garden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plot of ground, usually near a house, used for growing flowers, vegetables, herbs, or fruit.
Vietnamese Meaning
Một mảnh đất, thường gần nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau, thảo mộc hoặc trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grows roses in her garden."
"Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn của mình."
-
"They have a beautiful garden full of flowers."
"Họ có một khu vườn đẹp đầy hoa."
-
"My mother spends hours in the garden."
"Mẹ tôi dành hàng giờ trong vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'garden' thường chỉ một khu vực có sự chăm sóc và trồng trọt, khác với 'field' (đồng ruộng) mang tính tự nhiên và rộng lớn hơn, hoặc 'park' (công viên) thường được thiết kế cho mục đích giải trí công cộng.
Prepositions
‘In the garden’ chỉ vị trí bên trong khu vườn. ‘Of the garden’ thường dùng để chỉ một phần của khu vườn, hoặc thuộc tính của khu vườn (ví dụ: the flowers of the garden).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful garden (khu vườn đẹp)
-
public public garden (vườn công cộng)
-
botanical botanical garden (vườn bách thảo)
-
roof roof garden (vườn trên sân thượng)
-
vegetable vegetable garden (vườn rau)
-
tend tend a garden (chăm sóc vườn)
-
cultivate cultivate a garden (trồng trọt trong vườn)
-
plant plant a garden (trồng cây trong vườn)
-
work in work in the garden (làm việc trong vườn)
-
garden garden shed (nhà kho trong vườn)
-
garden garden party (tiệc ngoài vườn)
-
garden garden tools (dụng cụ làm vườn)
Idioms
-
lead someone up the garden path
lừa dối, đánh lừa ai đó một cách khéo léo
"Don't let him lead you up the garden path with his false promises."
(Đừng để anh ta lừa dối bạn bằng những lời hứa hão huyền.)
-
garden variety
loại thông thường, phổ biến, không có gì đặc biệt
"It was just a garden-variety cold, nothing serious."
(Đó chỉ là một trận cảm lạnh thông thường, không có gì nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden
danh từMột mảnh đất, thường gần nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau, thảo mộc hoặc trái cây.
"She grows roses in her garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden".
