(Top Banner Ad)
benzodiazepine
C1
noun C1 Y học

benzodiazepine

UK: /ˌbɛnzəʊdaɪˈæzəpiːn/ • US: /ˌbɛnzodaɪˈæzəpiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc benzodiazepin nhóm benzodiazepin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of heterocyclic organic compounds used as tranquilizers, muscle relaxants, sedatives, or hypnotics.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ dị vòng nào thuộc một nhóm các thuốc được sử dụng như thuốc an thần, thuốc giãn cơ, thuốc an thần hoặc thuốc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a benzodiazepine to help with my anxiety."

    "Bác sĩ đã kê toa một loại benzodiazepine để giúp tôi giảm bớt lo lắng."

  • "Long-term use of benzodiazepines can lead to dependence."

    "Sử dụng benzodiazepine lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

  • "Benzodiazepines are often prescribed for short-term relief of anxiety."

    "Benzodiazepine thường được kê đơn để giảm lo âu trong thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) benzodiazepines Nhóm các loại thuốc an thần, chống lo âu (dạng số nhiều)
Adjective benzodiazepinic Thuộc về hoặc liên quan đến benzodiazepine (thường dùng trong thuật ngữ khoa học)
Noun benzodiazepine dependence Sự phụ thuộc (nghiện) vào benzodiazepine

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German/Arabic
Benzoin
Greek
Di (hai) + Aza (Nitrogen)
English (Modern Chemical Terminology, 1950s)
Benzodiazepine

Nguồn gốc hóa học

Từ 'benzodiazepine' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực hóa học. Nó được tạo thành từ ba phần chính để mô tả cấu trúc phân tử: 'Benzo-' chỉ sự hiện diện của vòng benzene; 'Di-aza-' chỉ sự hiện diện của hai nguyên tử nitơ; và '-Epine' chỉ ra một vòng hóa học có bảy cạnh. Cái tên này phản ánh chính xác cấu trúc hóa học đặc trưng của nhóm thuốc này.

Usage Note

Benzodiazepine là một nhóm thuốc ức chế thần kinh trung ương. Chúng hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh GABA (gamma-aminobutyric acid) trong não, giúp làm chậm hoạt động của não và gây ra cảm giác bình tĩnh và thư giãn. Benzodiazepine có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài. So với các loại thuốc an thần khác như barbiturates, benzodiazepine an toàn hơn khi dùng quá liều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Benzodiazepine
  • short-acting short-acting benzodiazepine
    (Benzodiazepine tác dụng ngắn (nhanh hết thuốc))
  • long-acting long-acting benzodiazepine
    (Benzodiazepine tác dụng dài (kéo dài hiệu quả))
  • potent potent benzodiazepine
    (Benzodiazepine mạnh, có hiệu lực cao)
Verb + Benzodiazepine
  • prescribe prescribe benzodiazepines
    (Kê đơn thuốc benzodiazepine)
  • discontinue discontinue benzodiazepines
    (Ngưng sử dụng benzodiazepine)
  • abuse abuse benzodiazepines
    (Lạm dụng benzodiazepine)
Benzodiazepine + Noun
  • withdrawal benzodiazepine withdrawal
    (Hội chứng cai (thuốc) benzodiazepine)
  • receptor benzodiazepine receptor
    (Thụ thể benzodiazepine (trong não))

Idioms

  • Benzodiazepine Taper

    Quá trình giảm liều Benzodiazepine dần dần (nhằm tránh hội chứng cai)

    "The doctor initiated a slow Benzodiazepine Taper for the patient who had been taking the drug for six months."

    (Bác sĩ đã bắt đầu một quá trình giảm liều Benzodiazepine chậm cho bệnh nhân đã dùng thuốc được sáu tháng.)

  • Benzodiazepine Paradoxical Reaction

    Phản ứng nghịch lý với Benzodiazepine (khi thuốc gây kích động, lo lắng thay vì an thần)

    "Children and the elderly are sometimes susceptible to a benzodiazepine paradoxical reaction."

    (Trẻ em và người cao tuổi đôi khi dễ bị phản ứng nghịch lý với benzodiazepine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benzodiazepine

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ dị vòng nào thuộc một nhóm các thuốc được sử dụng như thuốc an thần, thuốc giãn cơ, thuốc an thần hoặc thuốc ngủ.

"The doctor prescribed a benzodiazepine to help with my anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benzodiazepine".

Biệt danh 'Trợ lý nhỏ của các bà mẹ'

Vào những năm 1960 và 1970, các loại benzodiazepine phổ biến (như Valium và Librium) được kê đơn rộng rãi cho phụ nữ trung lưu phương Tây để đối phó với căng thẳng và lo lắng. Chúng nổi tiếng đến mức có biệt danh trong văn hóa đại chúng là 'Mother's Little Helper' (Trợ lý nhỏ của các bà mẹ), phản ánh việc dùng thuốc quá mức trong xã hội lúc bấy giờ. Ban nhạc Rolling Stones thậm chí còn có một bài hát mang tên này.

Nguy cơ Phụ thuộc và Khủng hoảng Opioid

Mặc dù là thuốc cứu cánh cho nhiều bệnh nhân, việc sử dụng benzodiazepine kéo dài có nguy cơ gây phụ thuộc cao. Hiện nay tại Mỹ, một vấn đề nghiêm trọng là việc sử dụng kết hợp benzodiazepine với opioid (thuốc giảm đau gây nghiện), làm tăng nguy cơ suy hô hấp và tử vong do quá liều một cách đáng kể.