garden implements
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garden implements'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng trong làm vườn.
Definition (English Meaning)
Tools or instruments used in gardening.
Ví dụ Thực tế với 'Garden implements'
-
"The shed was full of garden implements."
"Nhà kho chứa đầy các dụng cụ làm vườn."
-
"He cleaned his garden implements after a long day of work."
"Anh ấy lau chùi các dụng cụ làm vườn sau một ngày dài làm việc."
-
"Proper storage of garden implements can prevent rust and extend their lifespan."
"Việc bảo quản đúng cách các dụng cụ làm vườn có thể ngăn ngừa rỉ sét và kéo dài tuổi thọ của chúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Garden implements'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: implements
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Garden implements'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các dụng cụ làm vườn khác nhau, từ những dụng cụ cầm tay nhỏ như bay, xẻng, cào đến các thiết bị lớn hơn như máy xới đất. Sự khác biệt nằm ở việc 'implements' thường mang tính trang trọng hơn so với 'tools'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Garden implements'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener used specific implements to prune the roses yesterday.
|
Người làm vườn đã sử dụng những dụng cụ chuyên dụng để tỉa hoa hồng ngày hôm qua. |
| Phủ định |
They didn't use modern implements; they preferred traditional tools.
|
Họ đã không sử dụng các dụng cụ hiện đại; họ thích các công cụ truyền thống hơn. |
| Nghi vấn |
Did she buy new garden implements at the store last weekend?
|
Cô ấy có mua dụng cụ làm vườn mới ở cửa hàng vào cuối tuần trước không? |