(Top Banner Ad)
trimming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Làm vườn, May mặc, Xây dựng, Tổng quát

trimming

UK: /ˈtrɪmɪŋ/ • US: /ˈtrɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt tỉa vật liệu trang trí đang cắt tỉa viền trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cutting off irregular or unwanted parts.

Vietnamese Meaning

Quá trình cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trimming of the hedges improved the garden's appearance."

    "Việc cắt tỉa hàng rào đã cải thiện diện mạo của khu vườn."

  • "The trimming of the tree branches allowed more sunlight into the yard."

    "Việc cắt tỉa cành cây giúp nhiều ánh sáng mặt trời chiếu vào sân hơn."

  • "She spent hours trimming the fabric for the quilt."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để cắt tỉa vải cho chiếc chăn bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, xén
Adjective trim gọn gàng, ngăn nắp
Noun trimmer máy cắt tỉa, người cắt tỉa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn, May mặc, Xây dựng, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trimman
Old English
trymman
Middle English
trimmen

Nguồn gốc của 'Trimming'

Từ 'trimming' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *trimman, có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ, củng cố'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chuẩn bị hoặc làm cho một cái gì đó hoạt động tốt, dần dần phát triển thành ý nghĩa 'cắt tỉa' như chúng ta biết ngày nay. Nó còn mang ý nghĩa trang trí.

Usage Note

Chỉ hành động cắt tỉa, xén bớt để làm cho gọn gàng, đẹp hơn, hoặc loại bỏ những phần thừa. Có thể áp dụng cho cây cối, tóc, vải vóc, hoặc các vật liệu khác.

Prepositions

of

"Trimming of" được sử dụng để chỉ việc cắt tỉa cái gì. Ví dụ: trimming of hedges (cắt tỉa hàng rào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trimming
  • decorative decorative trimming
    (đồ trang trí viền)
  • lace lace trimming
    (viền ren)
  • Christmas Christmas trimming
    (đồ trang trí Giáng Sinh)
Verb + trimming
  • add add trimming
    (thêm viền trang trí)
  • apply apply trimming
    (áp dụng viền trang trí)
  • remove remove trimming
    (gỡ bỏ viền trang trí)

Idioms

  • trim the fat

    cắt giảm chi phí không cần thiết

    "The company needs to trim the fat to increase profits."

    (Công ty cần cắt giảm chi phí không cần thiết để tăng lợi nhuận.)

  • with all the trimmings

    với đầy đủ các món ăn kèm, tất cả các thứ đi kèm

    "We had a Thanksgiving dinner with all the trimmings."

    (Chúng tôi đã có một bữa tối Lễ Tạ Ơn với đầy đủ các món ăn kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trimming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn.

"The trimming of the hedges improved the garden's appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to trim the hedges regularly.
Việc cắt tỉa hàng rào thường xuyên là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to trim the roses in the late fall.
Tốt hơn là không nên cắt tỉa hoa hồng vào cuối mùa thu.
Nghi vấn
Is it necessary to trim this branch?
Có cần thiết phải cắt tỉa cành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimming".

Christmas Trimmings

Ở phương Tây, 'Christmas trimmings' thường đề cập đến các đồ trang trí cây thông Noel, nhà cửa vào dịp Giáng Sinh, bao gồm đèn, quả châu, vòng nguyệt quế,... Những vật dụng này tạo nên không khí lễ hội ấm cúng.