(Top Banner Ad)
gangue
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học, Khai khoáng

gangue

UK: /ɡæŋ/ • US: /ɡæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đất đá lẫn trong quặng khoáng vật tạp chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercially worthless material that surrounds, or is closely mixed with, a wanted mineral in an ore deposit.

Vietnamese Meaning

Khoáng chất vô giá trị hoặc không có giá trị kinh tế bao quanh hoặc trộn lẫn với khoáng vật có giá trị trong một mỏ quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gangue must be separated from the ore before the valuable metals can be extracted."

    "Gangue phải được tách ra khỏi quặng trước khi các kim loại có giá trị có thể được chiết xuất."

  • "The analysis showed a high percentage of gangue in the sample."

    "Phân tích cho thấy một tỷ lệ cao gangue trong mẫu."

  • "Removing the gangue is a costly but necessary part of the mining process."

    "Việc loại bỏ gangue là một phần tốn kém nhưng cần thiết của quá trình khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gangue Khoáng vật phi quặng, tạp chất lẫn trong quặng
Compound Noun gangue mineral Khoáng vật tạp, khoáng vật đi kèm không có giá trị kinh tế
Compound Noun gangue rock Đá tạp, đá không chứa quặng có giá trị

Synonyms

matrix (nền, chất nền)waste rock (đá thải)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học, Khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gangaz
German
Gang
English
gangue

Nguồn gốc từ 'gangue'

Từ 'gangue' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Gang', ban đầu có nghĩa là 'một lối đi, một con đường' hoặc 'một mạch (quặng)'. Trong lĩnh vực khai thác và địa chất, nó được dùng để chỉ phần vật chất vô giá trị, không mong muốn lẫn với khoáng sản có giá trị trong quặng. Từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận trực tiếp từ tiếng Đức hoặc thông qua tiếng Pháp trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Usage Note

Gangue là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực khai khoáng, chỉ các khoáng vật không mong muốn lẫn trong quặng. Nó khác với quặng (ore) là phần chứa các khoáng vật có giá trị kinh tế. Việc loại bỏ gangue là một bước quan trọng trong quá trình luyện kim để tinh chế kim loại.

Prepositions

in from

Gangue 'in' a mine (gangue trong một mỏ). Gangue 'from' an ore sample (gangue từ một mẫu quặng). Các giới từ này cho biết vị trí hoặc nguồn gốc của gangue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gangue
  • barren barren gangue
    (quặng tạp không có giá trị)
  • unwanted unwanted gangue
    (quặng tạp không mong muốn)
Verb + gangue
  • remove remove gangue
    (loại bỏ quặng tạp)
  • separate separate gangue
    (tách quặng tạp)
Gangue + Noun
  • minerals gangue minerals
    (khoáng vật phi quặng)

Idioms

  • gangue minerals

    Khoáng vật phi quặng; các khoáng vật không có giá trị kinh tế đi kèm với quặng.

    "The gold was found embedded in quartz, a common gangue mineral."

    (Vàng được tìm thấy lẫn trong thạch anh, một khoáng vật phi quặng phổ biến.)

  • gangue removal

    Quá trình loại bỏ các vật liệu không mong muốn ra khỏi quặng thô.

    "Efficient gangue removal is crucial for profitable ore processing."

    (Việc loại bỏ quặng tạp hiệu quả là rất quan trọng để xử lý quặng có lợi nhuận.)

  • gangue and ore separation

    Sự tách biệt giữa quặng có giá trị và các vật liệu tạp chất.

    "Modern mining techniques focus on advanced gangue and ore separation methods."

    (Các kỹ thuật khai thác hiện đại tập trung vào các phương pháp tách quặng có giá trị và tạp chất tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangue

noun
Lật mặt

Khoáng chất vô giá trị hoặc không có giá trị kinh tế bao quanh hoặc trộn lẫn với khoáng vật có giá trị trong một mỏ quặng.

"The gangue must be separated from the ore before the valuable metals can be extracted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangue".

Ý nghĩa biểu tượng trong khai thác

Trong ngành khai thác mỏ, 'gangue' đại diện cho phần vật chất vô giá trị cần được loại bỏ để thu được khoáng sản quý. Điều này có thể được xem như một phép ẩn dụ cho nhiều khía cạnh trong cuộc sống, nơi chúng ta thường phải 'tách bỏ phần tạp chất' (những điều không quan trọng, không có giá trị) để tìm thấy 'vàng' (những gì cốt lõi, quý giá) hoặc đạt được mục tiêu.

Tác động kinh tế và môi trường

Việc xử lý 'gangue' là một thách thức lớn trong ngành khai khoáng. Nó không chỉ làm tăng chi phí vận chuyển, nghiền, và xử lý quặng mà còn tạo ra lượng lớn chất thải, có thể gây ra vấn đề môi trường nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ khai thác hiệu quả và bền vững.