(Top Banner Ad)
boots
A1
noun A1 Thời trang, Trang phục

boots

UK: /buːts/ • US: /buːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng giày ống bốt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Footwear that covers the foot and ankle, and sometimes the lower leg.

Vietnamese Meaning

Giày ống, ủng (loại giày che kín bàn chân và mắt cá, đôi khi cả cẳng chân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her new boots to the concert."

    "Cô ấy đi đôi bốt mới của mình đến buổi hòa nhạc."

  • "These boots are made for walking."

    "Đôi ủng này được làm ra để đi bộ."

  • "I need to buy new winter boots."

    "Tôi cần mua ủng mùa đông mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot giày ống, ủng
Verb boot khởi động (máy tính); đá mạnh (ai đó)
Adjective booted có đi ủng
Adjective bootless vô ích, không có kết quả (từ cũ)
Noun bootstrap sự tự lực cánh sinh; quá trình khởi động máy tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bote
Late Latin
botta
Unknown Origin
?

Từ 'Bote' của Pháp

Từ 'boot' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'bote' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một loại giày cao cổ. Từ này được du nhập vào tiếng Anh sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066, một sự kiện mang theo rất nhiều từ vựng tiếng Pháp vào ngôn ngữ Anh.

Sao lại gọi cốp xe là 'boot'?

Ở Anh (và một số quốc gia khác), cốp xe được gọi là 'boot'. Ngày xưa, người đánh xe ngựa có một ngăn để đồ, nơi họ thường cất đôi ủng (boots) của mình. Khi ô tô ra đời, khoang chứa đồ phía sau xe được đặt tên theo chiếc hộp cũ này.

Usage Note

Boots khác với giày thông thường ở chỗ chúng có phần cổ cao hơn, bảo vệ chân tốt hơn khỏi các yếu tố như nước, bùn đất, hoặc các tác động vật lý. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như da, cao su, vải bạt, và được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như đi bộ đường dài, làm việc, hoặc thời trang.

Prepositions

in with

"in boots": đi/ở trong ủng/giày ống (ví dụ: The farmer was working in his boots). "with boots": với ủng/giày ống (ví dụ: She was wearing a skirt with boots).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boots
  • heavy boots
    (đôi ủng nặng)
  • walking boots
    (giày đi bộ đường dài)
  • leather boots
    (ủng da)
  • cowboy boots
    (ủng cao bồi)
  • knee-high boots
    (ủng cao đến gối)
Verb + boots
  • pull on your boots
    (xỏ ủng vào)
  • lace up your boots
    (buộc dây ủng)
  • wear boots
    (mang ủng)
  • polish your boots
    (đánh bóng ủng)
boots + Noun
  • boot camp
    (trại huấn luyện khắc nghiệt (quân sự, thể chất))
  • boot sale / car boot sale
    (hội chợ đồ cũ (bán hàng từ cốp xe))
  • boot cut (jeans)
    (quần jean ống loe (để trùm qua ủng))

Idioms

  • to boot

    thêm vào đó, ngoài ra (dùng ở cuối câu để thêm thông tin)

    "He's smart, funny, and handsome to boot."

    (Anh ấy thông minh, hài hước, và còn đẹp trai nữa.)

  • too big for one's boots

    tự cao tự đại, kiêu ngạo, nghĩ mình quan trọng hơn thực tế

    "Ever since he got that promotion, he's been getting a bit too big for his boots."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã trở nên hơi kiêu ngạo.)

  • die with one's boots on

    chết khi đang làm việc hoặc vẫn còn tại vị, hoạt động tích cực cho đến cuối đời

    "She has no plans to retire. She says she wants to die with her boots on."

    (Bà ấy không có kế hoạch nghỉ hưu. Bà ấy nói rằng mình muốn làm việc cho đến hơi thở cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boots

noun
Lật mặt

Giày ống, ủng (loại giày che kín bàn chân và mắt cá, đôi khi cả cẳng chân).

"She wore her new boots to the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those boots look amazing on you!
Ồ, đôi ủng đó trông thật tuyệt vời khi bạn mặc!
Phủ định
Oh no, I forgot my boots at home!
Ôi không, tôi quên đôi ủng ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, are those new boots?
Này, đó có phải là đôi ủng mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought those boots last winter, my feet wouldn't be freezing now.
Nếu tôi đã mua đôi ủng đó mùa đông năm ngoái, chân tôi đã không bị cóng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't worn boots on the muddy trail, she would have had dirty shoes.
Nếu cô ấy không đi ủng trên con đường lầy lội, cô ấy đã có một đôi giày bẩn.
Nghi vấn
If he had followed the weather forecast, would he be regretting not wearing boots now?
Nếu anh ấy đã theo dõi dự báo thời tiết, liệu anh ấy có đang hối hận vì đã không đi ủng bây giờ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been wearing her new boots to school every day before they got stolen.
Cô ấy đã đi đôi bốt mới của mình đến trường mỗi ngày trước khi chúng bị đánh cắp.
Phủ định
They hadn't been wearing boots when they went hiking, so their feet were sore.
Họ đã không đi ủng khi họ đi bộ đường dài, vì vậy chân họ bị đau.
Nghi vấn
Had he been polishing his boots for hours before the parade started?
Anh ấy đã đánh bóng đôi bốt của mình hàng giờ trước khi cuộc diễu hành bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worn these boots for five years.
Tôi đã đi đôi ủng này được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't bought new boots this winter.
Cô ấy đã không mua đôi ủng mới nào mùa đông này.
Nghi vấn
Have you cleaned your boots yet?
Bạn đã lau đôi ủng của bạn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears boots in the winter.
Cô ấy đi ủng vào mùa đông.
Phủ định
They do not wear boots to school.
Họ không đi ủng đến trường.
Nghi vấn
Do you need new boots?
Bạn có cần ủng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boots".

Biểu tượng của sự mạnh mẽ và nổi loạn

Trong văn hóa phương Tây, đôi ủng không chỉ để bảo vệ chân. Ủng cao bồi (cowboy boots) là biểu tượng của Miền Tây hoang dã Mỹ, sự tự do và phiêu lưu. Trong khi đó, các loại ủng như Dr. Martens lại gắn liền với các phong trào văn hóa của giới trẻ như punk rock, thể hiện tinh thần nổi loạn và cá tính.

Nước Ý - 'Đất nước hình chiếc ủng'

Trên bản đồ thế giới, nước Ý có hình dạng đặc biệt giống một chiếc ủng cao cổ đang 'đá' vào hòn đảo Sicily. Biệt danh 'The Boot' (Chiếc Ủng) đã trở thành một cách gọi thân thương và dễ nhận biết của quốc gia này trên toàn thế giới.