(Top Banner Ad)
trowel
B1
noun B1 Xây dựng, Làm vườn

trowel

UK: /ˈtraʊəl/ • US: /ˈtraʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

bay (xây dựng) bay (làm vườn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small handheld tool with a flat, pointed blade, used to apply and spread mortar or plaster.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay nhỏ có lưỡi phẳng, nhọn, được sử dụng để trát và trải vữa hoặc thạch cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bricklayer used a trowel to spread mortar between the bricks."

    "Người thợ xây dùng bay (trowel) để trát vữa giữa các viên gạch."

  • "She used a garden trowel to plant the seedlings."

    "Cô ấy dùng bay làm vườn để trồng cây con."

  • "The craftsman troweled the concrete to create a smooth finish."

    "Người thợ thủ công dùng bay để xoa bê tông tạo ra một bề mặt nhẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trowel bay (dụng cụ)
Verb trowel trát, dùng bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trulla
Old French
truele
Middle English
trowel

Nguồn Gốc Của 'Trowel'

Từ 'trowel' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'trulla', có nghĩa là 'cái muôi nhỏ' hoặc 'cái xẻng nhỏ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'truele' và cuối cùng trở thành 'trowel' trong tiếng Anh trung đại. Công cụ đơn giản này đã được sử dụng trong xây dựng và làm vườn trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Trowel được dùng chủ yếu trong xây dựng để trát vữa giữa các viên gạch hoặc để làm phẳng bề mặt. Trong làm vườn, trowel là một dụng cụ nhỏ, thường có lưỡi cong, để đào lỗ nhỏ trồng cây hoặc nhổ cỏ. Sự khác biệt chính giữa các loại trowel nằm ở hình dạng và kích thước lưỡi, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ vật liệu được sử dụng với trowel, ví dụ 'trowel with mortar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trowel
  • Pointing trowel
    (bay mũi nhọn)
  • Bricklaying trowel
    (bay xây gạch)
  • Garden trowel
    (bay làm vườn)
Verb + trowel
  • Use a trowel
    (sử dụng bay)
  • Hold a trowel
    (cầm bay)
  • Clean a trowel
    (lau sạch bay)

Idioms

  • Lay it on with a trowel

    tâng bốc quá đáng, nịnh hót lộ liễu

    "He's laying it on with a trowel to try and get a promotion."

    (Anh ta đang tâng bốc quá đáng để cố gắng được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trowel

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay nhỏ có lưỡi phẳng, nhọn, được sử dụng để trát và trải vữa hoặc thạch cao.

"The bricklayer used a trowel to spread mortar between the bricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the patio is finished, the mason will have troweled the mortar perfectly.
Vào thời điểm sân được hoàn thành, người thợ hồ sẽ xoa vữa một cách hoàn hảo.
Phủ định
By the end of the day, they won't have troweled all the flowerbeds.
Đến cuối ngày, họ sẽ không xoa hết đất cho tất cả các luống hoa.
Nghi vấn
Will the gardener have troweled the soil before planting the seeds?
Người làm vườn sẽ xoa đất trước khi gieo hạt chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener troweled the soil carefully before planting the seeds.
Người làm vườn cẩn thận dùng bay xới đất trước khi gieo hạt.
Phủ định
She didn't use a trowel; she preferred her hands for planting.
Cô ấy đã không sử dụng bay; cô ấy thích dùng tay để trồng hơn.
Nghi vấn
Did you use a trowel to transplant the seedlings?
Bạn đã dùng bay để cấy cây con phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trowel".

Nghề Xây Dựng

Bay (trowel) là một công cụ không thể thiếu trong nghề xây dựng. Nó tượng trưng cho sự tỉ mỉ và khéo léo của người thợ xây, người tạo nên những công trình vững chắc và bền bỉ.