(Top Banner Ad)
gallic
B2
adjective B2 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ

gallic

UK: /ˈɡælɪk/ • US: /ˈɡælɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Pháp mang phong cách Pháp kiểu Pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Gaul (ancient France) or the French.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xứ Gaul (nước Pháp cổ) hoặc người Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant had a distinctly Gallic charm."

    "Nhà hàng mang một nét quyến rũ đậm chất Pháp."

  • "Gallic wit is renowned for its sharpness and subtlety."

    "Sự dí dỏm của người Pháp nổi tiếng về sự sắc sảo và tinh tế."

  • "She had a certain Gallic flair about her."

    "Cô ấy có một phong thái Pháp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gaul Người Gaul cổ đại; vùng đất Gaul (nay là nước Pháp và một phần lân cận).
Noun Gallicism Thành ngữ, cách diễn đạt, hoặc đặc điểm văn hóa đặc trưng của người Pháp/tiếng Pháp.
Adjective Gaulish Thuộc về người Gaul hoặc tiếng Gaul cổ đại.
Adjective/Noun French Thuộc về nước Pháp hoặc người Pháp; người Pháp; tiếng Pháp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Gallus
Latin
Gallicus
Middle French
gallique
English
gallic

Nguồn gốc 'Gallic'

Từ 'gallic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Gallicus', nghĩa là 'thuộc về người Gaul'. Người Gaul là tên người La Mã dùng để chỉ các bộ lạc Celt cổ đại sống ở vùng đất mà ngày nay là nước Pháp và một phần Bỉ, Thụy Sĩ. Vì vậy, 'gallic' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến nước Pháp, người Pháp hoặc văn hóa Pháp, mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Usage Note

Từ 'gallic' thường được dùng để chỉ những đặc điểm văn hóa, tính cách, hoặc phong cách đặc trưng của người Pháp, đặc biệt là sự tinh tế, lịch thiệp, hài hước và đôi khi là hoài nghi. Nó mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallic
  • typical typical Gallic charm
    (Vẻ duyên dáng kiểu Pháp điển hình)
  • distinctive distinctive Gallic style
    (Phong cách Pháp đặc trưng)
Gallic + Noun
  • charm Gallic charm
    (Vẻ duyên dáng kiểu Pháp)
  • wit Gallic wit
    (Sự hóm hỉnh kiểu Pháp)
  • shrug Gallic shrug
    (Cái nhún vai kiểu Pháp (thể hiện sự thờ ơ, bất lực))
  • rooster Gallic rooster
    (Gà trống Gaulois (biểu tượng quốc gia của Pháp))
  • pride Gallic pride
    (Niềm tự hào của người Pháp)

Idioms

  • Gallic shrug

    Cử chỉ nhún vai đặc trưng của người Pháp, thường thể hiện sự thờ ơ, bất lực hoặc không đồng tình.

    "He gave a typically Gallic shrug when asked about the delayed train."

    (Anh ấy nhún vai một cách rất Pháp khi được hỏi về chuyến tàu bị trì hoãn.)

  • Gallic flair

    Phong cách, sự tinh tế, hoặc cá tính độc đáo mang đậm chất Pháp.

    "Her new boutique has a definite Gallic flair, combining classic elegance with modern trends."

    (Cửa hàng thời trang mới của cô ấy mang đậm phong cách Pháp, kết hợp sự sang trọng cổ điển với xu hướng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến xứ Gaul (nước Pháp cổ) hoặc người Pháp.

"The restaurant had a distinctly Gallic charm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With a touch of gallic flair, the chef prepared a delectable French meal, and the diners were thoroughly impressed.
Với một chút tinh tế kiểu Pháp, đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn Pháp ngon lành, và thực khách đã vô cùng ấn tượng.
Phủ định
Despite his gallic charm, he couldn't convince her, a staunch supporter of British customs, to switch to French wine.
Mặc dù có sự quyến rũ kiểu Pháp, anh ấy không thể thuyết phục cô ấy, một người ủng hộ kiên định các phong tục của Anh, chuyển sang uống rượu vang Pháp.
Nghi vấn
Considering her gallic roots, is it any wonder, therefore, that she prefers French cuisine?
Xét đến nguồn gốc Pháp của cô ấy, vậy thì có gì ngạc nhiên khi cô ấy thích ẩm thực Pháp?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood Gallic history better, I would appreciate French culture more.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về lịch sử Gallic, tôi sẽ đánh giá cao văn hóa Pháp hơn.
Phủ định
If she weren't so Gallic in her stubbornness, she might consider other people's opinions.
Nếu cô ấy không quá Gallic trong sự bướng bỉnh của mình, cô ấy có lẽ sẽ xem xét ý kiến của người khác.
Nghi vấn
Would they understand the nuances of the argument if they were more Gallic?
Liệu họ có hiểu được sắc thái của lập luận nếu họ mang đậm chất Gallic hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian is going to present a new theory on the Gallic Wars.
Nhà sử học sẽ trình bày một lý thuyết mới về Chiến tranh Gallic.
Phủ định
They are not going to adopt a Gallic approach to diplomacy.
Họ sẽ không áp dụng một phương pháp Gallic cho ngoại giao.
Nghi vấn
Are you going to research the Gallic influence on Roman culture?
Bạn có định nghiên cứu ảnh hưởng của Gallic đối với văn hóa La Mã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallic".

Gà trống Gaulois - Biểu tượng quốc gia

Gà trống Gaulois (Le Coq Gaulois) là một trong những biểu tượng quốc gia nổi tiếng nhất của Pháp. Nguồn gốc của nó liên quan đến tên gọi 'Gallus' trong tiếng Latin, vừa có nghĩa là 'người Gaul' vừa có nghĩa là 'gà trống'. Biểu tượng này thường xuất hiện trên các huy hiệu, đồng xu, và đặc biệt là trong các sự kiện thể thao, đại diện cho tinh thần kiêu hãnh và sự chiến đấu của người Pháp.

Phong cách sống và văn hóa Pháp

Từ 'gallic' thường được dùng để chỉ những đặc điểm văn hóa, phong cách sống hoặc quan điểm đặc trưng của người Pháp, như 'Gallic charm' (vẻ duyên dáng Pháp) hay 'Gallic wit' (sự hóm hỉnh kiểu Pháp). Nó gợi lên hình ảnh về một nền văn hóa giàu truyền thống, tinh tế trong ẩm thực, thời trang, nghệ thuật và triết học.