(Top Banner Ad)
gardener
A2
noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp

gardener

UK: /ˈɡɑːdənər/ • US: /ˈɡɑːrdnər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm vườn thợ làm vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tends a garden, especially as a job.

Vietnamese Meaning

Người làm vườn, đặc biệt là làm vườn như một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener planted roses in the front yard."

    "Người làm vườn đã trồng hoa hồng ở sân trước."

  • "She hired a gardener to maintain her large estate."

    "Cô ấy thuê một người làm vườn để duy trì khu bất động sản lớn của mình."

  • "My grandfather was a passionate gardener."

    "Ông tôi là một người làm vườn đầy đam mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn, vườn
Verb garden làm vườn, trồng cây trong vườn
Noun gardening công việc làm vườn, sự làm vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghordʰ-
Proto-Germanic
*gardaz
Old Frankish
*gardō
Old French
jardin
Middle English
gardin
English
garden
English
gardener

Nguồn gốc của 'Gardener'

Từ 'gardener' bắt nguồn từ từ 'garden' (khu vườn) và hậu tố '-er', có nghĩa là 'người làm việc trong khu vườn'. Bản thân từ 'garden' có lịch sử sâu xa, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jardin', mà xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ German cổ với ý nghĩa 'khu vực được bao quanh' hoặc 'sân'.

Usage Note

Từ 'gardener' chỉ người có chuyên môn và thường xuyên chăm sóc vườn tược, có thể là vì sở thích hoặc công việc. Cần phân biệt với 'amateur gardener' (người làm vườn nghiệp dư) hoặc người đơn giản chỉ 'doing some gardening'.

Prepositions

for as

Dùng 'gardener for' để chỉ người làm vườn cho một địa điểm hoặc người nào đó (ví dụ: 'a gardener for the city park'). Dùng 'gardener as' để chỉ người làm việc như một người làm vườn (ví dụ: 'He worked as a gardener').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gardener
  • skillful a skillful gardener
    (một người làm vườn khéo léo)
  • experienced an experienced gardener
    (một người làm vườn có kinh nghiệm)
  • amateur an amateur gardener
    (một người làm vườn nghiệp dư)
  • professional a professional gardener
    (một người làm vườn chuyên nghiệp)
  • passionate a passionate gardener
    (một người làm vườn say mê)
Verb + gardener
  • hire hire a gardener
    (thuê một người làm vườn)
  • become become a gardener
    (trở thành một người làm vườn)
  • pay pay the gardener
    (trả tiền cho người làm vườn)
Gardener + Verb
  • plants The gardener plants flowers.
    (Người làm vườn trồng hoa.)
  • tends The gardener tends the plants.
    (Người làm vườn chăm sóc cây cối.)
  • waters The gardener waters the lawn.
    (Người làm vườn tưới cỏ.)

Idioms

  • armchair gardener

    Người làm vườn 'trên ghế bành'; chỉ người thích đọc sách, tìm hiểu về làm vườn nhưng ít khi tự tay làm hoặc làm rất ít trong khu vườn của mình.

    "My uncle is an armchair gardener; he has all the gardening books, but his backyard is full of weeds."

    (Chú tôi là một 'người làm vườn trên ghế bành'; ông ấy có tất cả sách làm vườn, nhưng sân sau của ông thì đầy cỏ dại.)

  • weekend gardener

    Người làm vườn cuối tuần; chỉ người làm vườn như một sở thích cá nhân chỉ vào các ngày cuối tuần, không phải công việc chính hàng ngày.

    "As a busy professional, she is mostly a weekend gardener, finding joy in her plants on Saturdays and Sundays."

    (Là một chuyên gia bận rộn, cô ấy chủ yếu là một người làm vườn cuối tuần, tìm thấy niềm vui trong cây cối của mình vào thứ Bảy và Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gardener

noun
Lật mặt

Người làm vườn, đặc biệt là làm vườn như một công việc.

"The gardener planted roses in the front yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener, who meticulously tends to the roses, is highly skilled.
Người làm vườn, người tỉ mỉ chăm sóc những bông hồng, rất lành nghề.
Phủ định
The gardener, who doesn't use pesticides, prefers organic methods.
Người làm vườn, người không sử dụng thuốc trừ sâu, thích các phương pháp hữu cơ.
Nghi vấn
Is the gardener, whose expertise is widely acknowledged, available for consultation?
Người làm vườn, người có chuyên môn được công nhận rộng rãi, có sẵn để tư vấn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father will be a gardener when he retires.
Bố tôi sẽ là một người làm vườn khi ông ấy nghỉ hưu.
Phủ định
She is not going to be a gardener; she prefers working indoors.
Cô ấy sẽ không trở thành người làm vườn; cô ấy thích làm việc trong nhà hơn.
Nghi vấn
Will John be a gardener after finishing his horticulture course?
Liệu John có trở thành người làm vườn sau khi hoàn thành khóa học làm vườn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardener".

Làm vườn: Một Sở thích Phổ biến ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, làm vườn không chỉ là một công việc mà còn là một sở thích vô cùng phổ biến, mang lại nhiều lợi ích về thể chất và tinh thần. Nhiều người coi làm vườn là một liệu pháp giúp thư giãn, giảm căng thẳng và kết nối với thiên nhiên, tạo ra không gian sống xanh và tươi đẹp.

Vai trò của Người làm vườn trong Lịch sử và Xã hội

Trong lịch sử, người làm vườn chuyên nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra và duy trì các khu vườn lộng lẫy tại các điền trang lớn, lâu đài và cung điện. Ngày nay, họ tiếp tục là những chuyên gia không thể thiếu trong việc thiết kế và chăm sóc cảnh quan cho các công viên công cộng, khu vườn tư nhân, và các dự án đô thị, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thực vật học và thẩm mỹ.