(Top Banner Ad)
ore
B1
danh từ B1 Địa chất học, Khoáng sản học, Kinh tế

ore

UK: /ɔː(r)/ • US: /ɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

quặng khoáng sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring solid material from which a metal or valuable mineral can be extracted profitably.

Vietnamese Meaning

Một vật chất rắn tự nhiên chứa kim loại hoặc khoáng chất có giá trị có thể được khai thác một cách có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iron ore is transported to the steel mill for processing."

    "Quặng sắt được vận chuyển đến nhà máy thép để chế biến."

  • "This region is rich in deposits of copper ore."

    "Khu vực này giàu có về trữ lượng quặng đồng."

  • "The company plans to extract ore from the newly discovered mine."

    "Công ty dự định khai thác quặng từ mỏ mới được phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ore quặng
Adjective ore-bearing chứa quặng
Noun (compound) ore deposit mỏ quặng, thân quặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng sản học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auz-
Old English
ōra

Nguồn gốc của 'Ore'

Từ 'ore' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ōra', mang nghĩa là kim loại thô hoặc kim loại chưa qua chế biến. Nó có liên quan đến các từ cổ hơn trong ngữ hệ German, ban đầu có thể chỉ các kim loại như đồng hoặc đồng thau, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ loại đá nào chứa kim loại có giá trị.

Usage Note

Từ 'ore' đề cập đến loại đá hoặc khoáng chất chứa đủ kim loại để việc khai thác trở nên kinh tế. Chất lượng của quặng được đánh giá dựa trên hàm lượng kim loại và chi phí khai thác. Ví dụ: 'iron ore' (quặng sắt), 'copper ore' (quặng đồng).

Prepositions

of from

'ore of' được sử dụng để chỉ loại quặng chứa một kim loại cụ thể (ví dụ: 'ore of iron'). 'ore from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của quặng (ví dụ: 'ore from the mine').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ore
  • rich rich ore
    (quặng giàu)
  • low-grade low-grade ore
    (quặng phẩm cấp thấp)
  • raw raw ore
    (quặng thô)
  • iron iron ore
    (quặng sắt)
  • copper copper ore
    (quặng đồng)
Động từ + ore
  • mine mine ore
    (khai thác quặng)
  • extract extract ore
    (chiết xuất quặng)
  • process process ore
    (chế biến quặng)
  • smelt smelt ore
    (nấu chảy quặng)
ore + Danh từ
  • deposit ore deposit
    (mỏ quặng)
  • grade ore grade
    (hàm lượng quặng)
  • body ore body
    (thân quặng)

Idioms

  • strike ore

    Tìm thấy quặng (chủ yếu dùng nghĩa đen); (hiếm khi dùng nghĩa bóng để chỉ tìm thấy thành công lớn hoặc khám phá điều gì đó có giá trị)

    "After months of geological surveys, the company finally struck ore in the remote region."

    (Sau nhiều tháng khảo sát địa chất, công ty cuối cùng đã tìm thấy quặng ở vùng xa xôi.)

  • ore deposit

    Mỏ quặng (một khu vực trong lòng đất nơi quặng tập trung đủ để khai thác có lợi nhuận)

    "The country's economy relies heavily on its vast iron ore deposits."

    (Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc rất nhiều vào các mỏ quặng sắt khổng lồ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore

danh từ
Lật mặt

Một vật chất rắn tự nhiên chứa kim loại hoặc khoáng chất có giá trị có thể được khai thác một cách có lợi.

"The iron ore is transported to the steel mill for processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore".

Nền tảng của các nền văn minh

Việc khai thác và chế biến quặng là nền tảng của nhiều nền văn minh cổ đại. Các thời kỳ như Thời đại Đồ đồng và Thời đại Đồ sắt được đặt tên theo khả năng con người chiết xuất và sử dụng kim loại từ quặng, đánh dấu những bước tiến lớn trong công nghệ, quân sự và phát triển xã hội.

Cơn sốt vàng và sự di cư

Trong lịch sử, việc phát hiện ra các mỏ quặng quý hiếm, đặc biệt là quặng vàng, đã dẫn đến những 'cơn sốt vàng' (Gold Rush) nổi tiếng. Những sự kiện này đã thúc đẩy sự di cư ồ ạt, hình thành các thị trấn và thành phố mới, và có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế, xã hội và địa lý của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Úc.