(Top Banner Ad)
instruments
B1
Danh từ B1 Tổng quát

instruments

UK: /ˈɪnstrəmənts/ • US: /ˈɪnstrəmənts/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ dụng cụ thiết bị văn kiện pháp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects used to produce music.

Vietnamese Meaning

Các vật thể được sử dụng để tạo ra âm nhạc; nhạc cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band plays a variety of instruments, including the guitar, drums, and keyboard."

    "Ban nhạc chơi nhiều loại nhạc cụ, bao gồm guitar, trống và keyboard."

  • "Musical instruments were displayed in the museum."

    "Các nhạc cụ được trưng bày trong viện bảo tàng."

  • "The use of these instruments requires training."

    "Việc sử dụng các thiết bị này đòi hỏi phải được đào tạo."

  • "The deed is an instrument conveying ownership of the property."

    "Chứng thư là một văn bản chuyển quyền sở hữu tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instrument dụng cụ, nhạc cụ, công cụ
Adjective instrumental quan trọng, hữu ích (như một công cụ); thuộc về nhạc cụ
Adverb instrumentally như một công cụ; bằng nhạc cụ
Noun instrumentality vai trò công cụ; phương tiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere- / streu-
Latin
struere
Latin
instruere
Latin
instrumentum
Old French
instrument
Middle English
instrument
Modern English
instrument

Công cụ và Sự Trang bị

Từ 'instrument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'công cụ, thiết bị'. Bản thân từ 'instrumentum' lại xuất phát từ động từ 'instruere', mang ý nghĩa 'xây dựng, trang bị, hướng dẫn'. Điều này cho thấy ý tưởng ban đầu của một 'instrument' là một thứ được tạo ra hoặc chuẩn bị để thực hiện một công việc nào đó, đúng như vai trò của các công cụ và thiết bị ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại nhạc cụ khác nhau trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc. Ví dụ, 'The orchestra is made up of stringed instruments, woodwind instruments, brass instruments and percussion instruments.'

Prepositions

with in

with: Sử dụng khi nói về việc chơi hoặc sử dụng nhạc cụ. Ví dụ: 'She plays beautifully with several instruments.' in: Sử dụng khi nói về sự hiện diện của nhạc cụ trong một tập thể hoặc một bài hát. Ví dụ: 'The song features instruments like the guitar and drums.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instruments
  • musical musical instruments
    (nhạc cụ)
  • scientific scientific instruments
    (dụng cụ khoa học)
  • surgical surgical instruments
    (dụng cụ phẫu thuật)
  • financial financial instruments
    (công cụ tài chính)
Verb + instruments
  • play play musical instruments
    (chơi nhạc cụ)
  • calibrate calibrate instruments
    (hiệu chỉnh dụng cụ (đo lường))
  • use use instruments
    (sử dụng dụng cụ/thiết bị)

Idioms

  • musical instruments

    nhạc cụ (những vật dùng để tạo ra âm nhạc)

    "She can play several musical instruments, including the piano and violin."

    (Cô ấy có thể chơi một vài nhạc cụ, bao gồm piano và violin.)

  • financial instruments

    công cụ tài chính (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng phái sinh)

    "Stocks, bonds, and derivatives are common financial instruments."

    (Cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ phái sinh là những công cụ tài chính phổ biến.)

  • surgical instruments

    dụng cụ phẫu thuật (các công cụ dùng trong y tế để mổ xẻ)

    "The nurse carefully arranged the surgical instruments on the tray."

    (Y tá cẩn thận sắp xếp các dụng cụ phẫu thuật trên khay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instruments

Danh từ
Lật mặt

Các vật thể được sử dụng để tạo ra âm nhạc; nhạc cụ.

"The band plays a variety of instruments, including the guitar, drums, and keyboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra has a diverse collection of instruments: violins, cellos, trumpets, and flutes.
Dàn nhạc có một bộ sưu tập đa dạng các nhạc cụ: vĩ cầm, cello, kèn trumpet và sáo.
Phủ định
She doesn't play any musical instruments: she prefers to sing a cappella.
Cô ấy không chơi bất kỳ nhạc cụ nào: cô ấy thích hát chay hơn.
Nghi vấn
Which instruments do you play: the guitar or the piano?
Bạn chơi nhạc cụ nào: guitar hay piano?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the orchestra will have acquired several new instruments.
Đến năm sau, dàn nhạc giao hưởng sẽ mua được một vài nhạc cụ mới.
Phủ định
By the time the concert starts, the band won't have tuned all of their instruments.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ chưa chỉnh xong tất cả các nhạc cụ của họ.
Nghi vấn
Will the students have mastered playing their instruments by the end of the semester?
Liệu các sinh viên có thành thạo chơi nhạc cụ của họ vào cuối học kỳ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra had been practicing with their instruments for hours before the concert began.
Dàn nhạc đã luyện tập với các nhạc cụ của họ hàng giờ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been using the surgical instruments correctly, which led to complications during the operation.
Cô ấy đã không sử dụng các dụng cụ phẫu thuật một cách chính xác, điều này dẫn đến các biến chứng trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Had the museum curators been cleaning the ancient instruments before the exhibition?
Các người phụ trách bảo tàng đã lau chùi các nhạc cụ cổ trước triển lãm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instruments".

Nhạc cụ trong Dàn nhạc Giao hưởng Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các nhạc cụ có vai trò trung tâm trong dàn nhạc giao hưởng cổ điển. Chúng được phân loại thành các bộ như bộ dây (violin, cello), bộ gỗ (flute, clarinet), bộ đồng (trumpet, trombone) và bộ gõ (trống, chiêng). Mỗi loại nhạc cụ đóng góp một âm sắc độc đáo, tạo nên sự phong phú và hài hòa cho tổng thể tác phẩm âm nhạc.

Thiết bị Khoa học và Khám phá

Các thiết bị khoa học (scientific instruments) là trụ cột của sự tiến bộ tri thức. Từ kính thiên văn giúp chúng ta khám phá vũ trụ, kính hiển vi cho phép nhìn thấy thế giới vi mô, đến các thiết bị đo lường chính xác, chúng đã mở rộng giới hạn hiểu biết của con người và thúc đẩy các cuộc cách mạng khoa học trong suốt lịch sử.