(Top Banner Ad)
alpha
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tài chính, Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày)

alpha

UK: /ˈælfə/ • US: /ˈælfə/

Nghĩa tiếng Việt

alpha (chữ cái Hy Lạp) bắt đầu thống trị phiên bản alpha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first letter of the Greek alphabet (Α, α).

Vietnamese Meaning

Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp (Α, α).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alpha is the first letter of the Greek alphabet."

    "Alpha là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp."

  • "The alpha version of the software has many bugs."

    "Phiên bản alpha của phần mềm có nhiều lỗi."

  • "He's considered the alpha in his social circle."

    "Anh ấy được coi là người có ảnh hưởng nhất trong vòng tròn xã hội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alphabet bảng chữ cái
Adjective alphabetical theo thứ tự bảng chữ cái
Verb alphabetize sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
Adjective alphanumeric bao gồm cả chữ cái và chữ số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Tài chính, Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
ʾāleph ('ox')
Ancient Greek
ἄλφα (álpha)
Latin
alpha
English
alpha

Nguồn gốc chữ 'Alpha'

Từ 'alpha' là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Nó bắt nguồn từ chữ 'āleph' của người Phoenicia, có nghĩa là 'con bò đực'. Hình dạng ban đầu của chữ cái này trông giống như đầu của một con bò, thể hiện tầm quan trọng của gia súc trong xã hội cổ đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học để biểu thị một biến số hoặc một hằng số. Trong tài chính, alpha thường được dùng để chỉ lợi nhuận vượt trội so với thị trường của một khoản đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpha
  • dominant alpha
    (con đực/cái đầu đàn trội)
  • true alpha
    (một người lãnh đạo thực thụ)
Noun + alpha
  • alpha male
    (người đàn ông có tố chất lãnh đạo, con đực đầu đàn)
  • alpha female
    (người phụ nữ có tố chất lãnh đạo, con cái đầu đàn)
  • alpha version / test
    (phiên bản / bài kiểm tra alpha (thử nghiệm nội bộ đầu tiên))
  • alpha particle
    (hạt alpha (trong vật lý))
Be + alpha
  • be the alpha
    (là người đứng đầu, người lãnh đạo)

Idioms

  • the alpha and the omega

    sự khởi đầu và kết thúc; phần quan trọng nhất của một thứ gì đó.

    "Learning vocabulary is the alpha and the omega of mastering a new language."

    (Học từ vựng là điểm khởi đầu và cũng là điều cốt lõi nhất để thành thạo một ngôn ngữ mới.)

  • from alpha to omega

    từ đầu đến cuối; toàn bộ, một cách toàn diện.

    "She knows the subject from alpha to omega."

    (Cô ấy biết rõ chủ đề này từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha

Danh từ
Lật mặt

Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp (Α, α).

"Alpha is the first letter of the Greek alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha".

Khái niệm "Alpha Male" (Người đàn ông Alpha)

Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc nghiên cứu hành vi động vật (đặc biệt là loài sói) để chỉ con đầu đàn. Trong văn hóa đại chúng, nó được dùng để mô tả một người đàn ông mạnh mẽ, tự tin, quyết đoán và có sức ảnh hưởng lớn, thường là người lãnh đạo trong một nhóm xã hội hoặc công việc.

"Alpha" trong Đầu tư & Công nghệ

Trong tài chính, 'alpha' là một chỉ số đo lường hiệu suất của một khoản đầu tư so với thị trường chung. Một 'alpha' dương có nghĩa là khoản đầu tư đó đã hoạt động tốt hơn mong đợi. Trong công nghệ, 'alpha version' (phiên bản alpha) là giai đoạn thử nghiệm sản phẩm đầu tiên, thường là thử nghiệm nội bộ trước khi phát hành rộng rãi hơn (beta version).