(Top Banner Ad)
leggings
A2
Danh từ A2 Thời trang

leggings

UK: /ˈleɡɪŋz/ • US: /ˈleɡɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

quần legging quần bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tight-fitting stretch pants worn especially by women and girls.

Vietnamese Meaning

Quần bó sát, thường được phụ nữ và trẻ em gái mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore black leggings with a long sweater."

    "Cô ấy mặc quần legging đen với áo len dài."

  • "Leggings are comfortable to wear for exercising."

    "Leggings rất thoải mái để mặc khi tập thể dục."

  • "She paired her leggings with ankle boots."

    "Cô ấy kết hợp quần legging với bốt đến mắt cá chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leg Chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Leg
English
Leggings

Nguồn gốc của Leggings

Leggings, ban đầu là trang phục của nam giới, thường được làm từ da hoặc vải dày. Chúng được sử dụng để bảo vệ chân khi đi săn hoặc chiến đấu. Đến thế kỷ 20, leggings trở nên phổ biến với phụ nữ như một món đồ thời trang thoải mái và đa năng. Ngày nay, leggings có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, phù hợp với nhiều hoàn cảnh.

Usage Note

Leggings là một loại quần bó sát, thường được làm từ chất liệu co giãn như spandex, nylon, hoặc cotton blend. Chúng khác với quần jeans hay quần tây thông thường ở độ ôm sát và tính co giãn cao. Leggings thường được mặc như một loại quần áo thời trang độc lập hoặc mặc bên dưới váy, áo dài. Ngày nay, leggings có nhiều kiểu dáng, màu sắc và họa tiết khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách thời trang.

Prepositions

with under

* **with:** Thường dùng để mô tả trang phục đi kèm với leggings (ví dụ: leggings with a long shirt). * **under:** Thường dùng để mô tả việc mặc leggings bên dưới một lớp quần áo khác (ví dụ: leggings under a dress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leggings
  • black leggings
    (leggings màu đen)
  • comfortable leggings
    (leggings thoải mái)
  • yoga leggings
    (leggings tập yoga)
Verb + leggings
  • wear leggings
    (mặc leggings)
  • pair leggings with...
    (kết hợp leggings với...)
  • style leggings
    (phối đồ với leggings)

Idioms

  • Not a leggings person

    Không phải là người thích mặc leggings

    "I'm not really a leggings person; I prefer jeans."

    (Tôi không thực sự thích mặc leggings; tôi thích quần jeans hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leggings

Danh từ
Lật mặt

Quần bó sát, thường được phụ nữ và trẻ em gái mặc.

"She wore black leggings with a long sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved wearing leggings because they were comfortable.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích mặc quần legging vì chúng thoải mái.
Phủ định
He said that he didn't like wearing leggings because they were too tight.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích mặc quần legging vì chúng quá chật.
Nghi vấn
She asked if I had been wearing leggings yesterday.
Cô ấy hỏi liệu hôm qua tôi có mặc quần legging không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often wears leggings to the gym.
Cô ấy thường mặc quần legging đến phòng tập thể dục.
Phủ định
I do not like wearing leggings in the summer.
Tôi không thích mặc quần legging vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you think leggings are comfortable?
Bạn có nghĩ rằng quần legging thoải mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leggings".

Leggings trong văn hóa phương Tây

Leggings đã trở thành một phần không thể thiếu của thời trang phương Tây hiện đại. Chúng thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập yoga, hoặc đơn giản là để tạo sự thoải mái hàng ngày. Sự phổ biến của leggings phản ánh xu hướng ưu tiên sự tiện lợi và linh hoạt trong trang phục.