gardener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tends a garden, especially as a job.
Vietnamese Meaning
Người làm vườn, đặc biệt là làm vườn như một công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener planted roses in the front yard."
"Người làm vườn đã trồng hoa hồng ở sân trước."
-
"She hired a gardener to maintain her large estate."
"Cô ấy thuê một người làm vườn để duy trì khu bất động sản lớn của mình."
-
"My grandfather was a passionate gardener."
"Ông tôi là một người làm vườn đầy đam mê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gardener' chỉ người có chuyên môn và thường xuyên chăm sóc vườn tược, có thể là vì sở thích hoặc công việc. Cần phân biệt với 'amateur gardener' (người làm vườn nghiệp dư) hoặc người đơn giản chỉ 'doing some gardening'.
Prepositions
Dùng 'gardener for' để chỉ người làm vườn cho một địa điểm hoặc người nào đó (ví dụ: 'a gardener for the city park'). Dùng 'gardener as' để chỉ người làm việc như một người làm vườn (ví dụ: 'He worked as a gardener').
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillful a skillful gardener (một người làm vườn khéo léo)
-
experienced an experienced gardener (một người làm vườn có kinh nghiệm)
-
amateur an amateur gardener (một người làm vườn nghiệp dư)
-
professional a professional gardener (một người làm vườn chuyên nghiệp)
-
passionate a passionate gardener (một người làm vườn say mê)
-
hire hire a gardener (thuê một người làm vườn)
-
become become a gardener (trở thành một người làm vườn)
-
pay pay the gardener (trả tiền cho người làm vườn)
-
plants The gardener plants flowers. (Người làm vườn trồng hoa.)
-
tends The gardener tends the plants. (Người làm vườn chăm sóc cây cối.)
-
waters The gardener waters the lawn. (Người làm vườn tưới cỏ.)
Idioms
-
armchair gardener
Người làm vườn 'trên ghế bành'; chỉ người thích đọc sách, tìm hiểu về làm vườn nhưng ít khi tự tay làm hoặc làm rất ít trong khu vườn của mình.
"My uncle is an armchair gardener; he has all the gardening books, but his backyard is full of weeds."
(Chú tôi là một 'người làm vườn trên ghế bành'; ông ấy có tất cả sách làm vườn, nhưng sân sau của ông thì đầy cỏ dại.)
-
weekend gardener
Người làm vườn cuối tuần; chỉ người làm vườn như một sở thích cá nhân chỉ vào các ngày cuối tuần, không phải công việc chính hàng ngày.
"As a busy professional, she is mostly a weekend gardener, finding joy in her plants on Saturdays and Sundays."
(Là một chuyên gia bận rộn, cô ấy chủ yếu là một người làm vườn cuối tuần, tìm thấy niềm vui trong cây cối của mình vào thứ Bảy và Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gardener
nounNgười làm vườn, đặc biệt là làm vườn như một công việc.
"The gardener planted roses in the front yard."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener, who meticulously tends to the roses, is highly skilled. |
Người làm vườn, người tỉ mỉ chăm sóc những bông hồng, rất lành nghề. |
| Phủ định | The gardener, who doesn't use pesticides, prefers organic methods. |
Người làm vườn, người không sử dụng thuốc trừ sâu, thích các phương pháp hữu cơ. |
| Nghi vấn | Is the gardener, whose expertise is widely acknowledged, available for consultation? |
Người làm vườn, người có chuyên môn được công nhận rộng rãi, có sẵn để tư vấn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father will be a gardener when he retires. |
Bố tôi sẽ là một người làm vườn khi ông ấy nghỉ hưu. |
| Phủ định | She is not going to be a gardener; she prefers working indoors. |
Cô ấy sẽ không trở thành người làm vườn; cô ấy thích làm việc trong nhà hơn. |
| Nghi vấn | Will John be a gardener after finishing his horticulture course? |
Liệu John có trở thành người làm vườn sau khi hoàn thành khóa học làm vườn của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardener".
