gamma radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A penetrating form of electromagnetic radiation arising from the radioactive decay of atomic nuclei.
Vietnamese Meaning
Một dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu mạnh, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gamma radiation is used in medicine to kill cancer cells."
"Bức xạ gamma được sử dụng trong y học để tiêu diệt tế bào ung thư."
-
"Exposure to high levels of gamma radiation can be dangerous."
"Tiếp xúc với mức độ bức xạ gamma cao có thể nguy hiểm."
-
"Gamma radiation sterilization is a common method for sterilizing medical equipment."
"Khử trùng bằng bức xạ gamma là một phương pháp phổ biến để khử trùng thiết bị y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radiation | bức xạ, sự phát xạ |
| Verb | radiate | tỏa ra, phát ra |
| Adjective | radioactive | phóng xạ |
| Noun | radioactivity | tính phóng xạ |
| Verb | irradiate | chiếu xạ |
| Noun | irradiation | sự chiếu xạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bức xạ gamma là một loại bức xạ ion hóa, nghĩa là nó có đủ năng lượng để loại bỏ các electron khỏi nguyên tử và phân tử, gây tổn thương cho tế bào sống. So với tia alpha và beta, tia gamma có khả năng xuyên thấu cao hơn nhiều, có thể đi qua nhiều vật liệu. Tuy nhiên, năng lượng của bức xạ gamma có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng xuyên thấu và mức độ ion hóa của nó.
Prepositions
* from: chỉ nguồn gốc của bức xạ (e.g., "gamma radiation from cobalt-60"). * in: chỉ sự xuất hiện của bức xạ trong một môi trường (e.g., "gamma radiation in space"). * for: chỉ mục đích sử dụng (e.g., "gamma radiation for sterilization").
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-energy high-energy gamma radiation (bức xạ gamma năng lượng cao)
-
low-level low-level gamma radiation (bức xạ gamma mức độ thấp)
-
intense intense gamma radiation (bức xạ gamma cường độ mạnh)
-
penetrating penetrating gamma radiation (bức xạ gamma xuyên thấu)
-
cosmic cosmic gamma radiation (bức xạ gamma vũ trụ)
-
emit emit gamma radiation (phát ra bức xạ gamma)
-
absorb absorb gamma radiation (hấp thụ bức xạ gamma)
-
detect detect gamma radiation (phát hiện bức xạ gamma)
-
shield against shield against gamma radiation (che chắn chống lại bức xạ gamma)
-
expose to expose to gamma radiation (phơi nhiễm bức xạ gamma)
-
source of source of gamma radiation (nguồn bức xạ gamma)
-
exposure to exposure to gamma radiation (sự phơi nhiễm bức xạ gamma)
-
effects of effects of gamma radiation (tác động của bức xạ gamma)
-
detection of detection of gamma radiation (sự phát hiện bức xạ gamma)
Idioms
-
exposure to gamma radiation
sự phơi nhiễm bức xạ gamma
"Workers in nuclear power plants must wear protective gear to prevent exposure to gamma radiation."
(Công nhân trong các nhà máy điện hạt nhân phải mặc đồ bảo hộ để ngăn ngừa sự phơi nhiễm bức xạ gamma.)
-
gamma radiation therapy
liệu pháp xạ trị gamma
"Gamma radiation therapy is a common treatment for certain types of cancer."
(Liệu pháp xạ trị gamma là một phương pháp điều trị phổ biến cho một số loại ung thư.)
-
protection from gamma radiation
sự bảo vệ khỏi bức xạ gamma
"Lead is often used for protection from gamma radiation due to its high density."
(Chì thường được sử dụng để bảo vệ khỏi bức xạ gamma do mật độ cao của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gamma radiation
nounMột dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu mạnh, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.
"Gamma radiation is used in medicine to kill cancer cells."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government regulated radiation more strictly, fewer people would be exposed to its harmful effects. |
Nếu chính phủ kiểm soát bức xạ chặt chẽ hơn, ít người sẽ bị phơi nhiễm với những tác hại của nó hơn. |
| Phủ định | If gamma radiation weren't so dangerous, scientists wouldn't need to wear protective suits when working with it. |
Nếu bức xạ gamma không quá nguy hiểm, các nhà khoa học sẽ không cần phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc với nó. |
| Nghi vấn | Would more lives be saved if radiation detection devices were more widely available? |
Liệu có nhiều mạng sống được cứu hơn nếu các thiết bị phát hiện bức xạ được phổ biến rộng rãi hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person is exposed to gamma radiation, their cells can be damaged. |
Nếu một người tiếp xúc với bức xạ gamma, các tế bào của họ có thể bị tổn thương. |
| Phủ định | When shielding is inadequate, gamma radiation does not decrease significantly. |
Khi lớp chắn không đủ, bức xạ gamma không giảm đáng kể. |
| Nghi vấn | If radioactive material emits gamma radiation, does a Geiger counter detect it? |
Nếu vật liệu phóng xạ phát ra bức xạ gamma, máy đếm Geiger có phát hiện ra nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma radiation".
