beta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The second letter of the Greek alphabet (Β, β).
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp (Β, β).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor explained the significance of beta in Greek literature."
"Giáo sư giải thích tầm quan trọng của beta trong văn học Hy Lạp."
-
"The company released a beta version of its new game."
"Công ty đã phát hành phiên bản beta của trò chơi mới của mình."
-
"The beta test period will last for two weeks."
"Thời gian thử nghiệm beta sẽ kéo dài trong hai tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beta version | phiên bản beta, phiên bản thử nghiệm |
| Noun | beta test | cuộc kiểm thử beta |
| Noun | beta tester | người kiểm thử beta |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc của từ, thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open beta (bản beta mở (cho mọi người tham gia))
-
closed beta (bản beta kín (chỉ dành cho người được mời))
-
public beta (bản beta công khai)
-
release a beta (phát hành một bản beta)
-
join the beta (tham gia chương trình beta)
-
enter beta (bước vào giai đoạn beta)
-
beta phase (giai đoạn beta)
-
beta release (bản phát hành beta)
-
beta access (quyền truy cập bản beta)
Idioms
-
in beta
Đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa hoàn thiện.
"The new operating system is still in beta, so you might encounter some bugs."
(Hệ điều hành mới vẫn đang trong giai đoạn beta, vì vậy bạn có thể gặp một số lỗi.)
-
beta male
Một thuật ngữ xã hội (thường không trang trọng) để chỉ một người đàn ông được cho là thụ động, phục tùng hoặc kém quyết đoán hơn so với 'alpha male'.
"In the wolf pack documentary, the beta male waited for the alpha to eat first."
(Trong bộ phim tài liệu về bầy sói, con đực beta đã đợi con đầu đàn ăn trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beta
nounChữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp (Β, β).
"The professor explained the significance of beta in Greek literature."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This beta version is much more stable than the previous one. |
Phiên bản beta này ổn định hơn nhiều so với phiên bản trước. |
| Phủ định | That isn't the beta software we are looking for. |
Đó không phải là phần mềm beta mà chúng tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Is this program in its beta stage? |
Chương trình này có đang trong giai đoạn beta không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a beta version: expect some bugs. |
Đây là phiên bản beta: hãy lường trước một số lỗi. |
| Phủ định | The software isn't beta: it's a stable release. |
Phần mềm này không phải là bản beta: nó là bản phát hành ổn định. |
| Nghi vấn | Is this product beta: or has it been officially released? |
Sản phẩm này là bản beta phải không: hay nó đã được phát hành chính thức? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is in its beta phase. |
Công ty đang trong giai đoạn thử nghiệm beta. |
| Phủ định | This version isn't beta; it's the final release. |
Phiên bản này không phải là beta; nó là bản phát hành cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is this software still in beta? |
Phần mềm này vẫn còn trong giai đoạn beta phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta".
