(Top Banner Ad)
pruning shears
B1
noun B1 Làm vườn

pruning shears

UK: /ˈpruːnɪŋ ʃɪəz/ • US: /ˈpruːnɪŋ ʃɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

kéo tỉa cành kéo cắt tỉa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool for cutting away unwanted branches from a tree or bush.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để cắt tỉa các cành cây không mong muốn khỏi cây hoặc bụi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used pruning shears to trim the overgrown branches."

    "Cô ấy đã dùng kéo tỉa cành để cắt tỉa những cành cây mọc um tùm."

  • "The gardener used pruning shears to shape the hedge."

    "Người làm vườn đã dùng kéo tỉa cành để tạo hình hàng rào."

  • "Make sure your pruning shears are sharp before you start trimming."

    "Hãy chắc chắn rằng kéo tỉa cành của bạn sắc bén trước khi bạn bắt đầu cắt tỉa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prune Cắt tỉa (cây)
Noun pruner Người cắt tỉa cây; dụng cụ cắt tỉa cây (loại nhỏ hơn pruning shears)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
proinen
Old French
proignier
Latin
prunare
English
shears

Nguồn gốc của 'Pruning Shears'

Từ 'pruning' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prunare', có nghĩa là 'cắt tỉa cây'. 'Shears' đơn giản là một loại kéo lớn. Vì vậy, 'pruning shears' là công cụ để cắt tỉa cây cối, giúp chúng phát triển khỏe mạnh và đẹp hơn. Tưởng tượng những người làm vườn La Mã cổ đại đã sử dụng những công cụ thô sơ để 'prunare' cây của họ! Ngày nay, chúng ta có những chiếc kéo cắt tỉa hiện đại và hiệu quả hơn nhiều.

Usage Note

“Pruning shears” luôn ở dạng số nhiều vì nó là một dụng cụ có hai lưỡi cắt. Nó khác với “scissors” (kéo) ở chỗ nó thường mạnh mẽ hơn và được thiết kế đặc biệt để cắt các vật liệu dày như cành cây. So với “loppers,” pruning shears thường nhỏ hơn và được sử dụng cho các cành nhỏ hơn.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng để thực hiện hành động cắt tỉa. Ví dụ: "She pruned the rose bushes with pruning shears."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pruning shears
  • sharp sharp pruning shears
    (kéo cắt tỉa sắc bén)
  • rusty rusty pruning shears
    (kéo cắt tỉa bị rỉ)
  • heavy-duty heavy-duty pruning shears
    (kéo cắt tỉa loại lớn, chịu lực cao)
Verb + pruning shears
  • use use pruning shears
    (sử dụng kéo cắt tỉa)
  • sharpen sharpen pruning shears
    (mài kéo cắt tỉa)
  • clean clean pruning shears
    (làm sạch kéo cắt tỉa)

Idioms

  • A fine pruning shears makes a fine garden.

    Một dụng cụ tốt tạo nên một khu vườn đẹp (tương tự như câu 'Có bột mới gột nên hồ').

    "He invested in good pruning shears because a fine pruning shears makes a fine garden."

    (Anh ấy đầu tư vào một chiếc kéo cắt tỉa tốt bởi vì một dụng cụ tốt tạo nên một khu vườn đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pruning shears

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để cắt tỉa các cành cây không mong muốn khỏi cây hoặc bụi cây.

"She used pruning shears to trim the overgrown branches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather, a meticulous gardener, always sharpens his pruning shears before trimming his roses.
Ông tôi, một người làm vườn tỉ mỉ, luôn mài sắc kéo tỉa cành trước khi tỉa những bông hồng của mình.
Phủ định
Without sharp pruning shears, a gardener cannot properly maintain the shape and health of their bushes, and the results will show.
Nếu không có kéo tỉa cành sắc bén, một người làm vườn không thể duy trì đúng cách hình dáng và sức khỏe của bụi cây, và kết quả sẽ cho thấy điều đó.
Nghi vấn
If you want to shape the bushes precisely, shouldn't you be using pruning shears, not just any old scissors?
Nếu bạn muốn tạo hình bụi cây một cách chính xác, bạn có nên sử dụng kéo tỉa cành không, chứ không phải chỉ là một cái kéo cũ bất kỳ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gardener arrives, I will have cleaned the pruning shears.
Trước khi người làm vườn đến, tôi sẽ đã làm sạch cái kéo tỉa cây.
Phủ định
They won't have sharpened the pruning shears before they start trimming the hedge.
Họ sẽ chưa mài kéo tỉa cây trước khi bắt đầu cắt tỉa hàng rào.
Nghi vấn
Will you have purchased new pruning shears by next spring?
Liệu bạn sẽ đã mua kéo tỉa cây mới vào mùa xuân tới chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used the pruning shears to trim the rose bushes yesterday.
Hôm qua cô ấy đã dùng kéo tỉa cành để cắt tỉa những bụi hoa hồng.
Phủ định
They didn't have any pruning shears, so they used a regular saw.
Họ không có kéo tỉa cành, vì vậy họ đã dùng một cái cưa thông thường.
Nghi vấn
Did you see where he left the pruning shears after gardening?
Bạn có thấy anh ấy để kéo tỉa cành ở đâu sau khi làm vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pruning shears".

Tầm quan trọng của việc cắt tỉa cây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cắt tỉa cây cối không chỉ là một công việc làm vườn mà còn là một nghệ thuật. Nó thể hiện sự chăm sóc, kiên nhẫn và mong muốn tạo ra vẻ đẹp. Việc cắt tỉa giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn, ra hoa và quả tốt hơn, và tạo ra một khu vườn hoặc cảnh quan đẹp mắt.