(Top Banner Ad)
gamma ray
C1
noun C1 Vật lý

gamma ray

UK: /ˈɡæmə reɪ/ • US: /ˈɡæmə reɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tia gamma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A penetrating form of electromagnetic radiation arising from the radioactive decay of atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Một dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu cao, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gamma rays are used in medicine for radiation therapy."

    "Tia gamma được sử dụng trong y học để xạ trị."

  • "The supernova emitted a burst of gamma rays."

    "Vụ nổ siêu tân tinh phát ra một luồng tia gamma."

  • "Gamma rays can be used to sterilize medical equipment."

    "Tia gamma có thể được sử dụng để khử trùng thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamma radiation bức xạ gamma
Noun gamma-ray burst vụ nổ tia gamma
Noun gamma-ray astronomy thiên văn học tia gamma
Noun gamma-ray detector máy dò tia gamma

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάμμα (gámma)
Old English
ræġ
French (1900)
rayons gamma
English (1903)
gamma rays

Nguồn gốc tên gọi "Tia Gamma"

Tia gamma là một phát hiện tương đối hiện đại trong vật lý. Năm 1900, nhà vật lý học người Pháp Paul Villard đã phát hiện ra một dạng bức xạ mới thoát ra từ radium và nhận thấy nó không bị lệch hướng bởi từ trường. Ba năm sau, vào năm 1903, Ernest Rutherford, một nhà vật lý người New Zealand, đã đặt tên cho loại bức xạ này là "tia gamma", dựa trên chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp, gamma (γ), sau khi ông đã đặt tên cho các dạng bức xạ khác là "tia alpha" và "tia beta". Từ "ray" (tia) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ, dùng để chỉ một luồng ánh sáng hoặc năng lượng.

Usage Note

Tia gamma là một dạng của bức xạ điện từ, giống như tia X, tia cực tím và ánh sáng nhìn thấy, nhưng có năng lượng cao nhất và bước sóng ngắn nhất. Do năng lượng cao, tia gamma có thể xuyên qua nhiều vật liệu và có thể gây hại cho các tế bào sống.

Prepositions

from by

‘From’ chỉ nguồn gốc của tia gamma (ví dụ: ‘gamma rays from radioactive materials’). ‘By’ chỉ phương thức tia gamma được tạo ra hoặc tác động lên một vật thể (ví dụ: ‘sterilized by gamma rays’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamma ray
  • strong strong gamma ray
    (tia gamma mạnh)
  • high-energy high-energy gamma ray
    (tia gamma năng lượng cao)
  • dangerous dangerous gamma ray
    (tia gamma nguy hiểm)
  • cosmic cosmic gamma ray
    (tia gamma vũ trụ)
Verb + gamma ray
  • emit emit gamma ray
    (phát ra tia gamma)
  • detect detect gamma ray
    (phát hiện tia gamma)
  • shield against shield against gamma ray
    (che chắn chống tia gamma)
Noun + gamma ray
  • gamma-ray gamma-ray source
    (nguồn tia gamma)
  • gamma-ray gamma-ray therapy
    (liệu pháp tia gamma)
  • gamma-ray gamma-ray burst
    (vụ nổ tia gamma)

Idioms

  • gamma-ray burst

    vụ nổ tia gamma (một vụ nổ năng lượng cực lớn quan sát được từ các thiên hà xa xôi)

    "Scientists observed a powerful gamma-ray burst from a distant galaxy."

    (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một vụ nổ tia gamma mạnh mẽ từ một thiên hà xa xôi.)

  • gamma-ray spectroscopy

    quang phổ tia gamma (nghiên cứu phổ năng lượng của các nguồn tia gamma)

    "Gamma-ray spectroscopy is used to identify radioactive isotopes."

    (Quang phổ tia gamma được sử dụng để xác định các đồng vị phóng xạ.)

  • gamma-ray sterilization

    khử trùng bằng tia gamma (sử dụng tia gamma để tiêu diệt vi khuẩn hoặc các vi sinh vật khác)

    "Medical equipment often undergoes gamma-ray sterilization."

    (Thiết bị y tế thường được khử trùng bằng tia gamma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma ray

noun
Lật mặt

Một dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu cao, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

"Gamma rays are used in medicine for radiation therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma ray".

Người khổng lồ xanh Hulk

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim siêu anh hùng, "tia gamma" nổi tiếng gắn liền với nhân vật Hulk của Marvel Comics. Tiến sĩ Bruce Banner bị phơi nhiễm với bức xạ tia gamma trong một thí nghiệm thất bại, khiến anh biến thành một sinh vật khổng lồ, xanh lá cây, siêu mạnh mẽ mỗi khi tức giận hoặc căng thẳng. Câu chuyện này đã góp phần định hình nhận thức của công chúng về sức mạnh và những nguy hiểm tiềm ẩn của tia gamma, mặc dù đó chỉ là hư cấu.

Ứng dụng y tế và công nghiệp

Ngoài những hình tượng siêu anh hùng, tia gamma còn có những ứng dụng thực tế quan trọng. Trong y học, chúng được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư (gamma-ray therapy) và trong chẩn đoán hình ảnh (như PET scan). Trong công nghiệp, tia gamma dùng để khử trùng thiết bị y tế, thực phẩm, và kiểm tra không phá hủy vật liệu. Tuy nhiên, chúng cũng là một dạng bức xạ ion hóa nguy hiểm nếu tiếp xúc không kiểm soát.