(Top Banner Ad)
spade
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Trò chơi (bài)

spade

UK: /speɪd/ • US: /speɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xẻng bích (trong bộ bài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a sharp-edged, flat blade used for digging or cutting earth.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lưỡi phẳng, sắc bén, được sử dụng để đào hoặc cắt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a spade to dig a hole for the tree."

    "Anh ấy dùng xẻng để đào một cái hố trồng cây."

  • "He prefers using a spade for gardening."

    "Anh ấy thích dùng xẻng để làm vườn hơn."

  • "She drew the queen of spades."

    "Cô ấy rút được lá bài quân hậu bích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spade cái xẻng; quân bích (trong bài)
Verb spade đào bằng xẻng
Noun spadeful một xẻng đầy
Noun spader người đào bằng xẻng; máy đào đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Trò chơi (bài)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speh₁-dʰ-
Proto-Germanic
*spadō
Old English
spadu
Middle English
spade
English
spade

Nguồn gốc của 'spade' (cái xẻng)

Từ 'spade' (cái xẻng) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'spadu' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc 'spadō' trong tiếng Đức nguyên thủy, mang ý nghĩa một công cụ dùng để đào. Nó có liên quan đến gốc từ 'mở rộng' hoặc 'trải ra', gợi lên hình ảnh cái xẻng làm việc với đất.

Usage Note

Spade thường được dùng để chỉ một cái xẻng có lưỡi phẳng, thẳng, dùng để đào những hố nhỏ hoặc di chuyển đất, khác với 'shovel' (xúc) có lưỡi cong hơn và thường dùng để xúc vật liệu rời như cát, sỏi.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để mô tả hành động thực hiện bằng xẻng, ví dụ: 'He dug a hole with a spade.' (Anh ấy đào một cái hố bằng xẻng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spade
  • sharp sharp spade
    (cái xẻng sắc bén)
  • rusty rusty spade
    (cái xẻng rỉ sét)
  • garden garden spade
    (xẻng làm vườn)
Verb + spade
  • dig dig with a spade
    (đào bằng xẻng)
  • wield wield a spade
    (sử dụng xẻng)
  • turn turn the soil with a spade
    (xới đất bằng xẻng)
Noun + spade
  • blade the blade of a spade
    (lưỡi xẻng)
  • handle the handle of a spade
    (cán xẻng)

Idioms

  • call a spade a spade

    nói thẳng, nói toạc móng heo, không vòng vo tam quốc

    "Don't beat around the bush; just call a spade a spade."

    (Đừng vòng vo nữa; hãy nói thẳng ra đi.)

  • in spades

    thừa thãi, rất nhiều, phong phú

    "He has talent in spades, but lacks discipline."

    (Anh ấy có rất nhiều tài năng, nhưng lại thiếu kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spade

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có lưỡi phẳng, sắc bén, được sử dụng để đào hoặc cắt đất.

"He used a spade to dig a hole for the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spade".

Quân bài Bích (Spades)

Trong bộ bài Tây, 'spade' là một trong bốn chất, được đại diện bằng biểu tượng hình lá bích. Chất bích thường được xem là mạnh nhất trong một số trò chơi bài và có liên quan đến biểu tượng của thanh kiếm hoặc sức mạnh quân sự ban đầu.

Biểu tượng của lao động và nông nghiệp

Cái xẻng (spade) từ lâu đã là biểu tượng của lao động thủ công, làm vườn và nông nghiệp. Nó tượng trưng cho sự chăm chỉ, nỗ lực và khả năng thay đổi môi trường xung quanh bằng sức lao động.