(Top Banner Ad)
zinc plating
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu

zinc plating

UK: /ˈzɪŋk ˌpleɪtɪŋ/ • US: /ˈzɪŋk ˌpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mạ kẽm phủ kẽm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of coating a metal object with a layer of zinc to protect it from corrosion.

Vietnamese Meaning

Quá trình phủ một lớp kẽm lên một vật kim loại để bảo vệ nó khỏi bị ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zinc plating provides excellent corrosion resistance to steel components."

    "Mạ kẽm mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời cho các thành phần thép."

  • "The screws were treated with zinc plating to prevent rusting."

    "Những chiếc ốc vít đã được xử lý bằng cách mạ kẽm để chống gỉ."

  • "Zinc plating is a cost-effective way to protect metal parts from environmental damage."

    "Mạ kẽm là một cách hiệu quả về chi phí để bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi tác hại của môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zinc kẽm (kim loại)
Verb plate mạ
Noun plating lớp mạ
Verb zinc-plate mạ kẽm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zink
English
zinc
English
plating
English
zinc plating

Nguồn gốc của 'zinc'

Từ 'zinc' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Zink', có thể liên quan đến 'Zinke' có nghĩa là 'răng', ám chỉ hình dạng tinh thể kẽm giống như răng cưa. Việc sử dụng kẽm đã có từ thời cổ đại, nhưng việc sản xuất quy mô lớn chỉ bắt đầu vào thế kỷ 18.

Sự ra đời của mạ kẽm

Mạ kẽm (zinc plating) là một quy trình công nghiệp được phát triển để bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét. Quá trình này liên quan đến việc phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại khác, thường là thép, để ngăn chặn sự ăn mòn. Phương pháp này trở nên phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp vì tính hiệu quả và chi phí hợp lý.

Usage Note

Zinc plating là một phương pháp mạ điện (electroplating) phổ biến. Kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh (sacrificial coating), tức là nó sẽ bị ăn mòn trước khi kim loại nền bị ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng cho ốc vít, bu lông, và các chi tiết kim loại khác được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Prepositions

with for

with: chỉ vật liệu được dùng để phủ (zinc plating with zinc). for: chỉ mục đích sử dụng (zinc plating for corrosion resistance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zinc plating
  • thin zinc plating
    (lớp mạ kẽm mỏng)
  • thick zinc plating
    (lớp mạ kẽm dày)
  • corrosion-resistant zinc plating
    (lớp mạ kẽm chống ăn mòn)
Verb + zinc plating
  • apply zinc plating
    (áp dụng mạ kẽm)
  • use zinc plating
    (sử dụng mạ kẽm)
  • remove zinc plating
    (loại bỏ lớp mạ kẽm)

Idioms

  • Not applicable: 'zinc plating' is a technical term, not generally used in idioms.

    Không áp dụng: 'mạ kẽm' là một thuật ngữ kỹ thuật, không thường được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zinc plating

noun
Lật mặt

Quá trình phủ một lớp kẽm lên một vật kim loại để bảo vệ nó khỏi bị ăn mòn.

"Zinc plating provides excellent corrosion resistance to steel components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zinc plating".

Tầm quan trọng của mạ kẽm

Mạ kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các công trình kim loại khỏi bị ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của chúng. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, ô tô, và nhiều ngành công nghiệp khác để đảm bảo độ bền và an toàn của sản phẩm.