Plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living things that grow in the earth and usually have stems, leaves, and roots, such as trees, bushes, vegetables, and flowers.
Vietnamese Meaning
Thực vật: Sinh vật sống mọc trên mặt đất và thường có thân, lá và rễ, chẳng hạn như cây, bụi rậm, rau và hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many different kinds of plants grow in the rainforest."
"Nhiều loại thực vật khác nhau mọc trong rừng mưa nhiệt đới."
-
"She loves to take care of her plants."
"Cô ấy thích chăm sóc cây cối của mình."
-
"The farmer plants corn every year."
"Người nông dân trồng ngô mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | cây cối, thực vật; nhà máy (như nhà máy điện, nhà máy sản xuất) |
| Verb | plant | trồng, gieo hạt; đặt, cắm (một vật gì đó) |
| Noun | planter | người trồng cây; chậu cây cảnh |
| Noun | planting | sự trồng trọt; cây con |
| Adjective | planted | đã được trồng; được đặt vững chắc, cố định |
| Verb | replant | trồng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plants' chỉ chung các loài thực vật, từ những cây cỏ nhỏ bé đến những cây cổ thụ khổng lồ. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo nghĩa được hiểu chính xác. Phân biệt với 'vegetation' mang nghĩa tập hợp, thảm thực vật.
Prepositions
‘In’: Chỉ vị trí của cây trồng (e.g., 'Plants in the garden'). ‘On’: Thường dùng khi nói về việc trồng cây trên bề mặt (e.g., 'Plants on a balcony'). ‘With’: Mô tả đặc tính của thứ gì đó liên quan đến cây (e.g., 'A garden with plants').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical plants (cây nhiệt đới)
-
flowering flowering plants (cây ra hoa)
-
medicinal medicinal plants (cây thuốc)
-
native native plants (cây bản địa)
-
grow grow plants (trồng cây)
-
water water plants (tưới cây)
-
cultivate cultivate plants (canh tác cây trồng)
-
care for care for plants (chăm sóc cây)
-
house house plants (cây cảnh trong nhà)
-
garden garden plants (cây vườn)
-
power power plants (nhà máy điện)
-
desert desert plants (cây sa mạc)
Idioms
-
The world of plants
Thế giới thực vật (ám chỉ toàn bộ hệ thực vật hoặc một tập hợp lớn các loài cây)
"She spent years studying the diverse world of plants in the rainforest."
(Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu thế giới thực vật đa dạng trong rừng mưa nhiệt đới.)
-
Plants thrive/flourish
Cây cối phát triển mạnh/sinh sôi nảy nở (diễn tả cây cối phát triển tốt, khỏe mạnh)
"With enough sunlight and water, these plants will thrive."
(Với đủ ánh nắng và nước, những cây này sẽ phát triển mạnh.)
-
Plants of all shapes and sizes
Các loài thực vật đủ mọi hình dáng và kích cỡ (diễn tả sự đa dạng về hình thức và kích thước của thực vật)
"The botanical garden amazed visitors with plants of all shapes and sizes."
(Vườn bách thảo đã làm kinh ngạc du khách với các loài thực vật đủ mọi hình dáng và kích cỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Plants
Danh từ (số nhiều)Thực vật: Sinh vật sống mọc trên mặt đất và thường có thân, lá và rễ, chẳng hạn như cây, bụi rậm, rau và hoa.
"Many different kinds of plants grow in the rainforest."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers plant seeds carefully in the spring. |
Nông dân trồng hạt giống cẩn thận vào mùa xuân. |
| Phủ định | They don't always plant trees quickly. |
Họ không phải lúc nào cũng trồng cây nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do they usually plant flowers here? |
Họ có thường trồng hoa ở đây không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These plants need more sunlight. |
Những cây này cần thêm ánh sáng mặt trời. |
| Phủ định | She doesn't plant flowers in her garden. |
Cô ấy không trồng hoa trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Do you know how to plant these seeds? |
Bạn có biết cách trồng những hạt giống này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you plant these seeds, beautiful flowers will bloom. |
Nếu bạn trồng những hạt giống này, những bông hoa xinh đẹp sẽ nở. |
| Phủ định | If you don't water the plants, they will die. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ chết. |
| Nghi vấn | Will the plants grow if I give them fertilizer? |
Cây sẽ lớn nếu tôi bón phân cho chúng chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be planting trees in the park tomorrow. |
Họ sẽ trồng cây trong công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be planting flowers this afternoon because of the rain. |
Cô ấy sẽ không trồng hoa chiều nay vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you be planting vegetables in your garden next week? |
Bạn sẽ trồng rau trong vườn của bạn vào tuần tới chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These plants grow faster than those plants. |
Những cây này phát triển nhanh hơn những cây kia. |
| Phủ định | This plant is not as tall as that plant. |
Cây này không cao bằng cây kia. |
| Nghi vấn | Are these plants more resistant to disease than those plants? |
Những cây này có khả năng kháng bệnh tốt hơn những cây kia không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had planted more trees in my garden last year. |
Tôi ước tôi đã trồng nhiều cây hơn trong vườn của mình năm ngoái. |
| Phủ định | If only she wouldn't plant those thorny bushes near the walkway. |
Giá mà cô ấy không trồng những bụi cây có gai đó gần lối đi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could plant flowers that attract butterflies? |
Bạn có ước mình có thể trồng những loài hoa thu hút bướm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Plants".
