(Top Banner Ad)
garden
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

garden

UK: /ˈɡɑːdn/ • US: /ˈɡɑːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

vườn khu vườn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot of ground, usually near a house, used for growing flowers, vegetables, herbs, or fruit.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đất, thường gần nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau, thảo mộc hoặc trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grows roses in her garden."

    "Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn của mình."

  • "They have a beautiful garden full of flowers."

    "Họ có một khu vườn đẹp đầy hoa."

  • "My mother spends hours in the garden."

    "Mẹ tôi dành hàng giờ trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, nghề làm vườn
Verb to garden làm vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardiz
Old Frankish
*gardō
Old Northern French
gardin
Middle English
gardin
Modern English
garden

Nguồn gốc cổ xưa của từ "garden"

Từ 'garden' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'khu vực được bao quanh' hoặc 'sân'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'garden' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, một khu vườn về cơ bản là một 'khu đất có hàng rào' dùng để trồng cây, một khái niệm đã tồn tại hàng thế kỷ.

Usage Note

Từ 'garden' thường chỉ một khu vực có sự chăm sóc và trồng trọt, khác với 'field' (đồng ruộng) mang tính tự nhiên và rộng lớn hơn, hoặc 'park' (công viên) thường được thiết kế cho mục đích giải trí công cộng.

Prepositions

in of

‘In the garden’ chỉ vị trí bên trong khu vườn. ‘Of the garden’ thường dùng để chỉ một phần của khu vườn, hoặc thuộc tính của khu vườn (ví dụ: the flowers of the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden
  • beautiful beautiful garden
    (khu vườn đẹp)
  • public public garden
    (vườn công cộng)
  • botanical botanical garden
    (vườn bách thảo)
  • roof roof garden
    (vườn trên sân thượng)
  • vegetable vegetable garden
    (vườn rau)
Verb + garden
  • tend tend a garden
    (chăm sóc vườn)
  • cultivate cultivate a garden
    (trồng trọt trong vườn)
  • plant plant a garden
    (trồng cây trong vườn)
  • work in work in the garden
    (làm việc trong vườn)
Noun + garden (Compound Nouns/Phrases)
  • garden garden shed
    (nhà kho trong vườn)
  • garden garden party
    (tiệc ngoài vườn)
  • garden garden tools
    (dụng cụ làm vườn)

Idioms

  • lead someone up the garden path

    lừa dối, đánh lừa ai đó một cách khéo léo

    "Don't let him lead you up the garden path with his false promises."

    (Đừng để anh ta lừa dối bạn bằng những lời hứa hão huyền.)

  • garden variety

    loại thông thường, phổ biến, không có gì đặc biệt

    "It was just a garden-variety cold, nothing serious."

    (Đó chỉ là một trận cảm lạnh thông thường, không có gì nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden

danh từ
Lật mặt

Một mảnh đất, thường gần nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau, thảo mộc hoặc trái cây.

"She grows roses in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden".

Vườn Anh Quốc

Làm vườn là một thú vui truyền thống và rất được ưa chuộng ở Anh. Các khu vườn ở Anh thường được thiết kế đẹp mắt, với nhiều loại hoa, cây cảnh, và thường là nơi thư giãn, giải trí của gia đình. Có nhiều phong cách vườn khác nhau, từ vườn cổ điển đến vườn hiện đại, phản ánh tình yêu thiên nhiên và sự khéo léo của người Anh.

Vườn Địa Đàng (The Garden of Eden)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là theo Kinh Thánh, 'Vườn Địa Đàng' là một biểu tượng nổi tiếng về một nơi hoàn hảo, thanh bình và nguyên sơ. Đó là nơi con người đầu tiên (Adam và Eva) sinh sống trước khi phạm lỗi. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một nơi cực kỳ đẹp đẽ, yên bình và lý tưởng.