(Top Banner Ad)
beta
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tài chính, Khoa học

beta

UK: /ˈbiːtə/ • US: /ˈbeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản beta giai đoạn beta hệ số beta (trong tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second letter of the Greek alphabet (Β, β).

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp (Β, β).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor explained the significance of beta in Greek literature."

    "Giáo sư giải thích tầm quan trọng của beta trong văn học Hy Lạp."

  • "The company released a beta version of its new game."

    "Công ty đã phát hành phiên bản beta của trò chơi mới của mình."

  • "The beta test period will last for two weeks."

    "Thời gian thử nghiệm beta sẽ kéo dài trong hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta version phiên bản beta, phiên bản thử nghiệm
Noun beta test cuộc kiểm thử beta
Noun beta tester người kiểm thử beta

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
bēt (𐤁𐤕)
Ancient Greek
bēta (βῆτα)
Latin
beta
English
beta

Từ 'Ngôi nhà' đến Chữ cái thứ hai

Từ 'beta' bắt nguồn từ chữ 'bēt' của người Phoenicia, có nghĩa là 'ngôi nhà'. Người Hy Lạp cổ đại đã mượn chữ cái này, xoay nó và đặt tên là 'beta'. Hình dạng ban đầu của chữ cái được cho là trông giống như sơ đồ một ngôi nhà đơn giản.

Beta trong Thế giới Công nghệ

Trong ngành phát triển phần mềm, 'beta' là giai đoạn thứ hai của việc thử nghiệm sản phẩm, sau giai đoạn 'alpha'. Một 'phiên bản beta' được phát hành cho một nhóm người dùng bên ngoài để tìm lỗi và thu thập phản hồi trước khi ra mắt chính thức. Tên gọi này được chọn vì 'beta' là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc của từ, thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beta
  • open beta
    (bản beta mở (cho mọi người tham gia))
  • closed beta
    (bản beta kín (chỉ dành cho người được mời))
  • public beta
    (bản beta công khai)
Verb + beta
  • release a beta
    (phát hành một bản beta)
  • join the beta
    (tham gia chương trình beta)
  • enter beta
    (bước vào giai đoạn beta)
Noun + beta
  • beta phase
    (giai đoạn beta)
  • beta release
    (bản phát hành beta)
  • beta access
    (quyền truy cập bản beta)

Idioms

  • in beta

    Đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa hoàn thiện.

    "The new operating system is still in beta, so you might encounter some bugs."

    (Hệ điều hành mới vẫn đang trong giai đoạn beta, vì vậy bạn có thể gặp một số lỗi.)

  • beta male

    Một thuật ngữ xã hội (thường không trang trọng) để chỉ một người đàn ông được cho là thụ động, phục tùng hoặc kém quyết đoán hơn so với 'alpha male'.

    "In the wolf pack documentary, the beta male waited for the alpha to eat first."

    (Trong bộ phim tài liệu về bầy sói, con đực beta đã đợi con đầu đàn ăn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta

noun
Lật mặt

Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp (Β, β).

"The professor explained the significance of beta in Greek literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This beta version is much more stable than the previous one.
Phiên bản beta này ổn định hơn nhiều so với phiên bản trước.
Phủ định
That isn't the beta software we are looking for.
Đó không phải là phần mềm beta mà chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this program in its beta stage?
Chương trình này có đang trong giai đoạn beta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a beta version: expect some bugs.
Đây là phiên bản beta: hãy lường trước một số lỗi.
Phủ định
The software isn't beta: it's a stable release.
Phần mềm này không phải là bản beta: nó là bản phát hành ổn định.
Nghi vấn
Is this product beta: or has it been officially released?
Sản phẩm này là bản beta phải không: hay nó đã được phát hành chính thức?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is in its beta phase.
Công ty đang trong giai đoạn thử nghiệm beta.
Phủ định
This version isn't beta; it's the final release.
Phiên bản này không phải là beta; nó là bản phát hành cuối cùng.
Nghi vấn
Is this software still in beta?
Phần mềm này vẫn còn trong giai đoạn beta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta".

Alpha và Beta: Các Giai đoạn Phát triển Phần mềm

Trong văn hóa công nghệ, các sản phẩm thường trải qua hai giai đoạn thử nghiệm chính. Giai đoạn 'Alpha' là thử nghiệm nội bộ trong công ty. Giai đoạn 'Beta' là khi sản phẩm được đưa cho một lượng lớn người dùng bên ngoài để thử nghiệm trong điều kiện thực tế. Nhiều công ty còn duy trì trạng thái 'beta vĩnh viễn' (perpetual beta) để thể hiện rằng sản phẩm của họ luôn được cải tiến liên tục.

Khái niệm 'Alpha Male' và 'Beta Male'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trên internet, các thuật ngữ 'alpha male' (nam giới alpha) và 'beta male' (nam giới beta) được dùng để mô tả một hệ thống phân cấp xã hội. 'Alpha' được cho là những người thống trị, tự tin và là lãnh đạo, trong khi 'beta' được coi là những người đi theo, thụ động hơn. Tuy nhiên, đây là một khái niệm đơn giản hóa và gây tranh cãi, không được khoa học xã hội công nhận rộng rãi.