(Top Banner Ad)
garish
C1
adjective C1 Màu sắc và Phong cách

garish

UK: /ˈɡeərɪʃ/ • US: /ˈɡerɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lòe loẹt sặc sỡ chói mắt quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obtrusively bright and showy; lurid.

Vietnamese Meaning

Quá sặc sỡ, loè loẹt, chói mắt; phô trương một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The casino was decorated in garish colors."

    "Sòng bạc được trang trí bằng những màu sắc lòe loẹt."

  • "Her garish makeup made her look clownish."

    "Lớp trang điểm lòe loẹt khiến cô ấy trông như hề."

  • "The hotel room was decorated with garish wallpaper."

    "Phòng khách sạn được trang trí bằng giấy dán tường sặc sỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb garishly một cách phô trương, chói mắt, lòe loẹt
Noun garishness sự phô trương, sự chói mắt, sự lòe loẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc và Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gare (to stare)
Early Modern English
garish

Nguồn gốc mờ mịt của 'garish'

Từ 'garish' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 16 và nguồn gốc của nó vẫn còn khá mờ mịt. Một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh Trung cổ là 'gare', có nghĩa là 'nhìn chằm chằm' hoặc 'nhìn trừng trừng'. Từ ý nghĩa này, 'garish' có thể đã phát triển để mô tả thứ gì đó quá chói mắt hoặc phô trương đến mức khiến người ta phải nhìn chằm chằm vào nó một cách khó chịu.

Usage Note

Từ 'garish' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lố lăng, thiếu tinh tế trong việc phối hợp màu sắc hoặc trang trí. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có màu sắc quá tươi sáng, chói chang và không hài hòa, gây khó chịu cho người nhìn. Khác với 'gaudy' (cũng mang nghĩa tương tự), 'garish' nhấn mạnh vào sự chói chang và khó chịu của màu sắc hơn là sự rẻ tiền, lòe loẹt. 'Tacky' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu gu thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + garish
  • brightly brightly garish colors
    (màu sắc sặc sỡ, chói mắt một cách quá mức)
  • excessively excessively garish decorations
    (trang trí quá mức lòe loẹt)
  • tacky tacky and garish
    (rẻ tiền và lòe loẹt)
garish + Noun
  • garish garish outfit
    (bộ trang phục lòe loẹt)
  • garish garish colors
    (màu sắc chói chang/lòe loẹt)
  • garish garish display
    (màn trình diễn/trưng bày phô trương)
  • garish garish lights
    (ánh đèn chói lọi/lòe loẹt)
  • garish garish jewellery
    (trang sức lòe loẹt)
Verb + garish
  • look to look garish
    (trông lòe loẹt/chói mắt)
  • appear to appear garish
    (hiện ra lòe loẹt/chói mắt)
  • be to be garish
    (bị/là lòe loẹt/chói mắt)

Idioms

  • a garish spectacle

    một cảnh tượng/sự kiện phô trương, chói mắt

    "The carnival parade was a garish spectacle of bright colors and loud music."

    (Cuộc diễu hành lễ hội là một cảnh tượng phô trương với màu sắc rực rỡ và âm nhạc ồn ào.)

  • a garish eyesore

    một thứ chói mắt, gây khó chịu vì quá lòe loẹt

    "That giant, neon sign is a garish eyesore in the quiet neighborhood."

    (Tấm biển hiệu đèn neon khổng lồ đó là một thứ chói mắt khó chịu trong khu phố yên tĩnh.)

  • garish excess

    sự phô trương thái quá, sự lòe loẹt quá mức

    "The interior designer criticized the garish excess of the hotel lobby."

    (Nhà thiết kế nội thất đã chỉ trích sự phô trương thái quá của sảnh khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garish

adjective
Lật mặt

Quá sặc sỡ, loè loẹt, chói mắt; phô trương một cách khó chịu.

