(Top Banner Ad)
gamma-aminobutyric acid
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Dược lý, Sinh học thần kinh

gamma-aminobutyric acid

UK: /ˈɡæmə ˌæmiːnoʊbjuˈtɪrɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈɡæmə ˌæminoʊbjuˈtɪrɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit gamma-aminobutyric GABA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-protein amino acid that functions as the primary inhibitory neurotransmitter in the vertebrate brain.

Vietnamese Meaning

Một axit amin không protein có chức năng như chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não của động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gamma-aminobutyric acid (GABA) is a key inhibitory neurotransmitter in the central nervous system."

    "Gamma-aminobutyric acid (GABA) là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng trong hệ thần kinh trung ương."

  • "GABA supplements are sometimes used to reduce anxiety."

    "Các chất bổ sung GABA đôi khi được sử dụng để giảm lo lắng."

  • "Studies have shown that GABA levels are reduced in people with depression."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức GABA giảm ở những người bị trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GABA Dạng viết tắt phổ biến của gamma-aminobutyric acid
Adjective GABAergic Liên quan đến hoặc được kích hoạt bởi GABA (ví dụ: neuron GABAergic là các tế bào thần kinh giải phóng GABA)

Synonyms

Antonyms

excitatory neurotransmitter (chất dẫn truyền thần kinh kích thích)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dược lý, Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γ (gamma)
Latin
acidus
Latin
butyrum
English
amine
Scientific English
gamma-aminobutyric acid

Nguồn gốc khoa học của GABA

Tên "gamma-aminobutyric acid" là một thuật ngữ khoa học mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất. "Gamma" (γ) là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, được dùng để chỉ vị trí của nhóm amino trong chuỗi carbon. "Amino" xuất phát từ "ammonia", và "butyric" liên quan đến "butyric acid" (axit butyric), một loại axit béo được tìm thấy trong bơ. Từ "acid" (axit) chỉ bản chất hóa học của chất. Từ này được tổng hợp từ các yếu tố này để mô tả chính xác phân tử quan trọng này.

Usage Note

GABA là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự hưng phấn thần kinh trong não. Thiếu hụt GABA có thể liên quan đến lo lắng, trầm cảm và mất ngủ. Các thuốc tác động lên hệ GABA thường được sử dụng làm thuốc an thần, thuốc giãn cơ và thuốc chống co giật.

Prepositions

in on with

* in: GABA *in* the brain (GABA trong não).
* on: The drug acts *on* GABA receptors (Thuốc tác động lên các thụ thể GABA).
* with: GABA is associated *with* reduced anxiety (GABA liên quan đến việc giảm lo lắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gamma-aminobutyric acid
  • release release gamma-aminobutyric acid
    (giải phóng gamma-aminobutyric acid)
  • produce produce gamma-aminobutyric acid
    (sản xuất gamma-aminobutyric acid)
  • increase increase gamma-aminobutyric acid levels
    (tăng mức gamma-aminobutyric acid)
Adjective + gamma-aminobutyric acid
  • low low gamma-aminobutyric acid levels
    (mức gamma-aminobutyric acid thấp)
  • synthetic synthetic gamma-aminobutyric acid
    (gamma-aminobutyric acid tổng hợp)
  • exogenous exogenous gamma-aminobutyric acid
    (gamma-aminobutyric acid ngoại sinh (từ bên ngoài cơ thể))
Noun + gamma-aminobutyric acid
  • GABA GABA receptor
    (thụ thể GABA)
  • GABA GABA supplement
    (thực phẩm bổ sung GABA)
  • GABA GABA deficiency
    (thiếu hụt GABA)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma-aminobutyric acid

danh từ
Lật mặt

Một axit amin không protein có chức năng như chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não của động vật có xương sống.

"Gamma-aminobutyric acid (GABA) is a key inhibitory neurotransmitter in the central nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma-aminobutyric acid".

Chất dẫn truyền thần kinh làm dịu

GABA (gamma-aminobutyric acid) là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc làm giảm hoạt động của não bộ, giúp giảm căng thẳng, lo âu và thúc đẩy sự thư giãn. Chính vì vai trò này mà GABA thường được liên kết với cảm giác bình tĩnh và giấc ngủ ngon.

Phổ biến trong các sản phẩm bổ sung

Do khả năng làm dịu và giảm căng thẳng, GABA đã trở thành một thành phần phổ biến trong các loại thực phẩm chức năng và bổ sung dinh dưỡng. Nhiều người sử dụng các sản phẩm bổ sung GABA với hy vọng cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm lo âu và hỗ trợ tinh thần thư thái hơn trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực.