alpha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first letter of the Greek alphabet (Α, α).
Vietnamese Meaning
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp (Α, α).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alpha is the first letter of the Greek alphabet."
"Alpha là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp."
-
"The alpha version of the software has many bugs."
"Phiên bản alpha của phần mềm có nhiều lỗi."
-
"He's considered the alpha in his social circle."
"Anh ấy được coi là người có ảnh hưởng nhất trong vòng tròn xã hội của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alphabet | bảng chữ cái |
| Adjective | alphabetical | theo thứ tự bảng chữ cái |
| Verb | alphabetize | sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái |
| Adjective | alphanumeric | bao gồm cả chữ cái và chữ số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học để biểu thị một biến số hoặc một hằng số. Trong tài chính, alpha thường được dùng để chỉ lợi nhuận vượt trội so với thị trường của một khoản đầu tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant alpha (con đực/cái đầu đàn trội)
-
true alpha (một người lãnh đạo thực thụ)
-
alpha male (người đàn ông có tố chất lãnh đạo, con đực đầu đàn)
-
alpha female (người phụ nữ có tố chất lãnh đạo, con cái đầu đàn)
-
alpha version / test (phiên bản / bài kiểm tra alpha (thử nghiệm nội bộ đầu tiên))
-
alpha particle (hạt alpha (trong vật lý))
-
be the alpha (là người đứng đầu, người lãnh đạo)
Idioms
-
the alpha and the omega
sự khởi đầu và kết thúc; phần quan trọng nhất của một thứ gì đó.
"Learning vocabulary is the alpha and the omega of mastering a new language."
(Học từ vựng là điểm khởi đầu và cũng là điều cốt lõi nhất để thành thạo một ngôn ngữ mới.)
-
from alpha to omega
từ đầu đến cuối; toàn bộ, một cách toàn diện.
"She knows the subject from alpha to omega."
(Cô ấy biết rõ chủ đề này từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alpha
Danh từChữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp (Α, α).
"Alpha is the first letter of the Greek alphabet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha".
