(Top Banner Ad)
gaiters
B2
noun B2 Trang phục/Quân sự/Leo núi

gaiters

UK: /ˈɡeɪtəz/ • US: /ˈɡeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

bọc ống chân ủng vải bao chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the ankle and lower leg, typically made of cloth or leather.

Vietnamese Meaning

Một loại bọc ống chân, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để che mắt cá chân và phần dưới của cẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers wore gaiters to protect their legs from the mud and snow."

    "Những người đi bộ đường dài đã đeo bọc ống chân để bảo vệ chân khỏi bùn và tuyết."

  • "The soldiers wore gaiters as part of their uniform."

    "Những người lính đã đeo bọc ống chân như một phần của quân phục."

  • "She secured her gaiters tightly before starting her hike."

    "Cô ấy thắt chặt bọc ống chân trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaiter Xà cạp (số ít)
Adjective gaitered Có mang xà cạp (thường dùng để mô tả giày hoặc quần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục/Quân sự/Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guêtre
French
guêtre
English
gaiter

Nguồn gốc Pháp và mục đích bảo vệ

Từ 'gaiters' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guêtre', dùng để chỉ một loại bọc ống chân. Ban đầu, chúng được thiết kế để bảo vệ ống chân và mắt cá khỏi bụi bẩn, bùn đất, côn trùng hoặc chấn thương. Việc sử dụng 'gaiters' đã phát triển qua nhiều thế kỷ, từ trang phục quân đội, cưỡi ngựa cho đến dụng cụ leo núi và đi bộ đường dài ngày nay, luôn giữ vững mục đích bảo vệ.

Usage Note

Gaiters bảo vệ chân và mắt cá chân khỏi bụi bẩn, đá, tuyết và nước. Chúng thường được sử dụng khi đi bộ đường dài, leo núi, hoặc trong quân đội. Khác với leggings (quần legging) ôm sát chân, gaiters là những mảnh che rời, được gắn bên ngoài giày và quần.

Prepositions

in with

in (mặc/đi gaiters), with (gaiters kết hợp với một trang phục hoặc mục đích cụ thể). Ví dụ: 'He was wearing gaiters in the snow.' (Anh ấy đang đi gaiters trong tuyết.); 'Gaiters with waterproof material are useful for hiking.' (Gaiters với chất liệu chống thấm nước rất hữu ích cho việc đi bộ đường dài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaiters
  • waterproof waterproof gaiters
    (xà cạp chống nước)
  • leather leather gaiters
    (xà cạp da)
  • hiking hiking gaiters
    (xà cạp đi bộ đường dài)
  • protective protective gaiters
    (xà cạp bảo hộ)
Verb + gaiters
  • wear wear gaiters
    (mặc/mang xà cạp)
  • put on put on gaiters
    (đeo xà cạp vào)
  • fasten fasten gaiters
    (cài/buộc xà cạp)
Noun + gaiters (descriptive noun)
  • a pair of a pair of gaiters
    (một đôi xà cạp)
  • calf calf gaiters
    (xà cạp bắp chân)
  • ankle ankle gaiters
    (xà cạp mắt cá chân)

Idioms

  • a pair of gaiters

    một đôi xà cạp

    "You'll need a good pair of gaiters for this muddy trail."

    (Bạn sẽ cần một đôi xà cạp tốt cho con đường lầy lội này.)

  • put on/take off gaiters

    đeo/tháo xà cạp

    "Don't forget to put on your gaiters before we start hiking."

    (Đừng quên đeo xà cạp của bạn trước khi chúng ta bắt đầu đi bộ đường dài.)

  • riding gaiters

    xà cạp cưỡi ngựa

    "She always wears her riding gaiters when training her horse."

    (Cô ấy luôn mang xà cạp cưỡi ngựa khi huấn luyện ngựa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaiters

noun
Lật mặt

Một loại bọc ống chân, thường làm bằng vải hoặc da, dùng để che mắt cá chân và phần dưới của cẳng chân.

"The hikers wore gaiters to protect their legs from the mud and snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears gaiters when hiking in the snow, doesn't she?
Cô ấy đi ủng bọc ống chân khi đi bộ đường dài trong tuyết, phải không?
Phủ định
They aren't selling gaiters at that store anymore, are they?
Họ không còn bán ủng bọc ống chân ở cửa hàng đó nữa, phải không?
Nghi vấn
Are gaiters suitable for this type of weather, aren't they?
Ủng bọc ống chân có phù hợp với loại thời tiết này không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaiters".

Xà cạp trong quân phục và cưỡi ngựa

Trong lịch sử, xà cạp (gaiters) là một phần quan trọng của quân phục ở nhiều quốc gia, giúp bảo vệ chân của binh lính khỏi bụi bẩn, bùn lầy và chấn thương. Chúng cũng là trang bị thiết yếu cho người cưỡi ngựa, không chỉ để bảo vệ chân khỏi cọ xát với yên ngựa mà còn là một phần của phong cách ăn mặc truyền thống trong môn thể thao này, thể hiện sự chuyên nghiệp và thanh lịch.

Xà cạp hiện đại cho hoạt động ngoài trời

Ngày nay, xà cạp được ưa chuộng rộng rãi trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), leo núi, chạy bộ địa hình và săn bắn. Chúng có tác dụng ngăn chặn sỏi đá, bùn đất, tuyết và nước lọt vào giày hoặc bốt, giữ cho chân khô ráo và sạch sẽ. Đồng thời, xà cạp còn giúp bảo vệ quần khỏi bị rách hoặc ướt, tăng cường sự thoải mái và an toàn cho người dùng.