(Top Banner Ad)
groundsman
B1
noun B1 Thể thao, Làm vườn

groundsman

UK: /ˈɡraʊndzmən/ • US: /ˈɡraʊndzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý sân người giữ sân người chăm sóc sân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to maintain the grounds of a sports field, park, or other area.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để bảo trì sân bãi của sân thể thao, công viên hoặc khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groundsman meticulously prepared the pitch for the upcoming match."

    "Người quản lý sân cẩn thận chuẩn bị sân cho trận đấu sắp tới."

  • "The groundsman was praised for his dedication to maintaining the pristine condition of the golf course."

    "Người quản lý sân đã được khen ngợi vì sự tận tâm của anh ấy trong việc duy trì tình trạng nguyên sơ của sân golf."

  • "A skilled groundsman can significantly improve the playing surface of a sports field."

    "Một người quản lý sân có kỹ năng có thể cải thiện đáng kể bề mặt sân chơi của một sân thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất đai, khu đất
Noun grounds khuôn viên, sân bãi (thường dùng ở dạng số nhiều)
Noun man người đàn ông, người
Noun groundsman người chăm sóc sân bãi, người quản lý sân cỏ
Noun groundskeeping công việc chăm sóc và bảo trì sân bãi
Noun groundskeeper người chăm sóc sân bãi (đồng nghĩa, phổ biến hơn ở Bắc Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
mann
Modern English
ground
Modern English
man
Modern English
groundsman

Nguồn gốc từ 'ground' và 'man'

Từ 'groundsman' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'ground' (có nghĩa là mặt đất, khu đất, sân bãi) và 'man' (người đàn ông, người). Nó trực tiếp mô tả một người đàn ông chịu trách nhiệm chăm sóc và duy trì các khu đất, đặc biệt là sân thể thao hoặc khuôn viên rộng lớn.

Usage Note

Từ 'groundsman' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: sân bóng đá, sân cricket, sân golf) hoặc các khu vực công cộng lớn. Công việc của groundsman bao gồm cắt cỏ, tưới nước, bón phân, sửa chữa các hư hỏng, và đảm bảo sân bãi ở trong tình trạng tốt nhất cho các hoạt động diễn ra.

Prepositions

of at

* of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The groundsman of the football club.' (Người quản lý sân của câu lạc bộ bóng đá.). * at: dùng để chỉ địa điểm làm việc. Ví dụ: 'The groundsman is at work at the park.' (Người quản lý sân đang làm việc ở công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundsman
  • head head groundsman
    (trưởng ban quản lý sân bãi)
  • chief chief groundsman
    (người quản lý sân bãi chính)
  • dedicated dedicated groundsman
    (người quản lý sân bãi tận tâm)
  • skilled skilled groundsman
    (người quản lý sân bãi lành nghề)
Verb + groundsman
  • employ employ a groundsman
    (thuê một người quản lý sân bãi)
  • consult consult the groundsman
    (tham khảo ý kiến người quản lý sân bãi)
  • praise praise the groundsman
    (khen ngợi người quản lý sân bãi)
Groundsman + Verb
  • maintains The groundsman maintains the pitch.
    (Người quản lý sân bãi duy trì mặt sân.)
  • prepares The groundsman prepares the field.
    (Người quản lý sân bãi chuẩn bị sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundsman

noun
Lật mặt

Người được thuê để bảo trì sân bãi của sân thể thao, công viên hoặc khu vực khác.

"The groundsman meticulously prepared the pitch for the upcoming match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the groundsman meticulously maintains the field is evident to everyone.
Việc người quản lý sân tỉ mỉ bảo trì sân cỏ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't clear whether the groundsman will be available tomorrow.
Không rõ liệu người quản lý sân có rảnh vào ngày mai hay không.
Nghi vấn
Why the groundsman left the gate open remains a mystery.
Tại sao người quản lý sân lại để cổng mở vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundsman, skilled and dedicated, meticulously prepared the pitch for the championship game.
Người trông coi sân, lành nghề và tận tâm, đã chuẩn bị tỉ mỉ mặt sân cho trận đấu vô địch.
Phủ định
Unlike the groundsman, who understands the subtle nuances of grass care, he often neglects the lawn's needs, leading to its deterioration.
Không giống như người trông coi sân, người hiểu những sắc thái tinh tế của việc chăm sóc cỏ, anh ta thường bỏ bê nhu cầu của bãi cỏ, dẫn đến sự xuống cấp của nó.
Nghi vấn
Groundsman, are you sure that the field is ready for play, considering the recent heavy rain?
Người trông coi sân, bạn có chắc chắn rằng sân đã sẵn sàng cho trận đấu, có tính đến trận mưa lớn gần đây không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundsman is experienced, isn't he?
Người trông coi sân bãi có kinh nghiệm, phải không?
Phủ định
The groundsman isn't working today, is he?
Người trông coi sân bãi không làm việc hôm nay, phải không?
Nghi vấn
The groundsman can fix it, can't he?
Người trông coi sân bãi có thể sửa nó, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundsman will have been mowing the lawn for three hours by the time the game starts.
Người chăm sóc sân sẽ đã cắt cỏ được ba tiếng đồng hồ khi trận đấu bắt đầu.
Phủ định
The groundsman won't have been watering the field for long when the rain starts.
Người chăm sóc sân sẽ chưa tưới nước cho sân được lâu thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will the groundsman have been preparing the pitch for five hours by sunset?
Liệu người chăm sóc sân sẽ đã chuẩn bị sân bóng được năm tiếng đồng hồ vào lúc hoàng hôn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groundsman is mowing the lawn.
Người trông coi sân đang cắt cỏ.
Phủ định
The groundsman is not watering the plants.
Người trông coi sân không tưới cây.
Nghi vấn
Is the groundsman repairing the fence?
Người trông coi sân có đang sửa hàng rào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundsman".

Tầm quan trọng trong thể thao

Vai trò của 'groundsman' đặc biệt quan trọng trong các môn thể thao như bóng đá, cricket, và bóng bầu dục, nơi chất lượng của mặt sân (pitch hoặc field) có ảnh hưởng trực tiếp đến trận đấu. Một mặt sân được chăm sóc tốt giúp đảm bảo an toàn cho cầu thủ và nâng cao chất lượng thi đấu.

Chuyên môn và sự tôn trọng

Công việc của 'groundsman' không chỉ đơn thuần là cắt cỏ mà đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về làm vườn, khoa học đất, hệ thống thoát nước và kỹ thuật chăm sóc cỏ. Những 'groundsman' kỳ cựu, đặc biệt là 'head groundsman' tại các câu lạc bộ lớn, thường được coi là những chuyên gia có đóng góp không nhỏ và rất được tôn trọng.