(Top Banner Ad)
rusting
B1
Động từ (V-ing form) B1 Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

rusting

UK: /ˈrʌstɪŋ/ • US: /ˈrʌstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị gỉ sét đang gỉ sét quá trình gỉ sét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of iron or steel undergoing oxidation, resulting in the formation of rust.

Vietnamese Meaning

Quá trình sắt hoặc thép bị oxy hóa, dẫn đến sự hình thành của rỉ sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car is slowly rusting away in the junkyard."

    "Chiếc xe cũ đang dần bị gỉ sét ăn mòn trong bãi phế liệu."

  • "The bridge is rusting due to the salty air."

    "Cây cầu đang bị gỉ sét do không khí mặn."

  • "We need to prevent the metal from rusting."

    "Chúng ta cần ngăn chặn kim loại khỏi bị gỉ sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rust gỉ sét, sự oxy hóa
Verb rust bị gỉ, làm gỉ
Adjective rusty bị gỉ, han gỉ; cùn, mai một (kỹ năng)
Noun rustiness tình trạng bị gỉ; sự mai một (kỹ năng)
Adjective rustless không gỉ, chống gỉ
Gerund/Participle rusting sự gỉ sét, đang gỉ sét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rudh- ('red, ruddy')
Proto-Germanic
*rusta-
Old English
rust (noun), rustian (verb)
English
rust (noun, verb), rusting (participle, gerund)

Màu Đỏ của Sắt Gỉ

Từ 'rust' (gỉ sét) có nguồn gốc rất xa xưa, liên quan mật thiết đến màu đỏ. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₁rudh-, mang nghĩa 'màu đỏ' hoặc 'đỏ ửng'. Điều này hoàn toàn hợp lý vì gỉ sét trên kim loại, đặc biệt là sắt, thường có màu nâu đỏ đặc trưng. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, từ này đã phát triển thành 'rust' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ được mối liên hệ sâu sắc với sắc đỏ của sự oxy hóa.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra. Khác với 'rust' (danh từ) chỉ bản thân rỉ sét hoặc 'to rust' (động từ nguyên thể) chỉ hành động bị gỉ nói chung. 'Rusting' nhấn mạnh tính liên tục của quá trình.

Prepositions

away over

Rusting away: mô tả quá trình gỉ sét diễn ra dần dần, ăn mòn một vật thể. Rusting over: mô tả việc rỉ sét bao phủ một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rusting
  • slow slow rusting
    (sự gỉ sét chậm)
  • rapid rapid rusting
    (sự gỉ sét nhanh)
  • heavy heavy rusting
    (tình trạng gỉ sét nặng)
  • visible visible rusting
    (sự gỉ sét có thể nhìn thấy)
Verb + rusting
  • prevent prevent rusting
    (ngăn chặn sự gỉ sét)
  • cause cause rusting
    (gây ra sự gỉ sét)
  • stop stop rusting
    (ngừng sự gỉ sét)
Noun + of + rusting
  • signs signs of rusting
    (dấu hiệu gỉ sét)
  • process process of rusting
    (quá trình gỉ sét)

Idioms

  • rusting away

    (nghĩa đen) bị gỉ sét dần; (nghĩa bóng) bị bỏ xó, dần mai một, không được sử dụng

    "His old bicycle has been rusting away in the garage for years. Her once sharp skills are now rusting away because she hasn't practiced."

    (Chiếc xe đạp cũ của anh ấy đã bị gỉ sét dần trong nhà để xe nhiều năm rồi. Những kỹ năng sắc bén một thời của cô ấy giờ đang dần mai một vì cô ấy không luyện tập.)

  • let something go rusting

    để cái gì đó bị gỉ sét (do không chăm sóc); để cái gì đó bị bỏ xó, không được sử dụng và hư hỏng dần.

    "Don't let your talents go rusting; keep practicing!"

    (Đừng để tài năng của bạn bị mai một; hãy tiếp tục luyện tập!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rusting

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Quá trình sắt hoặc thép bị oxy hóa, dẫn đến sự hình thành của rỉ sét.

"The old car is slowly rusting away in the junkyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rusting".

Vành đai Gỉ sét (Rust Belt)

Ở Hoa Kỳ, cụm từ "Rust Belt" (Vành đai Gỉ sét) dùng để chỉ một khu vực rộng lớn ở miền Trung Tây và Đông Bắc nước Mỹ, nơi từng là trung tâm công nghiệp nặng. Từ những năm 1970, khu vực này trải qua suy thoái kinh tế nghiêm trọng, với nhiều nhà máy đóng cửa và cơ sở hạ tầng cũ kỹ bị bỏ hoang, tạo nên hình ảnh gỉ sét, mục nát tượng trưng cho sự sa sút.

Biểu tượng của Sự Lãng quên và Thời gian

Trong văn hóa phương Tây, gỉ sét thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự lãng quên, thời gian trôi qua và sự xuống cấp. Một đồ vật bị gỉ sét thường gợi lên hình ảnh của sự cũ kỹ, không được chăm sóc hoặc đã bị bỏ hoang. Tuy nhiên, đôi khi gỉ sét (patina) cũng được coi là một vẻ đẹp riêng, mang ý nghĩa lịch sử hoặc nét cổ điển trong nghệ thuật và kiến trúc.