gaul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient region of Europe corresponding roughly to modern France, Belgium, Luxembourg, Switzerland, and parts of northern Italy and the Netherlands.
Vietnamese Meaning
Một vùng cổ đại của Châu Âu tương ứng gần đúng với nước Pháp, Bỉ, Luxembourg, Thụy Sĩ ngày nay và một phần của miền bắc Ý và Hà Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Julius Caesar conquered much of Gaul in the first century BC."
"Julius Caesar đã chinh phục phần lớn Gaul vào thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên."
-
"The Roman historian Tacitus wrote extensively about the customs of the Gauls."
"Nhà sử học La Mã Tacitus đã viết rất nhiều về phong tục của người Gaul."
-
"Gaul was eventually incorporated into the Roman Empire."
"Gaul cuối cùng đã được sáp nhập vào Đế chế La Mã."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ khu vực địa lý và văn hóa của người Gaul cổ đại. Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử La Mã và lịch sử châu Âu cổ đại.
Prepositions
'In Gaul' đề cập đến việc ở trong khu vực Gaul. 'Of Gaul' đề cập đến các vật phẩm, con người hoặc đặc điểm liên quan đến Gaul.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have the gall (có sự trơ trẽn/trơ tráo)
-
show show one's gall (thể hiện sự táo tợn/thiếu tôn trọng)
-
sheer sheer gall (sự trơ trẽn trắng trợn)
-
unmitigated unmitigated gall (sự trơ trẽn hoàn toàn)
-
gall gall bladder (túi mật)
Idioms
-
have the gall to do something
có sự trơ trẽn/táo tợn để làm điều gì đó (thường là điều không nên)
"He had the gall to ask for a raise after being late for work every day."
(Anh ta có sự trơ trẽn khi đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi làm muộn.)
-
gall and wormwood
điều gì đó cực kỳ khó chịu, cay đắng, gây bực tức
"Her constant criticism was gall and wormwood to him."
(Sự chỉ trích không ngừng của cô ấy là điều cực kỳ cay đắng và khó chịu đối với anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaul
NounMột vùng cổ đại của Châu Âu tương ứng gần đúng với nước Pháp, Bỉ, Luxembourg, Thụy Sĩ ngày nay và một phần của miền bắc Ý và Hà Lan.
"Julius Caesar conquered much of Gaul in the first century BC."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gaul was inhabited by Celtic tribes. |
Gaul đã từng là nơi sinh sống của các bộ lạc Celt. |
| Phủ định | Gaul was not unified under a single ruler. |
Gaul đã không được thống nhất dưới một người cai trị duy nhất. |
| Nghi vấn | Was Gaul conquered by Julius Caesar? |
Gaul có phải đã bị Julius Caesar chinh phục không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Caesar arrived, the Romans had already considered Gaul a potential conquest. |
Vào thời điểm Caesar đến, người La Mã đã coi Gaul là một cuộc chinh phục tiềm năng. |
| Phủ định | Before the Roman conquest, the Gaulish tribes had not united under a single banner. |
Trước cuộc chinh phục của La Mã, các bộ tộc Gaulish đã không thống nhất dưới một ngọn cờ duy nhất. |
| Nghi vấn | Had the Romans anticipated such fierce resistance from the Gaulish warriors before the invasion? |
Liệu người La Mã đã dự đoán sự kháng cự dữ dội như vậy từ các chiến binh Gaulish trước cuộc xâm lược? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaul".
