implements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tools or instruments used for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Công cụ, dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agricultural implements are essential for farming."
"Nông cụ là thiết yếu cho việc trồng trọt."
-
"The company implemented a new software system to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai một hệ thống phần mềm mới để cải thiện hiệu quả."
-
"The gardener uses various implements to maintain the garden."
"Người làm vườn sử dụng nhiều dụng cụ khác nhau để duy trì khu vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | implement | công cụ, dụng cụ (số ít) |
| Verb | implement | thực hiện, thi hành, áp dụng |
| Noun | implementation | sự thực hiện, sự thi hành, sự áp dụng |
| Noun | implementer | người thực hiện, người thi hành |
| Adjective | implementable | có thể thực hiện được, có thể thi hành được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ các công cụ đơn giản, dễ sử dụng, có thể cầm tay. Ví dụ: nông cụ, dụng cụ làm vườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agricultural agricultural implements (dụng cụ nông nghiệp)
-
farming farming implements (dụng cụ làm nông)
-
surgical surgical implements (dụng cụ phẫu thuật)
-
gardening gardening implements (dụng cụ làm vườn)
-
household household implements (dụng cụ gia đình)
-
sharp sharp implements (dụng cụ sắc bén)
-
blunt blunt implements (dụng cụ cùn)
-
simple simple implements (dụng cụ đơn giản)
-
dangerous dangerous implements (dụng cụ nguy hiểm)
-
use use implements (sử dụng dụng cụ)
-
carry carry implements (mang theo dụng cụ)
-
store store implements (cất giữ dụng cụ)
-
clean clean implements (làm sạch dụng cụ)
Idioms
-
agricultural implements
các dụng cụ nông nghiệp
"Farmers rely on various agricultural implements for their daily tasks."
(Nông dân phụ thuộc vào nhiều dụng cụ nông nghiệp khác nhau cho công việc hàng ngày của họ.)
-
surgical implements
các dụng cụ phẫu thuật
"The nurse carefully sterilized all surgical implements before the procedure."
(Y tá cẩn thận tiệt trùng tất cả các dụng cụ phẫu thuật trước khi làm thủ thuật.)
-
implements of war
vũ khí chiến tranh, công cụ chiến tranh
"Ancient civilizations developed various implements of war for protection and conquest."
(Các nền văn minh cổ đại đã phát triển nhiều công cụ chiến tranh khác nhau để bảo vệ và chinh phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implements
nounCông cụ, dụng cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
"Agricultural implements are essential for farming."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implements new strategies every quarter. |
Công ty thực hiện các chiến lược mới mỗi quý. |
| Phủ định | The government doesn't implement all the recommendations of the committee. |
Chính phủ không thực hiện tất cả các khuyến nghị của ủy ban. |
| Nghi vấn | Does the manager implement the changes effectively? |
Người quản lý có thực hiện các thay đổi một cách hiệu quả không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the company implements the new policy, which aims to improve employee satisfaction, and monitors its effectiveness closely. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty thực hiện chính sách mới, nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của nhân viên, và theo dõi hiệu quả của nó một cách chặt chẽ. |
| Phủ định | The manager decided not to implement the proposed changes immediately, as they required further review, and sought additional feedback from the team. |
Người quản lý quyết định không thực hiện những thay đổi được đề xuất ngay lập tức, vì chúng cần được xem xét thêm, và tìm kiếm thêm phản hồi từ nhóm. |
| Nghi vấn | Considering the budget constraints, does the department implement all the planned upgrades, or will some be postponed, and what is the contingency plan? |
Xem xét những hạn chế về ngân sách, bộ phận có thực hiện tất cả các nâng cấp đã lên kế hoạch không, hay một số sẽ bị hoãn lại, và kế hoạch dự phòng là gì? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is currently implementing a new software system. |
Công ty hiện đang triển khai một hệ thống phần mềm mới. |
| Phủ định | They are not implementing the changes as quickly as we expected. |
Họ không triển khai những thay đổi nhanh như chúng ta mong đợi. |
| Nghi vấn | Is she implementing the new safety protocols? |
Cô ấy có đang triển khai các giao thức an toàn mới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' implements are essential for the project's success. |
Các công cụ của công nhân rất cần thiết cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | The farm's implements aren't functioning correctly, delaying the harvest. |
Các công cụ của trang trại không hoạt động chính xác, gây trì hoãn vụ thu hoạch. |
| Nghi vấn | Are the farmers' implements properly stored after each use? |
Các công cụ của nông dân có được bảo quản đúng cách sau mỗi lần sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implements".
