trimming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trimming of the hedges improved the garden's appearance."
"Việc cắt tỉa hàng rào đã cải thiện diện mạo của khu vườn."
-
"The trimming of the tree branches allowed more sunlight into the yard."
"Việc cắt tỉa cành cây giúp nhiều ánh sáng mặt trời chiếu vào sân hơn."
-
"She spent hours trimming the fabric for the quilt."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để cắt tỉa vải cho chiếc chăn bông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cắt tỉa, xén bớt để làm cho gọn gàng, đẹp hơn, hoặc loại bỏ những phần thừa. Có thể áp dụng cho cây cối, tóc, vải vóc, hoặc các vật liệu khác.
Prepositions
"Trimming of" được sử dụng để chỉ việc cắt tỉa cái gì. Ví dụ: trimming of hedges (cắt tỉa hàng rào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative decorative trimming (đồ trang trí viền)
-
lace lace trimming (viền ren)
-
Christmas Christmas trimming (đồ trang trí Giáng Sinh)
-
add add trimming (thêm viền trang trí)
-
apply apply trimming (áp dụng viền trang trí)
-
remove remove trimming (gỡ bỏ viền trang trí)
Idioms
-
trim the fat
cắt giảm chi phí không cần thiết
"The company needs to trim the fat to increase profits."
(Công ty cần cắt giảm chi phí không cần thiết để tăng lợi nhuận.)
-
with all the trimmings
với đầy đủ các món ăn kèm, tất cả các thứ đi kèm
"We had a Thanksgiving dinner with all the trimmings."
(Chúng tôi đã có một bữa tối Lễ Tạ Ơn với đầy đủ các món ăn kèm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trimming
Danh từQuá trình cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn.
"The trimming of the hedges improved the garden's appearance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to trim the hedges regularly. |
Việc cắt tỉa hàng rào thường xuyên là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to trim the roses in the late fall. |
Tốt hơn là không nên cắt tỉa hoa hồng vào cuối mùa thu. |
| Nghi vấn | Is it necessary to trim this branch? |
Có cần thiết phải cắt tỉa cành này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimming".
