(Top Banner Ad)
gamma radiation
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân, Y học

gamma radiation

UK: /ˈɡæmə ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˈɡæmə ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ gamma tia gamma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A penetrating form of electromagnetic radiation arising from the radioactive decay of atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Một dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu mạnh, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gamma radiation is used in medicine to kill cancer cells."

    "Bức xạ gamma được sử dụng trong y học để tiêu diệt tế bào ung thư."

  • "Exposure to high levels of gamma radiation can be dangerous."

    "Tiếp xúc với mức độ bức xạ gamma cao có thể nguy hiểm."

  • "Gamma radiation sterilization is a common method for sterilizing medical equipment."

    "Khử trùng bằng bức xạ gamma là một phương pháp phổ biến để khử trùng thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiation bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate tỏa ra, phát ra
Adjective radioactive phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ
Verb irradiate chiếu xạ
Noun irradiation sự chiếu xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάμμα (gámma)
Latin
radius (ray)
Latin
radiatio (a radiating)
English
gamma radiation

Nguồn gốc của 'Gamma'

Từ 'gamma' có nguồn gốc từ chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp, γάμμα (gámma), được phát triển từ chữ cái gimel của bảng chữ cái Phoenicia cổ đại. Trong vật lý, thuật ngữ 'tia gamma' được nhà vật lý Ernest Rutherford đặt ra vào năm 1903 để chỉ một loại bức xạ mạnh được phát ra từ quá trình phân rã phóng xạ, sau khi ông đã đặt tên cho tia alpha và beta.

Lịch sử của 'Radiation'

Từ 'radiation' (bức xạ) xuất phát từ tiếng Latin 'radiatio', có nghĩa là 'sự phát ra tia sáng' hoặc 'sự tỏa ra'. Gốc từ 'radius' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa bánh xe'. Ngày nay, từ này được dùng để mô tả sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, bao gồm cả ánh sáng, nhiệt, và các loại năng lượng từ vật liệu phóng xạ.

Usage Note

Bức xạ gamma là một loại bức xạ ion hóa, nghĩa là nó có đủ năng lượng để loại bỏ các electron khỏi nguyên tử và phân tử, gây tổn thương cho tế bào sống. So với tia alpha và beta, tia gamma có khả năng xuyên thấu cao hơn nhiều, có thể đi qua nhiều vật liệu. Tuy nhiên, năng lượng của bức xạ gamma có thể thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng xuyên thấu và mức độ ion hóa của nó.

Prepositions

from in for

* from: chỉ nguồn gốc của bức xạ (e.g., "gamma radiation from cobalt-60"). * in: chỉ sự xuất hiện của bức xạ trong một môi trường (e.g., "gamma radiation in space"). * for: chỉ mục đích sử dụng (e.g., "gamma radiation for sterilization").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamma radiation
  • high-energy high-energy gamma radiation
    (bức xạ gamma năng lượng cao)
  • low-level low-level gamma radiation
    (bức xạ gamma mức độ thấp)
  • intense intense gamma radiation
    (bức xạ gamma cường độ mạnh)
  • penetrating penetrating gamma radiation
    (bức xạ gamma xuyên thấu)
  • cosmic cosmic gamma radiation
    (bức xạ gamma vũ trụ)
Verb + gamma radiation
  • emit emit gamma radiation
    (phát ra bức xạ gamma)
  • absorb absorb gamma radiation
    (hấp thụ bức xạ gamma)
  • detect detect gamma radiation
    (phát hiện bức xạ gamma)
  • shield against shield against gamma radiation
    (che chắn chống lại bức xạ gamma)
  • expose to expose to gamma radiation
    (phơi nhiễm bức xạ gamma)
Noun + gamma radiation
  • source of source of gamma radiation
    (nguồn bức xạ gamma)
  • exposure to exposure to gamma radiation
    (sự phơi nhiễm bức xạ gamma)
  • effects of effects of gamma radiation
    (tác động của bức xạ gamma)
  • detection of detection of gamma radiation
    (sự phát hiện bức xạ gamma)

Idioms

  • exposure to gamma radiation

    sự phơi nhiễm bức xạ gamma

    "Workers in nuclear power plants must wear protective gear to prevent exposure to gamma radiation."

    (Công nhân trong các nhà máy điện hạt nhân phải mặc đồ bảo hộ để ngăn ngừa sự phơi nhiễm bức xạ gamma.)

  • gamma radiation therapy

    liệu pháp xạ trị gamma

    "Gamma radiation therapy is a common treatment for certain types of cancer."

    (Liệu pháp xạ trị gamma là một phương pháp điều trị phổ biến cho một số loại ung thư.)

  • protection from gamma radiation

    sự bảo vệ khỏi bức xạ gamma

    "Lead is often used for protection from gamma radiation due to its high density."

    (Chì thường được sử dụng để bảo vệ khỏi bức xạ gamma do mật độ cao của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamma radiation

noun
Lật mặt

Một dạng bức xạ điện từ có khả năng xuyên thấu mạnh, phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

"Gamma radiation is used in medicine to kill cancer cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government regulated radiation more strictly, fewer people would be exposed to its harmful effects.
Nếu chính phủ kiểm soát bức xạ chặt chẽ hơn, ít người sẽ bị phơi nhiễm với những tác hại của nó hơn.
Phủ định
If gamma radiation weren't so dangerous, scientists wouldn't need to wear protective suits when working with it.
Nếu bức xạ gamma không quá nguy hiểm, các nhà khoa học sẽ không cần phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc với nó.
Nghi vấn
Would more lives be saved if radiation detection devices were more widely available?
Liệu có nhiều mạng sống được cứu hơn nếu các thiết bị phát hiện bức xạ được phổ biến rộng rãi hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person is exposed to gamma radiation, their cells can be damaged.
Nếu một người tiếp xúc với bức xạ gamma, các tế bào của họ có thể bị tổn thương.
Phủ định
When shielding is inadequate, gamma radiation does not decrease significantly.
Khi lớp chắn không đủ, bức xạ gamma không giảm đáng kể.
Nghi vấn
If radioactive material emits gamma radiation, does a Geiger counter detect it?
Nếu vật liệu phóng xạ phát ra bức xạ gamma, máy đếm Geiger có phát hiện ra nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamma radiation".

Hulk và Bức xạ Gamma trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, một trong những liên kết nổi tiếng nhất với bức xạ gamma là nhân vật Hulk của Marvel Comics. Tiến sĩ Bruce Banner biến thành người khổng lồ xanh lá cây Hulk sau khi bị phơi nhiễm bức xạ gamma trong một thí nghiệm. Câu chuyện này đã góp phần định hình nhận thức (dù không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học) về bức xạ gamma như một nguồn gốc của đột biến và siêu năng lực trong truyện tranh và phim ảnh.

Ứng dụng trong Y học và Khám phá Vũ trụ

Ngoài những lo ngại về hạt nhân, bức xạ gamma đóng một vai trò quan trọng trong y học, đặc biệt là trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó cũng được sử dụng để khử trùng thiết bị y tế và thực phẩm. Trong lĩnh vực thiên văn học, các nhà khoa học nghiên cứu các vụ nổ tia gamma (gamma-ray bursts) – những sự kiện năng lượng cao nhất trong vũ trụ – để hiểu rõ hơn về sự hình thành sao và thiên hà.