gallic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến xứ Gaul (nước Pháp cổ) hoặc người Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant had a distinctly Gallic charm."
"Nhà hàng mang một nét quyến rũ đậm chất Pháp."
-
"Gallic wit is renowned for its sharpness and subtlety."
"Sự dí dỏm của người Pháp nổi tiếng về sự sắc sảo và tinh tế."
-
"She had a certain Gallic flair about her."
"Cô ấy có một phong thái Pháp nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gaul | Người Gaul cổ đại; vùng đất Gaul (nay là nước Pháp và một phần lân cận). |
| Noun | Gallicism | Thành ngữ, cách diễn đạt, hoặc đặc điểm văn hóa đặc trưng của người Pháp/tiếng Pháp. |
| Adjective | Gaulish | Thuộc về người Gaul hoặc tiếng Gaul cổ đại. |
| Adjective/Noun | French | Thuộc về nước Pháp hoặc người Pháp; người Pháp; tiếng Pháp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gallic' thường được dùng để chỉ những đặc điểm văn hóa, tính cách, hoặc phong cách đặc trưng của người Pháp, đặc biệt là sự tinh tế, lịch thiệp, hài hước và đôi khi là hoài nghi. Nó mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical Gallic charm (Vẻ duyên dáng kiểu Pháp điển hình)
-
distinctive distinctive Gallic style (Phong cách Pháp đặc trưng)
-
charm Gallic charm (Vẻ duyên dáng kiểu Pháp)
-
wit Gallic wit (Sự hóm hỉnh kiểu Pháp)
-
shrug Gallic shrug (Cái nhún vai kiểu Pháp (thể hiện sự thờ ơ, bất lực))
-
rooster Gallic rooster (Gà trống Gaulois (biểu tượng quốc gia của Pháp))
-
pride Gallic pride (Niềm tự hào của người Pháp)
Idioms
-
Gallic shrug
Cử chỉ nhún vai đặc trưng của người Pháp, thường thể hiện sự thờ ơ, bất lực hoặc không đồng tình.
"He gave a typically Gallic shrug when asked about the delayed train."
(Anh ấy nhún vai một cách rất Pháp khi được hỏi về chuyến tàu bị trì hoãn.)
-
Gallic flair
Phong cách, sự tinh tế, hoặc cá tính độc đáo mang đậm chất Pháp.
"Her new boutique has a definite Gallic flair, combining classic elegance with modern trends."
(Cửa hàng thời trang mới của cô ấy mang đậm phong cách Pháp, kết hợp sự sang trọng cổ điển với xu hướng hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gallic
adjectiveLiên quan đến xứ Gaul (nước Pháp cổ) hoặc người Pháp.
"The restaurant had a distinctly Gallic charm."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | With a touch of gallic flair, the chef prepared a delectable French meal, and the diners were thoroughly impressed. |
Với một chút tinh tế kiểu Pháp, đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn Pháp ngon lành, và thực khách đã vô cùng ấn tượng. |
| Phủ định | Despite his gallic charm, he couldn't convince her, a staunch supporter of British customs, to switch to French wine. |
Mặc dù có sự quyến rũ kiểu Pháp, anh ấy không thể thuyết phục cô ấy, một người ủng hộ kiên định các phong tục của Anh, chuyển sang uống rượu vang Pháp. |
| Nghi vấn | Considering her gallic roots, is it any wonder, therefore, that she prefers French cuisine? |
Xét đến nguồn gốc Pháp của cô ấy, vậy thì có gì ngạc nhiên khi cô ấy thích ẩm thực Pháp? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood Gallic history better, I would appreciate French culture more. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về lịch sử Gallic, tôi sẽ đánh giá cao văn hóa Pháp hơn. |
| Phủ định | If she weren't so Gallic in her stubbornness, she might consider other people's opinions. |
Nếu cô ấy không quá Gallic trong sự bướng bỉnh của mình, cô ấy có lẽ sẽ xem xét ý kiến của người khác. |
| Nghi vấn | Would they understand the nuances of the argument if they were more Gallic? |
Liệu họ có hiểu được sắc thái của lập luận nếu họ mang đậm chất Gallic hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian is going to present a new theory on the Gallic Wars. |
Nhà sử học sẽ trình bày một lý thuyết mới về Chiến tranh Gallic. |
| Phủ định | They are not going to adopt a Gallic approach to diplomacy. |
Họ sẽ không áp dụng một phương pháp Gallic cho ngoại giao. |
| Nghi vấn | Are you going to research the Gallic influence on Roman culture? |
Bạn có định nghiên cứu ảnh hưởng của Gallic đối với văn hóa La Mã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallic".
