường được sử dụng khi đi bộ đường dài, leo núi, hoặc trong quân đội. Khác với leggings (quần legging) ôm sát chân, gaiters là những mảnh che rời, được gắn bên ngoài giày và quần.
Prepositions
in (mặc/đi gaiters), with (gaiters kết hợp với một trang phục hoặc mục đích cụ thể). Ví dụ: 'He was wearing gaiters in the snow.' (Anh ấy đang đi gaiters trong tuyết.); 'Gaiters with waterproof material are useful for hiking.' (Gaiters với chất liệu chống thấm nước rất hữu ích cho việc đi bộ đường dài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
waterproof waterproof gaiters (xà cạp chống nước)
-
leather leather gaiters (xà cạp da)
-
hiking hiking gaiters (xà cạp đi bộ đường dài)
-
protective protective gaiters (xà cạp bảo hộ)
-
wear wear gaiters (mặc/mang xà cạp)
-
put on put on gaiters (đeo xà cạp vào)
-
fasten fasten gaiters (cài/buộc xà cạp)
-
a pair of a pair of gaiters (một đôi xà cạp)
-
calf calf gaiters (xà cạp bắp chân)
-
ankle ankle gaiters (xà cạp mắt cá chân)
Idioms
-
a pair of gaiters
một đôi xà cạp
"You'll need a good pair of gaiters for this muddy trail."
(Bạn sẽ cần một đôi xà cạp tốt cho con đường lầy lội này.)
-
put on/take off gaiters
đeo/tháo xà cạp
"Don't forget to put on your gaiters before we start hiking."
(Đừng quên đeo xà cạp của bạn trước khi chúng ta bắt đầu đi bộ đường dài.)
-
riding gaiters
xà cạp cưỡi ngựa
"She always wears her riding gaiters when training her horse."
(Cô ấy luôn mang xà cạp cưỡi ngựa khi huấn luyện ngựa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaiters
nounMột loại bọc ống chân, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để che mắt cá chân và phần dưới của cẳng chân.
"The hikers wore gaiters to protect their legs from the mud and snow."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears gaiters when hiking in the snow, doesn't she? |
Cô ấy đi ủng bọc ống chân khi đi bộ đường dài trong tuyết, phải không? |
| Phủ định | They aren't selling gaiters at that store anymore, are they? |
Họ không còn bán ủng bọc ống chân ở cửa hàng đó nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Are gaiters suitable for this type of weather, aren't they? |
Ủng bọc ống chân có phù hợp với loại thời tiết này không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaiters".
