(Top Banner Ad)
gardening shears
B1
noun B1 Làm vườn

gardening shears

UK: /ˈɡɑːdənɪŋ ʃɪəz/ • US: /ˈɡɑːrdənɪŋ ʃɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

kéo tỉa vườn kéo cắt cành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool resembling scissors, but larger and stronger, used for pruning and trimming plants in a garden.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ giống như kéo, nhưng lớn hơn và khỏe hơn, được sử dụng để tỉa và cắt tỉa cây trong vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used gardening shears to prune the overgrown rose bushes."

    "Cô ấy dùng kéo tỉa vườn để cắt tỉa những bụi hoa hồng mọc um tùm."

  • "Always clean your gardening shears after each use to prevent the spread of disease."

    "Luôn vệ sinh kéo tỉa vườn sau mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

  • "These gardening shears are sharp and make pruning easy."

    "Cái kéo tỉa vườn này sắc bén và giúp việc cắt tỉa trở nên dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden
Verb garden
Noun gardener
Noun gardening
Verb shear
Noun shearing

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēar
Proto-Germanic
*skēraz
Old French
jardin
Frankish
*gardo

Nguồn gốc 'Shears' (Kéo)

Từ 'shears' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēar', mang ý nghĩa là 'công cụ cắt' hoặc 'kéo'. Gốc từ này sau đó được truy ngược về tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là Proto-Indo-European với ý nghĩa 'cắt'. Điều này cho thấy chức năng chính của kéo đã được duy trì xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Gardening' (Làm vườn)

Phần 'gardening' bắt nguồn từ 'garden' (khu vườn). Từ 'garden' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jardin', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Frankish '*gardo' nghĩa là 'nơi được bao bọc, sân'. Điều này phản ánh ý tưởng về một không gian được che chắn, bảo vệ để trồng trọt.

Usage Note

Khác với 'scissors' thường dùng trong gia đình, 'shears' nói chung và 'gardening shears' nói riêng có lưỡi dày và khỏe hơn để cắt cành cây, lá dày, hoặc các vật liệu cứng hơn. 'Pruning shears' (kéo tỉa cành) là một loại cụ thể hơn của 'gardening shears', thường nhỏ gọn hơn và được thiết kế để cắt cành nhỏ chính xác.

Prepositions

with for

* 'with': được sử dụng để chỉ đối tượng bị tác động bởi kéo cắt. Ví dụ: "He cut the roses with gardening shears." (Anh ấy cắt hoa hồng bằng kéo tỉa vườn.)
* 'for': được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của kéo cắt. Ví dụ: "These gardening shears are perfect for trimming hedges." (Chiếc kéo tỉa vườn này rất phù hợp để cắt tỉa hàng rào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gardening shears
  • use use gardening shears
    (sử dụng kéo làm vườn)
  • prune with prune with gardening shears
    (cắt tỉa bằng kéo làm vườn)
  • sharpen sharpen gardening shears
    (mài sắc kéo làm vườn)
  • maintain maintain gardening shears
    (bảo dưỡng kéo làm vườn)
Adjective + gardening shears
  • sharp sharp gardening shears
    (kéo làm vườn sắc bén)
  • rusty rusty gardening shears
    (kéo làm vườn bị rỉ sét)
  • sturdy sturdy gardening shears
    (kéo làm vườn chắc chắn)
  • blunt blunt gardening shears
    (kéo làm vườn cùn)
Noun + gardening shears
  • a pair of a pair of gardening shears
    (một chiếc/cặp kéo làm vườn)

Idioms

  • pick up the gardening shears

    cầm/nhặt kéo làm vườn lên (để bắt đầu làm việc)

    "He picked up the gardening shears and started pruning the roses."

    (Anh ấy cầm kéo làm vườn lên và bắt đầu tỉa những bụi hồng.)

  • put away the gardening shears

    cất kéo làm vườn đi (sau khi dùng xong)

    "Remember to clean and put away the gardening shears after use."

    (Hãy nhớ lau sạch và cất kéo làm vườn đi sau khi sử dụng.)

  • keep the gardening shears sharp

    giữ cho kéo làm vườn luôn sắc bén

    "It's important to keep the gardening shears sharp for clean cuts."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho kéo làm vườn sắc bén để có những vết cắt gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gardening shears

noun
Lật mặt

Một dụng cụ giống như kéo, nhưng lớn hơn và khỏe hơn, được sử dụng để tỉa và cắt tỉa cây trong vườn.

"She used gardening shears to prune the overgrown rose bushes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using the gardening shears to trim the rose bushes tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đang sử dụng kéo tỉa cây để cắt tỉa những bụi hoa hồng vào sáng mai.
Phủ định
They won't be needing the gardening shears, as the hedge was already trimmed last week.
Họ sẽ không cần đến kéo tỉa cây, vì hàng rào đã được cắt tỉa vào tuần trước rồi.
Nghi vấn
Will you be bringing your gardening shears to the community garden project next weekend?
Bạn sẽ mang kéo tỉa cây của bạn đến dự án vườn cộng đồng vào cuối tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening shears".

Làm vườn: Một thú vui phổ biến và trị liệu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làm vườn không chỉ là một công việc mà còn là một thú vui phổ biến, mang lại sự thư giãn và kết nối với thiên nhiên. Đối với nhiều người, đây là một hình thức trị liệu, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần. Kéo làm vườn là công cụ thiết yếu để duy trì vẻ đẹp và sức sống của khu vườn.

Biểu tượng của sự tỉ mỉ và chăm sóc

Kéo làm vườn đại diện cho sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và chăm sóc mà con người dành cho cây cối. Việc sử dụng kéo để cắt tỉa, định hình không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh mà còn tạo ra tính thẩm mỹ cho khu vườn, phản ánh mong muốn của con người trong việc sắp xếp và làm đẹp không gian sống tự nhiên của mình.