(Top Banner Ad)
galvanization
C1
Noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

galvanization

UK: /ˌɡælvənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌɡælvənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mạ kẽm sự mạ kẽm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a protective zinc coating to steel or iron to prevent rusting.

Vietnamese Meaning

Quá trình phủ một lớp kẽm bảo vệ lên thép hoặc sắt để ngăn ngừa gỉ sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The galvanization of the bridge's steel beams ensured its longevity in the harsh coastal environment."

    "Việc mạ kẽm các dầm thép của cây cầu đảm bảo tuổi thọ của nó trong môi trường ven biển khắc nghiệt."

  • "Galvanization is a common technique used to protect metal structures from the elements."

    "Mạ kẽm là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để bảo vệ các cấu trúc kim loại khỏi các yếu tố môi trường."

  • "Hot-dip galvanization is one of the most effective methods for preventing rust."

    "Mạ kẽm nhúng nóng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa gỉ sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb galvanize mạ kẽm; kích thích, thúc đẩy hành động
Adjective galvanized đã được mạ kẽm; đã được kích thích
Adjective galvanic thuộc về Galvani; thuộc về điện phân
Noun galvanism thuyết điện Galvani; hiện tượng điện sinh vật
Noun galvanometer điện kế Galvani (thiết bị đo dòng điện)
Noun galvanizer thợ mạ kẽm; người/yếu tố kích thích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Luigi Galvani (physiologist)
French
galvaniser (to galvanize)
English
galvanize (verb)
English
galvanization (noun)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'galvanization' bắt nguồn từ tên của nhà khoa học người Ý Luigi Galvani (thế kỷ 18). Ông nổi tiếng với những thí nghiệm về 'điện động vật', khi quan sát chân ếch co giật dưới tác động của điện. Phát hiện này đã đặt nền móng cho ngành điện hóa học. Thuật ngữ 'galvanize' (động từ) ban đầu dùng để chỉ việc tạo ra dòng điện hoặc kích thích bằng điện, sau đó được mở rộng nghĩa thành 'kích thích, làm sốc' và cả 'mạ kim loại bằng kẽm' (quá trình mạ điện phân hoặc nhúng nóng để bảo vệ kim loại).

Usage Note

Galvanization là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt. Nó tạo ra một lớp rào cản vật lý và cũng cung cấp bảo vệ catốt, có nghĩa là kẽm sẽ bị ăn mòn trước thép hoặc sắt, do đó bảo vệ kim loại nền. Sự khác biệt chính so với các phương pháp bảo vệ khác như sơn là lớp kẽm có thể tự liền lại (self-healing) khi bị xước nhỏ.

Prepositions

of with

'Galvanization of' được sử dụng để chỉ đối tượng được mạ kẽm (ví dụ: galvanization of steel). 'Galvanization with' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể đề cập đến vật liệu mạ (ví dụ: galvanization with zinc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galvanization
  • hot-dip hot-dip galvanization
    (mạ kẽm nhúng nóng)
  • electro- electro-galvanization
    (mạ điện phân)
  • effective effective galvanization
    (sự mạ kẽm hiệu quả; sự kích thích hiệu quả)
  • successful successful galvanization
    (sự mạ kẽm thành công; sự kích thích thành công)
  • urgent urgent galvanization
    (sự thúc đẩy khẩn cấp)
Verb + galvanization
  • undergo undergo galvanization
    (trải qua quá trình mạ kẽm)
  • require require galvanization
    (yêu cầu mạ kẽm; đòi hỏi sự kích thích)
  • provide provide galvanization
    (cung cấp sự mạ kẽm; mang lại sự kích thích)
  • achieve achieve galvanization
    (đạt được sự mạ kẽm; đạt được sự kích thích)
Noun + of + galvanization
  • the process the process of galvanization
    (quá trình mạ kẽm)
  • the importance the importance of galvanization
    (tầm quan trọng của việc mạ kẽm/kích thích)
galvanization + Noun
  • galvanization galvanization process
    (quá trình mạ kẽm)
  • galvanization galvanization plant
    (nhà máy mạ kẽm)
  • galvanization galvanization layer
    (lớp mạ kẽm)
  • galvanization galvanization coating
    (lớp phủ mạ kẽm)

Idioms

  • galvanization into action

    sự thúc đẩy/kích thích hành động

    "The urgent need for reform led to a swift galvanization into action by the government."

    (Nhu cầu cải cách cấp bách đã dẫn đến sự thúc đẩy hành động nhanh chóng của chính phủ.)

  • galvanization of support

    sự huy động/kêu gọi ủng hộ

    "The campaign aimed at the galvanization of public support for environmental protection."

    (Chiến dịch nhằm mục đích huy động sự ủng hộ của công chúng cho việc bảo vệ môi trường.)

  • galvanization against corrosion

    sự mạ kẽm chống ăn mòn

    "Proper galvanization against corrosion is crucial for the longevity of steel structures."

    (Việc mạ kẽm chống ăn mòn đúng cách là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc thép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanization

Noun
Lật mặt

Quá trình phủ một lớp kẽm bảo vệ lên thép hoặc sắt để ngăn ngừa gỉ sét.

"The galvanization of the bridge's steel beams ensured its longevity in the harsh coastal environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanization".

Phát hiện của Galvani và Nền móng Điện hóa học

Thí nghiệm tình cờ của Luigi Galvani với chân ếch và điện không chỉ dẫn đến việc đặt tên cho 'galvanization' mà còn mở ra một lĩnh vực khoa học mới: điện hóa học. Nó cho thấy mối liên hệ giữa điện và sự sống, làm thay đổi cách chúng ta hiểu về sinh lý học và năng lượng, từ đó dẫn đến phát minh pin điện của Alessandro Volta.

Bảo vệ các Công trình Hiện đại

Trong thế giới hiện đại, mạ kẽm (galvanization) là một kỹ thuật thiết yếu để bảo vệ kim loại, đặc biệt là thép, khỏi rỉ sét và ăn mòn. Từ những cây cầu đồ sộ đến khung xe ô tô, lớp kẽm bảo vệ kéo dài đáng kể tuổi thọ của các cấu trúc và sản phẩm, đảm bảo an toàn và giảm chi phí bảo trì, đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng và công nghiệp.