(Top Banner Ad)
gaul
B2
Noun B2 Lịch sử, Địa lý

gaul

UK: ɡɔːl • US: ɡɔl

Nghĩa tiếng Việt

Gaul (vùng đất) thuộc về Gaul
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient region of Europe corresponding roughly to modern France, Belgium, Luxembourg, Switzerland, and parts of northern Italy and the Netherlands.

Vietnamese Meaning

Một vùng cổ đại của Châu Âu tương ứng gần đúng với nước Pháp, Bỉ, Luxembourg, Thụy Sĩ ngày nay và một phần của miền bắc Ý và Hà Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Julius Caesar conquered much of Gaul in the first century BC."

    "Julius Caesar đã chinh phục phần lớn Gaul vào thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên."

  • "The Roman historian Tacitus wrote extensively about the customs of the Gauls."

    "Nhà sử học La Mã Tacitus đã viết rất nhiều về phong tục của người Gaul."

  • "Gaul was eventually incorporated into the Roman Empire."

    "Gaul cuối cùng đã được sáp nhập vào Đế chế La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gall Mật (trong cơ thể); sự trơ trẽn, sự táo tợn
Adjective galling Gây cay đắng, gây bực bội, khó chịu
Adverb gallingly Một cách cay đắng, một cách bực bội

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰel-
Proto-Germanic
*gallō
Old English
gealla
Middle English
galle
Modern English
gall

Nguồn gốc của "gall" (sự trơ trẽn)

Từ "gall" mà chúng ta tìm hiểu ở đây (thường bị nhầm lẫn với "Gaul" - xứ Gaule cổ) có nguồn gốc từ từ "gealla" trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là "mật" (chất lỏng đắng trong cơ thể). Trong y học cổ đại, mật được coi là một trong bốn 'dịch thể' ảnh hưởng đến tính khí. Vị đắng của mật dần được liên hệ với cảm giác khó chịu, cay đắng, và từ đó phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự táo tợn, trơ trẽn hoặc vô liêm sỉ. Một người có "gall" là người có sự dũng cảm đến mức trở thành trơ trẽn, không biết xấu hổ.

Usage Note

Sử dụng để chỉ khu vực địa lý và văn hóa của người Gaul cổ đại. Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử La Mã và lịch sử châu Âu cổ đại.

Prepositions

in of

'In Gaul' đề cập đến việc ở trong khu vực Gaul. 'Of Gaul' đề cập đến các vật phẩm, con người hoặc đặc điểm liên quan đến Gaul.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gall
  • have have the gall
    (có sự trơ trẽn/trơ tráo)
  • show show one's gall
    (thể hiện sự táo tợn/thiếu tôn trọng)
Adjective + gall
  • sheer sheer gall
    (sự trơ trẽn trắng trợn)
  • unmitigated unmitigated gall
    (sự trơ trẽn hoàn toàn)
Noun + Noun (meaning bile)
  • gall gall bladder
    (túi mật)

Idioms

  • have the gall to do something

    có sự trơ trẽn/táo tợn để làm điều gì đó (thường là điều không nên)

    "He had the gall to ask for a raise after being late for work every day."

    (Anh ta có sự trơ trẽn khi đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi làm muộn.)

  • gall and wormwood

    điều gì đó cực kỳ khó chịu, cay đắng, gây bực tức

    "Her constant criticism was gall and wormwood to him."

    (Sự chỉ trích không ngừng của cô ấy là điều cực kỳ cay đắng và khó chịu đối với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaul

Noun
Lật mặt

Một vùng cổ đại của Châu Âu tương ứng gần đúng với nước Pháp, Bỉ, Luxembourg, Thụy Sĩ ngày nay và một phần của miền bắc Ý và Hà Lan.

"Julius Caesar conquered much of Gaul in the first century BC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaul was inhabited by Celtic tribes.
Gaul đã từng là nơi sinh sống của các bộ lạc Celt.
Phủ định
Gaul was not unified under a single ruler.
Gaul đã không được thống nhất dưới một người cai trị duy nhất.
Nghi vấn
Was Gaul conquered by Julius Caesar?
Gaul có phải đã bị Julius Caesar chinh phục không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Caesar arrived, the Romans had already considered Gaul a potential conquest.
Vào thời điểm Caesar đến, người La Mã đã coi Gaul là một cuộc chinh phục tiềm năng.
Phủ định
Before the Roman conquest, the Gaulish tribes had not united under a single banner.
Trước cuộc chinh phục của La Mã, các bộ tộc Gaulish đã không thống nhất dưới một ngọn cờ duy nhất.
Nghi vấn
Had the Romans anticipated such fierce resistance from the Gaulish warriors before the invasion?
Liệu người La Mã đã dự đoán sự kháng cự dữ dội như vậy từ các chiến binh Gaulish trước cuộc xâm lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaul".

Lý thuyết Bốn Dịch thể và Mật

Trong y học cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, 'mật vàng' (yellow bile) được cho là một trong bốn 'dịch thể' (humors) chính của cơ thể, ảnh hưởng đến tính khí con người. Mật quá nhiều được cho là gây ra sự nóng nảy, cáu kỉnh, từ đó góp phần hình thành nghĩa 'táo tợn, trơ trẽn' của từ 'gall' trong tiếng Anh hiện đại.

Biểu hiện của sự thiếu tôn trọng trắng trợn

Trong văn hóa phương Tây, việc nói rằng ai đó 'has the gall' để làm điều gì đó nhấn mạnh hành vi của họ là vô cùng thiếu tôn trọng, táo tợn và thường là không thể chấp nhận được về mặt xã hội. Nó thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu của người nói trước hành vi đó, và ngụ ý rằng người kia đã vượt quá giới hạn.