"The casino was decorated in garish colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself reflected in the garish storefront window.
Cô ấy thấy mình phản chiếu trong cửa sổ cửa hàng lòe loẹt.
Phủ định
They did not consider his outfit garish; they thought it was stylish.
Họ không cho rằng trang phục của anh ấy lòe loẹt; họ nghĩ nó rất phong cách.
Nghi vấn
Is it garish, or is it simply bold?
Nó có lòe loẹt không, hay nó chỉ đơn giản là táo bạo?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decorations were garish, but they were festive.
Những đồ trang trí lòe loẹt, nhưng chúng rất mang không khí lễ hội.
Phủ định
She didn't dress garishly, preferring more subtle styles.
Cô ấy không ăn mặc lòe loẹt, mà thích những phong cách tinh tế hơn.
Nghi vấn
Was the building painted garishly, or was it just my impression?
Tòa nhà được sơn lòe loẹt phải không, hay đó chỉ là ấn tượng của tôi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a fashion designer, I would never create garish outfits.
Nếu tôi là một nhà thiết kế thời trang, tôi sẽ không bao giờ tạo ra những bộ trang phục lòe loẹt.
Phủ định
If she didn't decorate her room so garishly, it wouldn't look so cheap.
Nếu cô ấy không trang trí căn phòng của mình một cách lòe loẹt như vậy, nó sẽ không trông rẻ tiền như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that dress if it weren't so garish?
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó không quá lòe loẹt?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not chosen such a garish dress, she would have made a better impression at the interview.
Nếu cô ấy đã không chọn một chiếc váy lòe loẹt như vậy, cô ấy đã có thể tạo ấn tượng tốt hơn trong buổi phỏng vấn.
Phủ định
If the decorations had not been so garishly bright, the party wouldn't have been so overwhelming.
Nếu những đồ trang trí không quá sặc sỡ, bữa tiệc đã không quá choáng ngợp.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the show more if the costumes had been less garish?
Liệu họ có thích buổi biểu diễn hơn nếu trang phục ít lòe loẹt hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her dress was garish.
Cô ấy nói rằng chiếc váy của cô ấy lòe loẹt.
Phủ định
He told me that he didn't want a garish tie for the wedding.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một chiếc cà vạt lòe loẹt cho đám cưới.
Nghi vấn
They asked if she had decorated the room garishly.
Họ hỏi liệu cô ấy đã trang trí căn phòng một cách lòe loẹt hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress was garish, wasn't it?
Chiếc váy của cô ấy lòe loẹt, phải không?
Phủ định
He doesn't dress garishly, does he?
Anh ấy không ăn mặc lòe loẹt, phải không?
Nghi vấn
It isn't garish, is it?
Nó không lòe loẹt, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had garishly decorated the room before the guests arrived.
Cô ấy đã trang trí căn phòng một cách lòe loẹt trước khi khách đến.
Phủ định
They had not considered the decorations garish until their mother pointed it out.
Họ đã không cho rằng những đồ trang trí lòe loẹt cho đến khi mẹ họ chỉ ra.
Nghi vấn
Had he known the tie was so garish before he bought it?
Anh ấy đã biết chiếc cà vạt lòe loẹt đến vậy trước khi mua nó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garish".

Gu thẩm mỹ và sự lòe loẹt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'garish' thường mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả thứ gì đó quá sặc sỡ, phô trương, hoặc thiếu tinh tế, được xem là kém sang hoặc có gu thẩm mỹ tồi. Nó thường đối lập với sự sang trọng, thanh lịch hay tối giản. Ví dụ, một bộ trang phục 'garish' sẽ bị coi là không phù hợp cho một sự kiện trang trọng.

Sự chói mắt trong tiêu dùng và giải trí

'Garish' cũng thường được dùng để chỉ những sản phẩm, quảng cáo hoặc địa điểm giải trí có thiết kế quá màu mè, rực rỡ một cách không cần thiết, nhằm thu hút sự chú ý một cách mạnh mẽ nhưng thường gây cảm giác rẻ tiền. Ví dụ, những bảng hiệu đèn neon khổng lồ ở một số khu phố giải trí hoặc đồ lưu niệm du lịch chất lượng thấp thường bị coi là 'garish'.